34.1%0.1%85
47.4%0.1%95
51.4%50.4%89,445
42.9%0.1%189
50.1%0.3%467
51.4%50.1%88,969
52.7%14%24,913
51%36.1%64,024
45.2%0.4%688
51.4%41.6%73,768
51.9%6.3%11,204
50.3%2.6%4,653
Áp Đảo
100%0%3
51.3%43%76,273
30.9%0%55
51.3%44.8%79,489
38.2%0%76
49.8%0.2%263
52.2%4.1%7,284
50.6%1%1,806
49.6%0.2%411
Chuẩn Xác
50.8%97.9%173,887
50.8%98.6%174,965
50.8%88.4%156,996
Mảnh ngọc
34.1%0.1%85
47.4%0.1%95
51.4%50.4%89,445
42.9%0.1%189
50.1%0.3%467
51.4%50.1%88,969
52.7%14%24,913
51%36.1%64,024
45.2%0.4%688
51.4%41.6%73,768
51.9%6.3%11,204
50.3%2.6%4,653
Áp Đảo
100%0%3
51.3%43%76,273
30.9%0%55
51.3%44.8%79,489
38.2%0%76
49.8%0.2%263
52.2%4.1%7,284
50.6%1%1,806
49.6%0.2%411
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.23169,096 Trận | 50.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 62.92%68,311 Trận | 60.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
33.25%57,822 Trận | 51% | |
22.78%39,612 Trận | 49.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
30.71%44,053 Trận | 55.23% | |
27.41%39,330 Trận | 47.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.04%34,722 Trận | 57.01% | |
12.94%17,253 Trận | 56.69% | |
5.28%7,044 Trận | 53.71% | |
5.1%6,802 Trận | 56.06% | |
4.08%5,445 Trận | 56.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.04%25,953 Trận | |
60.23%9,758 Trận | |
61.91%7,109 Trận | |
63.08%6,140 Trận | |
62.59%5,768 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.65%6,915 Trận | |
65.73%4,824 Trận | |
62.9%3,267 Trận | |
61.83%1,923 Trận | |
62.87%1,834 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.35%1,017 Trận | |
60.61%424 Trận | |
61.05%362 Trận | |
59.89%349 Trận | |
54.82%228 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

