36%0.1%100
51.3%0.1%119
51.6%50.8%111,211
45.4%0.1%229
50.2%0.3%544
51.6%50.5%110,657
52.6%14.2%31,028
51.2%36.3%79,578
47%0.4%824
51.5%41.7%91,363
52.4%6.5%14,160
50.9%2.7%5,907
Áp Đảo
100%0%3
51.5%43.3%94,760
29.2%0%65
51.5%45%98,658
37.5%0%96
50.6%0.2%362
52.1%4.1%8,921
50.7%1.1%2,302
51.8%0.2%535
Chuẩn Xác
50.9%98%214,610
50.8%98.5%215,847
50.8%88.3%193,492
Mảnh ngọc
36%0.1%100
51.3%0.1%119
51.6%50.8%111,211
45.4%0.1%229
50.2%0.3%544
51.6%50.5%110,657
52.6%14.2%31,028
51.2%36.3%79,578
47%0.4%824
51.5%41.7%91,363
52.4%6.5%14,160
50.9%2.7%5,907
Áp Đảo
100%0%3
51.5%43.3%94,760
29.2%0%65
51.5%45%98,658
37.5%0%96
50.6%0.2%362
52.1%4.1%8,921
50.7%1.1%2,302
51.8%0.2%535
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.16209,021 Trận | 50.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.9%84,282 Trận | 60.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
32.95%70,896 Trận | 51.07% | |
22.63%48,690 Trận | 49.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
30.76%54,523 Trận | 55.16% | |
27.45%48,656 Trận | 47.53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
25.79%42,634 Trận | 56.91% | |
12.77%21,104 Trận | 56.57% | |
5.28%8,733 Trận | 54.16% | |
5.04%8,327 Trận | 55.94% | |
4.24%7,003 Trận | 56.76% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.9%32,048 Trận | |
60.26%12,065 Trận | |
62.16%8,747 Trận | |
63.26%7,748 Trận | |
62.59%7,220 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.88%8,702 Trận | |
65.34%5,998 Trận | |
63.43%3,992 Trận | |
61.41%2,405 Trận | |
62.39%2,297 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.94%1,279 Trận | |
62.14%552 Trận | |
58.41%440 Trận | |
60.14%439 Trận | |
55.09%285 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

