Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.22

Bậc 5
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Thiền (W) để né tránh các kỹ năng khống chế (CC) và giảm sát thương gánh chịu. Tập trung hoàn thành trang bị cốt lõi đầu tiên thật nhanh để tăng khả năng kiểm soát mục tiêu. Tận dụng sức mạnh của tướng ở giai đoạn cuối trận bằng cách chọn thời điểm tham gia giao tranh hợp lý.
  • Tỉ lệ thắng47.23%
  • Tỷ lệ chọn0.59%
  • Tỷ lệ cấm13.71%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
10.83%279 Trận
54.12%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
8.78%226 Trận
64.60%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
4.82%124 Trận
58.87%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.19%108 Trận
67.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
4.08%105 Trận
61.90%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
4.00%103 Trận
46.60%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.57%92 Trận
53.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.95%76 Trận
50.00%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.56%66 Trận
50.00%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
2.41%62 Trận
53.23%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.25%58 Trận
67.24%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.21%57 Trận
56.14%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.14%55 Trận
60.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
2.10%54 Trận
64.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.98%51 Trận
58.82%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
47.67%1,125 Trận
45.24%
Giày Thép Gai
23.98%566 Trận
50.71%
Giày Thủy Ngân
17.67%417 Trận
57.31%
Giày Phàm Ăn
8.60%203 Trận
61.08%
Giày Bạc
1.40%33 Trận
66.67%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
59.30%2,420 Trận
46.49%
Kiếm Doran
Bình Máu
34.40%1,404 Trận
48.65%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.03%42 Trận
47.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%30 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.66%27 Trận
51.85%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.47%19 Trận
52.63%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.39%16 Trận
50.00%
Cung Doran
Bình Máu
0.32%13 Trận
53.85%
Khiên Doran
Bình Máu
0.27%11 Trận
72.73%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.22%9 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.20%8 Trận
50.00%
Kiếm Doran
0.20%8 Trận
62.50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%7 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%7 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%7 Trận
85.71%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
63.80%2,804 Trận
49.14%
Súng Hải Tặc
39.77%1,748 Trận
51.72%
Rìu Đại Mãng Xà
38.73%1,702 Trận
51.65%
Móc Diệt Thủy Quái
30.17%1,326 Trận
48.94%
Cuồng Đao Guinsoo
28.42%1,249 Trận
53.64%
Nỏ Thần Dominik
21.62%950 Trận
53.68%
Vô Cực Kiếm
15.75%692 Trận
58.96%
Cung Chạng Vạng
9.67%425 Trận
50.12%
Nỏ Tử Thủ
9.33%410 Trận
63.41%
Vũ Điệu Tử Thần
7.62%335 Trận
59.40%
Kiếm B.F.
5.35%235 Trận
58.30%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.25%187 Trận
63.10%
Dao Hung Tàn
4.23%186 Trận
34.41%
Đao Tím
2.91%128 Trận
51.56%
Rìu Tiamat
2.73%120 Trận
36.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.41%106 Trận
41.51%
Giáp Thiên Thần
1.77%78 Trận
66.67%
Mãng Xà Kích
1.75%77 Trận
35.06%
Lời Nhắc Tử Vong
1.66%73 Trận
57.53%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.55%68 Trận
57.35%
Khăn Giải Thuật
1.41%62 Trận
61.29%
Búa Tiến Công
1.25%55 Trận
60.00%
Gươm Đồ Tể
1.21%53 Trận
37.74%
Đao Thủy Ngân
1.14%50 Trận
66.00%
Đao Chớp Navori
1.05%46 Trận
60.87%
Khiên Băng Randuin
0.98%43 Trận
58.14%
Mũi Tên Yun Tal
0.96%42 Trận
59.52%
Liềm Xích Huyết Thực
0.84%37 Trận
62.16%
Kiếm Ác Xà
0.71%31 Trận
61.29%
Rìu Mãng Xà
0.61%27 Trận
40.74%