Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 5
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng trang bị chí mạng thay vì tập trung vào tốc độ đánh. Tránh giao tranh nếu kẻ địch có kỹ năng khống chế (CC). Ưu tiên nhắm vào các mục tiêu ít máu thay vì chống chịu.
  • Tỉ lệ thắng48.21%
  • Tỷ lệ chọn0.57%
  • Tỷ lệ cấm14.75%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
14.71%864 Trận
59.03%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
10.42%612 Trận
55.07%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.67%333 Trận
61.86%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
4.36%256 Trận
53.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.24%190 Trận
56.32%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
3.05%179 Trận
60.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.91%171 Trận
57.31%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.44%143 Trận
60.84%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
2.33%137 Trận
62.04%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.99%117 Trận
52.99%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
1.89%111 Trận
55.86%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.89%111 Trận
66.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.82%107 Trận
57.01%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.74%102 Trận
67.65%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
1.70%100 Trận
60.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
42.89%2,326 Trận
47.33%
Giày Thép Gai
26.81%1,454 Trận
53.09%
Giày Thủy Ngân
17.74%962 Trận
53.12%
Giày Phàm Ăn
10.38%563 Trận
56.66%
Giày Bạc
1.88%102 Trận
54.90%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
67.20%6,285 Trận
48.74%
Kiếm Doran
Bình Máu
26.56%2,484 Trận
47.02%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.18%110 Trận
59.09%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%79 Trận
50.63%
Cung Doran
Bình Máu
0.47%44 Trận
63.64%
Khiên Doran
Bình Máu
0.46%43 Trận
51.16%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.42%39 Trận
58.97%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.37%35 Trận
45.71%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.27%25 Trận
24.00%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.25%23 Trận
65.22%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%18 Trận
55.56%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%16 Trận
43.75%
Mũ Doran
Bình Máu
0.16%15 Trận
26.67%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.13%12 Trận
41.67%
Cung Doran
0.12%11 Trận
72.73%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
70.13%6,578 Trận
49.97%
Súng Hải Tặc
39.34%3,690 Trận
53.69%
Rìu Đại Mãng Xà
37.13%3,483 Trận
50.30%
Cuồng Đao Guinsoo
29.24%2,743 Trận
54.14%
Móc Diệt Thủy Quái
29.03%2,723 Trận
50.83%
Nỏ Thần Dominik
21.55%2,021 Trận
58.73%
Vô Cực Kiếm
15.68%1,471 Trận
61.79%
Cung Chạng Vạng
10.41%976 Trận
58.40%
Vũ Điệu Tử Thần
7.83%734 Trận
59.67%
Nỏ Tử Thủ
7.19%674 Trận
59.05%
Kiếm B.F.
6.08%570 Trận
60.35%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.58%336 Trận
55.95%
Đao Tím
3.50%328 Trận
52.74%
Dao Hung Tàn
3.32%311 Trận
35.37%
Rìu Tiamat
2.80%263 Trận
45.63%
Mãng Xà Kích
1.87%175 Trận
51.43%
Lời Nhắc Tử Vong
1.81%170 Trận
51.76%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.61%151 Trận
60.93%
Giáp Thiên Thần
1.50%141 Trận
65.96%
Gươm Đồ Tể
1.32%124 Trận
45.16%
Liềm Xích Huyết Thực
1.18%111 Trận
65.77%
Khăn Giải Thuật
1.17%110 Trận
54.55%
Búa Tiến Công
1.04%98 Trận
55.10%
Mũi Tên Yun Tal
0.82%77 Trận
63.64%
Đao Thủy Ngân
0.81%76 Trận
63.16%
Kiếm Ác Xà
0.78%73 Trận
54.79%
Rìu Mãng Xà
0.70%66 Trận
53.03%
Khiên Băng Randuin
0.66%62 Trận
51.61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.63%59 Trận
55.93%
Đao Chớp Navori
0.57%53 Trận
56.60%