Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Top, Bản vá 16.15

Bậc 5
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q lên lính gần tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Sử dụng Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
  • Tỉ lệ thắng47.44%
  • Tỷ lệ chọn0.72%
  • Tỷ lệ cấm11.50%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
19.29%1,902 Trận
56.41%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
11.11%1,095 Trận
58.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
5.02%495 Trận
57.37%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.02%396 Trận
60.61%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
3.58%353 Trận
58.07%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
3.09%305 Trận
51.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
2.51%247 Trận
56.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.94%191 Trận
51.31%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
1.93%190 Trận
53.16%
Gươm Suy Vong
Rìu Đại Mãng Xà
Cuồng Đao Guinsoo
1.81%178 Trận
47.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.62%160 Trận
60.62%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.59%157 Trận
52.87%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.47%145 Trận
50.34%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.29%127 Trận
55.12%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.29%127 Trận
60.63%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
37.58%3,278 Trận
45.79%
Giày Thép Gai
26.4%2,303 Trận
50.2%
Giày Thủy Ngân
20.69%1,805 Trận
53.68%
Giày Phàm Ăn
13.42%1,171 Trận
55.68%
Giày Bạc
1.71%149 Trận
61.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
63.09%9,573 Trận
48.05%
Kiếm Doran
Bình Máu
30.33%4,603 Trận
46.99%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.25%190 Trận
48.95%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.71%108 Trận
41.67%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.54%82 Trận
57.32%
Khiên Doran
Bình Máu
0.51%78 Trận
43.59%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.45%69 Trận
52.17%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.42%64 Trận
37.5%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.26%39 Trận
48.72%
Cung Doran
Bình Máu
0.18%28 Trận
39.29%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%26 Trận
65.38%
Kiếm Dài
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%24 Trận
50%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%23 Trận
56.52%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%21 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.14%22 Trận
54.55%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.78%10,958 Trận
48.8%
Súng Hải Tặc
37.63%5,666 Trận
52.47%
Cuồng Đao Guinsoo
33.73%5,078 Trận
52.82%
Rìu Đại Mãng Xà
32.14%4,839 Trận
49.64%
Móc Diệt Thủy Quái
30.86%4,647 Trận
49.21%
Nỏ Thần Dominik
22.37%3,369 Trận
57.14%
Vô Cực Kiếm
16.09%2,422 Trận
60.61%
Vũ Điệu Tử Thần
8.53%1,284 Trận
59.35%
Cung Chạng Vạng
7.49%1,128 Trận
56.03%
Nỏ Tử Thủ
7.03%1,058 Trận
58.51%
Kiếm B.F.
5.78%871 Trận
56.83%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.76%868 Trận
54.26%
Đao Tím
4.41%664 Trận
54.07%
Dao Hung Tàn
3.04%458 Trận
34.72%
Rìu Tiamat
2.76%415 Trận
39.52%
Mãng Xà Kích
2.58%389 Trận
51.16%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.39%360 Trận
54.72%
Lời Nhắc Tử Vong
2.35%354 Trận
53.95%
Búa Tiến Công
2.21%333 Trận
58.86%
Giáp Thiên Thần
2.12%319 Trận
66.14%
Gươm Đồ Tể
1.59%239 Trận
37.24%
Khăn Giải Thuật
1.14%172 Trận
52.91%
Đao Thủy Ngân
1.06%160 Trận
56.25%
Kiếm Ác Xà
0.72%109 Trận
42.2%
Rìu Mãng Xà
0.69%104 Trận
53.85%
Mũi Tên Yun Tal
0.62%94 Trận
53.19%
Khiên Băng Randuin
0.56%84 Trận
57.14%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.47%71 Trận
53.52%
Đao Chớp Navori
0.46%70 Trận
62.86%
Chùy Gai Malmortius
0.39%58 Trận
68.97%