26.7%0%15
38.7%0.1%31
50.8%53.1%22,014
56.4%0.2%78
50%0.3%102
50.7%52.8%21,880
52.1%15.9%6,593
50.2%36.9%15,297
51.2%0.4%170
50.5%42.1%17,445
53.3%7.7%3,195
48.5%3.4%1,420
Áp Đảo
50%0%2
50.7%45.2%18,757
42.9%0%7
50.8%47.2%19,565
30.8%0%13
50%0.2%98
51.7%4.5%1,847
48.3%0.9%352
50.5%0.2%93
Chuẩn Xác
50.3%98.3%40,788
50.3%98.6%40,879
50.3%88.1%36,561
Mảnh ngọc
26.7%0%15
38.7%0.1%31
50.8%53.1%22,014
56.4%0.2%78
50%0.3%102
50.7%52.8%21,880
52.1%15.9%6,593
50.2%36.9%15,297
51.2%0.4%170
50.5%42.1%17,445
53.3%7.7%3,195
48.5%3.4%1,420
Áp Đảo
50%0%2
50.7%45.2%18,757
42.9%0%7
50.8%47.2%19,565
30.8%0%13
50%0.2%98
51.7%4.5%1,847
48.3%0.9%352
50.5%0.2%93
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.4237,528 Trận | 50.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.08%14,651 Trận | 59.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.53%12,625 Trận | 50.19% | |
21.87%8,758 Trận | 48.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
29.79%9,707 Trận | 55.42% | |
28.07%9,145 Trận | 47.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.46%7,436 Trận | 56.04% | |
12.48%3,954 Trận | 55.94% | |
5.6%1,775 Trận | 57.8% | |
5.22%1,654 Trận | 53.33% | |
4.96%1,571 Trận | 54.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.58%5,751 Trận | |
62.45%2,245 Trận | |
60.96%1,624 Trận | |
62.91%1,623 Trận | |
62.86%1,532 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.84%1,671 Trận | |
65.21%1,118 Trận | |
59.05%718 Trận | |
67.8%500 Trận | |
67.38%420 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.04%265 Trận | |
57.14%84 Trận | |
69.51%82 Trận | |
64.47%76 Trận | |
56.14%57 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

