Tên game + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang Bị cho Rừng, Bản Vá 16.01

4 Tier
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Master Yi có tiềm năng carry mạnh ở rank thấp, nhưng cần chơi hiệu quả và dễ trở nên vô dụng nếu bị bỏ lại. Phụ thuộc nhiều vào trang bị meta như Kraken Slayer; build tối ưu rất quan trọng. Xem xét khống chế của địch và đội hình trước khi chọn, tỷ lệ thắng tăng theo trình độ người chơi.
  • Tỷ lệ thắng50.30%
  • Tỷ lệ chọn3.62%
  • Tỷ lệ cấm8.40%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
28.26%3,467 Trận
56.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
11.36%1,393 Trận
57.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
7.89%968 Trận
52.38%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
4.9%601 Trận
58.74%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
4.53%556 Trận
61.15%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.95%362 Trận
57.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
2.86%351 Trận
54.42%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.49%306 Trận
53.59%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.22%150 Trận
56%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.16%142 Trận
56.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.16%142 Trận
56.34%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
1.12%137 Trận
51.82%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.1%135 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1%123 Trận
56.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Rìu Đại Mãng Xà
0.97%119 Trận
54.62%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
39.18%5,053 Trận
49.75%
Giày Thủy Ngân
30.61%3,947 Trận
53.84%
Giày Thép Gai
29.78%3,841 Trận
53.81%
Giày Bạc
0.35%45 Trận
60%
Giày Khai Sáng Ionia
0.07%9 Trận
44.44%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
54.43%8,588 Trận
51.13%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
23.89%3,769 Trận
49.4%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
7.11%1,122 Trận
49.82%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
6.92%1,092 Trận
47.99%
Linh Hồn Mộc Long
4.67%737 Trận
53.6%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
2.33%367 Trận
50.14%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.25%39 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.06%10 Trận
40%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%6 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.03%4 Trận
25%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.03%5 Trận
40%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%5 Trận
60%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.03%5 Trận
80%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.02%3 Trận
33.33%
Cung Gỗ
Linh Hồn Phong Hồ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.01%1 Trận
0%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Đao Guinsoo
72.11%11,578 Trận
53.4%
Móc Diệt Thủy Quái
71.48%11,477 Trận
51.65%
Gươm Suy Vong
41.11%6,601 Trận
52.93%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
32.01%5,140 Trận
57.43%
Đao Tím
22.41%3,599 Trận
56.38%
Vũ Điệu Tử Thần
20.86%3,350 Trận
61.28%
Vô Cực Kiếm
11.37%1,825 Trận
51.89%
Súng Hải Tặc
8.29%1,331 Trận
52.07%
Rìu Đại Mãng Xà
7%1,124 Trận
58.81%
Mũi Tên Yun Tal
6.44%1,034 Trận
46.62%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
6.04%970 Trận
50.72%
Nỏ Thần Dominik
5.3%851 Trận
57.46%
Giáp Thiên Thần
4.33%696 Trận
71.55%
Khiên Băng Randuin
2.85%457 Trận
55.8%
Cung Chạng Vạng
2.8%450 Trận
56.89%
Kiếm B.F.
2.67%429 Trận
52.68%
Nỏ Tử Thủ
2.22%356 Trận
63.48%
Khăn Giải Thuật
1.6%257 Trận
55.25%
Lời Nhắc Tử Vong
1.51%243 Trận
58.02%
Rìu Tiamat
1.51%243 Trận
54.73%
Đao Chớp Navori
1.47%236 Trận
55.93%
Búa Tiến Công
1.3%208 Trận
60.58%
Liềm Xích Huyết Thực
1.29%207 Trận
59.9%
Móng Vuốt Sterak
1.22%196 Trận
63.27%
Đao Thủy Ngân
1.21%194 Trận
59.28%
Dao Hung Tàn
0.91%146 Trận
43.15%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%132 Trận
56.82%
Gươm Đồ Tể
0.79%127 Trận
35.43%
Kiếm Ác Xà
0.75%120 Trận
54.17%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.67%108 Trận
50.93%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo