27.3%0%33
35.7%0.1%70
50.7%57%59,617
45.7%0.1%127
49.6%0.3%276
50.7%56.7%59,317
51.9%15.9%16,578
50.2%40.6%42,510
49.2%0.6%632
50.7%48.3%50,495
51.8%5.7%5,984
49%3.1%3,241
Áp Đảo
25%0%8
50.6%48.9%51,123
38.1%0%21
50.6%50.6%52,876
48.6%0.1%70
46.4%0.2%209
51.7%4.6%4,814
45.7%0.9%921
46.8%0.2%222
Chuẩn Xác
49.9%98%102,549
49.9%98.6%103,119
49.8%87.3%91,345
Mảnh ngọc
27.3%0%33
35.7%0.1%70
50.7%57%59,617
45.7%0.1%127
49.6%0.3%276
50.7%56.7%59,317
51.9%15.9%16,578
50.2%40.6%42,510
49.2%0.6%632
50.7%48.3%50,495
51.8%5.7%5,984
49%3.1%3,241
Áp Đảo
25%0%8
50.6%48.9%51,123
38.1%0%21
50.6%50.6%52,876
48.6%0.1%70
46.4%0.2%209
51.7%4.6%4,814
45.7%0.9%921
46.8%0.2%222
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.2198,435 Trận | 49.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.57%37,465 Trận | 59.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
30.28%30,297 Trận | 50.3% | |
22.47%22,485 Trận | 48.1% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
32.32%25,954 Trận | 47.35% | |
27.57%22,138 Trận | 54.72% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.32%15,632 Trận | 54.8% | |
10.72%8,245 Trận | 55.61% | |
8.68%6,679 Trận | 55.02% | |
6.69%5,144 Trận | 58.24% | |
4.14%3,183 Trận | 52.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.07%12,970 Trận | |
61.69%5,461 Trận | |
60.02%5,137 Trận | |
63.33%4,963 Trận | |
59.98%3,466 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.42%4,097 Trận | |
63.98%2,754 Trận | |
66.22%1,551 Trận | |
61.61%1,542 Trận | |
65.36%1,048 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.68%739 Trận | |
59.33%268 Trận | |
59.51%247 Trận | |
56.25%160 Trận | |
57.05%156 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

