50%0%50
35.8%0.1%120
51%59.4%91,513
43.3%0.1%171
53%0.2%353
51%59.1%91,159
52.8%17.5%26,998
50.3%41.5%64,043
46.1%0.4%642
51.1%52.6%81,022
51.3%3%4,673
49.2%3.9%5,988
Áp Đảo
50%0%28
51%53.5%82,420
46.4%0%69
51%54.3%83,731
52.7%0.1%165
49%0.2%259
51.3%3.8%5,796
49.9%0.8%1,196
51.8%0.3%502
Chuẩn Xác
50.8%98.3%151,543
50.8%98.6%151,970
50.7%85.3%131,426
Mảnh ngọc
50%0%50
35.8%0.1%120
51%59.4%91,513
43.3%0.1%171
53%0.2%353
51%59.1%91,159
52.8%17.5%26,998
50.3%41.5%64,043
46.1%0.4%642
51.1%52.6%81,022
51.3%3%4,673
49.2%3.9%5,988
Áp Đảo
50%0%28
51%53.5%82,420
46.4%0%69
51%54.3%83,731
52.7%0.1%165
49%0.2%259
51.3%3.8%5,796
49.9%0.8%1,196
51.8%0.3%502
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.78%145,657 Trận | 50.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.02%59,976 Trận | 60.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.24%45,831 Trận | 51.53% | |
21.51%32,608 Trận | 48.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.85%48,018 Trận | 48.89% | |
21.64%26,072 Trận | 56.54% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
23.20%27,000 Trận | 55.50% | |
10.15%11,816 Trận | 56.98% | |
8.52%9,922 Trận | 56.20% | |
8.40%9,772 Trận | 59.13% | |
4.64%5,406 Trận | 56.42% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.59%16,915 Trận | |
62.86%13,425 Trận | |
63.04%7,819 Trận | |
61.00%6,261 Trận | |
59.86%4,674 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
68.96%5,808 Trận | |
66.58%3,989 Trận | |
64.98%3,247 Trận | |
65.24%1,611 Trận | |
65.11%1,582 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
67.35%971 Trận | |
58.00%419 Trận | |
59.17%338 Trận | |
64.23%260 Trận | |
63.13%160 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


