Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.17

Bậc 5
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Sử dụng Thiền để trụ lại đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng có đòn đánh tầm xa.
  • Tỉ lệ thắng47.78%
  • Tỷ lệ chọn0.51%
  • Tỷ lệ cấm10.27%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
15.43%735 Trận
57.69%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
9.68%461 Trận
56.83%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
5.14%245 Trận
62.04%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
4.60%219 Trận
63.01%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
3.09%147 Trận
55.10%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.00%143 Trận
60.84%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
2.96%141 Trận
58.87%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.90%138 Trận
56.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
2.48%118 Trận
61.86%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.41%115 Trận
57.39%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.74%83 Trận
54.22%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.66%79 Trận
62.03%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.57%75 Trận
60.00%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.53%73 Trận
56.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.39%66 Trận
63.64%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
41.47%1,864 Trận
47.32%
Giày Thép Gai
27.90%1,254 Trận
51.36%
Giày Thủy Ngân
18.24%820 Trận
55.12%
Giày Phàm Ăn
10.57%475 Trận
60.63%
Giày Bạc
1.62%73 Trận
61.64%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
62.67%4,775 Trận
47.62%
Kiếm Doran
Bình Máu
31.82%2,424 Trận
48.47%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.01%77 Trận
49.35%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.81%62 Trận
41.94%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.55%42 Trận
57.14%
Khiên Doran
Bình Máu
0.49%37 Trận
59.46%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.32%24 Trận
50.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.28%21 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%17 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.20%15 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.20%15 Trận
53.33%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.17%13 Trận
46.15%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%10 Trận
40.00%
Mũ Doran
Bình Máu
0.12%9 Trận
55.56%
Cung Doran
Bình Máu
0.09%7 Trận
28.57%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
69.84%5,187 Trận
48.54%
Súng Hải Tặc
35.86%2,663 Trận
52.01%
Móc Diệt Thủy Quái
35.34%2,625 Trận
50.82%
Rìu Đại Mãng Xà
33.86%2,515 Trận
50.70%
Cuồng Đao Guinsoo
33.04%2,454 Trận
53.67%
Nỏ Thần Dominik
20.10%1,493 Trận
56.93%
Vô Cực Kiếm
13.21%981 Trận
60.65%
Cung Chạng Vạng
10.50%780 Trận
58.85%
Vũ Điệu Tử Thần
8.20%609 Trận
60.26%
Nỏ Tử Thủ
7.51%558 Trận
62.72%
Kiếm B.F.
5.09%378 Trận
62.17%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
4.71%350 Trận
56.57%
Đao Tím
3.82%284 Trận
54.23%
Dao Hung Tàn
3.02%224 Trận
40.63%
Rìu Tiamat
2.71%201 Trận
39.30%
Lời Nhắc Tử Vong
2.37%176 Trận
53.41%
Giáp Thiên Thần
2.14%159 Trận
66.04%
Mãng Xà Kích
2.10%156 Trận
51.92%
Gươm Đồ Tể
1.87%139 Trận
49.64%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.75%130 Trận
61.54%
Khăn Giải Thuật
1.51%112 Trận
54.46%
Búa Tiến Công
1.29%96 Trận
57.29%
Mũi Tên Yun Tal
0.96%71 Trận
56.34%
Đao Thủy Ngân
0.86%64 Trận
53.13%
Kiếm Ác Xà
0.78%58 Trận
56.90%
Khiên Băng Randuin
0.51%38 Trận
39.47%
Chùy Gai Malmortius
0.38%28 Trận
57.14%
Đao Chớp Navori
0.36%27 Trận
70.37%
Rìu Mãng Xà
0.36%27 Trận
44.44%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.26%19 Trận
89.47%