25%0%16
38.2%0.1%34
50.9%53%25,450
59.4%0.2%96
49.6%0.3%123
50.8%52.7%25,281
52.3%15.8%7,586
50.2%36.9%17,709
52.2%0.4%205
50.5%42.1%20,212
53.7%7.6%3,662
48.1%3.4%1,626
Áp Đảo
33.3%0%3
50.8%45.2%21,700
60%0%10
50.8%47.1%22,611
26.7%0%15
51.8%0.2%112
52.3%4.4%2,121
48.7%0.9%421
52.3%0.2%109
Chuẩn Xác
50.3%98.3%47,181
50.2%98.6%47,326
50.3%88.2%42,298
Mảnh ngọc
25%0%16
38.2%0.1%34
50.9%53%25,450
59.4%0.2%96
49.6%0.3%123
50.8%52.7%25,281
52.3%15.8%7,586
50.2%36.9%17,709
52.2%0.4%205
50.5%42.1%20,212
53.7%7.6%3,662
48.1%3.4%1,626
Áp Đảo
33.3%0%3
50.8%45.2%21,700
60%0%10
50.8%47.1%22,611
26.7%0%15
51.8%0.2%112
52.3%4.4%2,121
48.7%0.9%421
52.3%0.2%109
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.3943,673 Trận | 50.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.32%17,149 Trận | 60.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.13%14,284 Trận | 50.15% | |
22.03%10,107 Trận | 48.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
29.85%11,161 Trận | 55.25% | |
28.17%10,535 Trận | 47.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.43%8,578 Trận | 55.9% | |
12.39%4,536 Trận | 55.27% | |
5.67%2,075 Trận | 58.31% | |
5.19%1,900 Trận | 52.53% | |
4.85%1,777 Trận | 54.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.48%6,709 Trận | |
61.72%2,633 Trận | |
62.87%1,904 Trận | |
61.05%1,887 Trận | |
63.26%1,810 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.6%1,968 Trận | |
65.65%1,281 Trận | |
59.86%837 Trận | |
68.7%575 Trận | |
67.08%483 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.56%302 Trận | |
58.49%106 Trận | |
67.68%99 Trận | |
60.67%89 Trận | |
56.92%65 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

