30.5%0.1%59
50.9%0.1%53
51.8%50.2%54,599
47.4%0.1%116
53%0.2%266
51.7%49.9%54,329
52.8%14%15,200
51.4%35.9%39,122
45.8%0.4%389
51.7%41.5%45,169
52.2%6.3%6,805
50.7%2.5%2,737
Áp Đảo
100%0%2
51.6%42.9%46,649
26.3%0%38
51.6%44.5%48,474
32.6%0%46
50.3%0.2%167
52.8%3.9%4,270
50.9%1.1%1,158
50.8%0.2%256
Chuẩn Xác
50.9%97.9%106,548
50.9%98.6%107,377
50.9%88.5%96,355
Mảnh ngọc
30.5%0.1%59
50.9%0.1%53
51.8%50.2%54,599
47.4%0.1%116
53%0.2%266
51.7%49.9%54,329
52.8%14%15,200
51.4%35.9%39,122
45.8%0.4%389
51.7%41.5%45,169
52.2%6.3%6,805
50.7%2.5%2,737
Áp Đảo
100%0%2
51.6%42.9%46,649
26.3%0%38
51.6%44.5%48,474
32.6%0%46
50.3%0.2%167
52.8%3.9%4,270
50.9%1.1%1,158
50.8%0.2%256
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.36102,892 Trận | 50.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.78%41,436 Trận | 60.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.77%36,726 Trận | 51.17% | |
22.58%23,848 Trận | 49.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
30.87%26,902 Trận | 55.26% | |
27.25%23,742 Trận | 47.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.36%21,274 Trận | 57.09% | |
12.95%10,453 Trận | 56.84% | |
5.37%4,335 Trận | 54.05% | |
5.13%4,136 Trận | 55.56% | |
4%3,230 Trận | 56.35% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.27%15,855 Trận | |
60.11%6,046 Trận | |
62.21%4,506 Trận | |
63.49%3,667 Trận | |
62.67%3,512 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
69.76%4,250 Trận | |
65.85%2,946 Trận | |
64.2%2,070 Trận | |
61.23%1,207 Trận | |
63.74%1,095 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.33%603 Trận | |
61.85%249 Trận | |
60%230 Trận | |
62.5%216 Trận | |
55.38%130 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

