26.7%0%30
50%0.1%44
50.8%59.9%41,558
39.1%0.1%69
44.7%0.2%132
50.8%59.7%41,431
52.3%17.1%11,836
50.2%42.5%29,512
49.6%0.4%284
50.8%53.1%36,842
51.8%3%2,070
50.6%3.9%2,720
Áp Đảo
55%0%20
50.6%53.7%37,288
31.6%0%19
50.6%54.4%37,754
46.9%0.1%81
47.5%0.2%118
52.7%3.9%2,699
50.9%0.7%464
45%0.3%211
Chuẩn Xác
50.3%97.8%67,873
50.3%98.8%68,527
50.1%84.2%58,439
Mảnh ngọc
26.7%0%30
50%0.1%44
50.8%59.9%41,558
39.1%0.1%69
44.7%0.2%132
50.8%59.7%41,431
52.3%17.1%11,836
50.2%42.5%29,512
49.6%0.4%284
50.8%53.1%36,842
51.8%3%2,070
50.6%3.9%2,720
Áp Đảo
55%0%20
50.6%53.7%37,288
31.6%0%19
50.6%54.4%37,754
46.9%0.1%81
47.5%0.2%118
52.7%3.9%2,699
50.9%0.7%464
45%0.3%211
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.15%64,159 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.78%25,894 Trận | 60.30% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.00%20,401 Trận | 50.74% | |
21.43%14,105 Trận | 48.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.88%21,135 Trận | 48.69% | |
21.79%11,267 Trận | 55.52% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
24.10%12,276 Trận | 54.52% | |
8.88%4,522 Trận | 54.60% | |
8.64%4,400 Trận | 58.66% | |
7.63%3,889 Trận | 56.65% | |
4.94%2,517 Trận | 54.91% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.10%7,539 Trận | |
62.45%6,404 Trận | |
60.85%3,410 Trận | |
62.68%2,923 Trận | |
59.19%2,012 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
66.03%2,552 Trận | |
67.10%1,836 Trận | |
65.03%1,450 Trận | |
65.08%713 Trận | |
62.12%689 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
68.56%439 Trận | |
60.24%166 Trận | |
58.75%160 Trận | |
63.16%114 Trận | |
59.79%97 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


