27.8%0.1%36
30%0.1%40
50.9%55.2%37,106
38.2%0.1%55
53.6%0.2%110
50.9%55%37,017
52.7%16.6%11,143
50.1%38.2%25,729
50.6%0.5%310
50.8%47.9%32,210
53.5%3.9%2,618
50%3.5%2,354
Áp Đảo
53.3%0%15
50.8%49.2%33,066
31.6%0%19
50.9%50.1%33,686
38.5%0%26
48.3%0.1%89
52.9%4%2,687
48.6%0.8%554
52.2%0.2%138
Chuẩn Xác
50.5%98.2%66,094
50.6%98.4%66,187
50.4%86.4%58,121
Mảnh ngọc
27.8%0.1%36
30%0.1%40
50.9%55.2%37,106
38.2%0.1%55
53.6%0.2%110
50.9%55%37,017
52.7%16.6%11,143
50.1%38.2%25,729
50.6%0.5%310
50.8%47.9%32,210
53.5%3.9%2,618
50%3.5%2,354
Áp Đảo
53.3%0%15
50.8%49.2%33,066
31.6%0%19
50.9%50.1%33,686
38.5%0%26
48.3%0.1%89
52.9%4%2,687
48.6%0.8%554
52.2%0.2%138
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.23%62,999 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 65.39%24,965 Trận | 60.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
31.37%20,477 Trận | 50.97% | |
22.07%14,405 Trận | 48.52% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.51%20,122 Trận | 47.40% | |
21.27%11,113 Trận | 55.99% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.57%9,465 Trận | 56.88% | |
15.78%8,041 Trận | 55.40% | |
9.91%5,052 Trận | 57.68% | |
7.37%3,756 Trận | 59.45% | |
3.96%2,018 Trận | 57.73% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.57%8,183 Trận | |
63.48%5,087 Trận | |
61.85%3,022 Trận | |
63.59%2,483 Trận | |
59.67%2,400 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
67.58%2,526 Trận | |
65.86%1,602 Trận | |
61.93%1,437 Trận | |
59.26%815 Trận | |
66.06%663 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
65.40%422 Trận | |
64.44%180 Trận | |
65.65%131 Trận | |
61.72%128 Trận | |
60.53%76 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

