Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Top, Bản vá 16.14

Bậc 5
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
  • Tỉ lệ thắng48.45%
  • Tỷ lệ chọn0.72%
  • Tỷ lệ cấm11.83%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
17.17%797 Trận
54.96%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
7.17%333 Trận
60.06%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.21%242 Trận
59.92%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
3.45%160 Trận
53.13%
Búa Tiến Công
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.14%146 Trận
52.05%
Rìu Đại Mãng Xà
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
2.93%136 Trận
61.76%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
2.63%122 Trận
63.11%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
2.22%103 Trận
46.6%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.9%88 Trận
67.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Rìu Đại Mãng Xà
1.83%85 Trận
57.65%
Gươm Suy Vong
Rìu Đại Mãng Xà
Cuồng Đao Guinsoo
1.83%85 Trận
65.88%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.68%78 Trận
42.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.49%69 Trận
52.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.46%68 Trận
57.35%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.46%68 Trận
60.29%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
35.69%1,446 Trận
45.02%
Giày Thép Gai
27.38%1,109 Trận
51.85%
Giày Thủy Ngân
21.48%870 Trận
53.22%
Giày Phàm Ăn
13.11%531 Trận
54.99%
Giày Bạc
2.17%88 Trận
51.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
62.98%4,312 Trận
48.59%
Kiếm Doran
Bình Máu
29.91%2,048 Trận
48.05%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
1.85%127 Trận
53.54%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.02%70 Trận
52.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.51%35 Trận
51.43%
Cung Doran
Bình Máu
0.48%33 Trận
51.52%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.47%32 Trận
43.75%
Khiên Doran
Bình Máu
0.39%27 Trận
62.96%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.28%19 Trận
31.58%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%13 Trận
69.23%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.16%11 Trận
45.45%
Mũ Doran
Bình Máu
0.13%9 Trận
55.56%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.12%8 Trận
25%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%6 Trận
16.67%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.07%5 Trận
20%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
72.53%4,974 Trận
50.12%
Cuồng Đao Guinsoo
41.99%2,880 Trận
54.13%
Rìu Đại Mãng Xà
40.84%2,801 Trận
51.7%
Móc Diệt Thủy Quái
34.97%2,398 Trận
51.71%
Súng Hải Tặc
21.87%1,500 Trận
53.87%
Nỏ Thần Dominik
12.5%857 Trận
58.69%
Vô Cực Kiếm
10.54%723 Trận
63.9%
Vũ Điệu Tử Thần
10.34%709 Trận
59.24%
Cung Chạng Vạng
10%686 Trận
56.27%
Búa Tiến Công
8.01%549 Trận
55.74%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
5.44%373 Trận
56.57%
Nỏ Tử Thủ
4.88%335 Trận
61.49%
Đao Tím
4.59%315 Trận
55.24%
Mãng Xà Kích
4.02%276 Trận
48.91%
Kiếm B.F.
3.98%273 Trận
55.31%
Rìu Tiamat
3.16%217 Trận
36.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.54%174 Trận
64.94%
Dao Hung Tàn
2.1%144 Trận
42.36%
Gươm Đồ Tể
2.06%141 Trận
39.01%
Giáp Thiên Thần
2%137 Trận
64.96%
Lời Nhắc Tử Vong
1.87%128 Trận
54.69%
Khăn Giải Thuật
1.43%98 Trận
48.98%
Rìu Mãng Xà
1.06%73 Trận
49.32%
Đao Thủy Ngân
1.04%71 Trận
54.93%
Kiếm Ác Xà
0.76%52 Trận
50%
Đao Chớp Navori
0.64%44 Trận
70.45%
Khiên Băng Randuin
0.58%40 Trận
52.5%
Mũi Tên Yun Tal
0.57%39 Trận
61.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.55%38 Trận
60.53%
Chùy Gai Malmortius
0.47%32 Trận
62.5%