17.4%0%23
27.6%0.1%58
49.5%53.8%33,749
45.3%0.2%117
46.4%0.2%125
49.4%53.6%33,588
51.1%15.8%9,920
48.7%37.7%23,649
50.6%0.4%261
49.4%46.2%28,972
51.4%4.8%2,992
46.1%3%1,866
Áp Đảo
33.3%0%3
49.4%47.1%29,551
50%0%24
49.3%48.2%30,248
38.7%0.1%31
45%0.2%129
50.5%4.8%3,014
46.1%0.8%499
43.8%0.2%121
Chuẩn Xác
48.8%97.8%61,322
48.8%98.5%61,763
48.9%87.7%55,018
Mảnh ngọc
17.4%0%23
27.6%0.1%58
49.5%53.8%33,749
45.3%0.2%117
46.4%0.2%125
49.4%53.6%33,588
51.1%15.8%9,920
48.7%37.7%23,649
50.6%0.4%261
49.4%46.2%28,972
51.4%4.8%2,992
46.1%3%1,866
Áp Đảo
33.3%0%3
49.4%47.1%29,551
50%0%24
49.3%48.2%30,248
38.7%0.1%31
45%0.2%129
50.5%4.8%3,014
46.1%0.8%499
43.8%0.2%121
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.13%60,761 Trận | 48.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.78%23,433 Trận | 58.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.17%19,576 Trận | 50.31% | |
22.57%14,174 Trận | 47.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.89%18,839 Trận | 46.41% | |
22.32%11,097 Trận | 55.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.65%7,168 Trận | 54.38% | |
14.77%6,765 Trận | 54.26% | |
9.14%4,187 Trận | 54.50% | |
8.38%3,839 Trận | 57.98% | |
3.81%1,746 Trận | 54.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.67%7,427 Trận | |
61.32%4,348 Trận | |
63.16%3,252 Trận | |
58.69%2,261 Trận | |
60.62%2,156 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.64%2,380 Trận | |
63.25%1,355 Trận | |
63.68%1,352 Trận | |
59.48%775 Trận | |
66.37%568 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.07%379 Trận | |
61.96%163 Trận | |
69.23%143 Trận | |
62.96%108 Trận | |
53.33%75 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

