Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 2
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Q lên lính gần tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Sử dụng Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
  • Tỉ lệ thắng49.71%
  • Tỷ lệ chọn5.41%
  • Tỷ lệ cấm12.05%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
20.13%19,259 Trận
54.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
10.53%10,071 Trận
55.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
8.96%8,570 Trận
55.34%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.68%6,390 Trận
58.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
4.09%3,915 Trận
52.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
3.88%3,707 Trận
54.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.02%2,887 Trận
53.86%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.61%1,540 Trận
53.51%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.59%1,523 Trận
53.58%
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.57%1,498 Trận
56.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.44%1,377 Trận
57.01%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.27%1,216 Trận
52.47%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.12%1,074 Trận
52.98%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Liềm Xích Huyết Thực
1.04%994 Trận
59.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
1.01%970 Trận
58.04%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
32.34%32,280 Trận
47.22%
Giày Phàm Ăn
27.5%27,448 Trận
54.82%
Giày Thép Gai
20.81%20,770 Trận
50.14%
Giày Thủy Ngân
18.92%18,883 Trận
51.63%
Giày Bạc
0.32%321 Trận
58.26%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
30.16%37,505 Trận
50.36%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
22.5%27,978 Trận
48.04%
Linh Hồn Mộc Long
15.02%18,675 Trận
52.39%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
14.56%18,109 Trận
47.97%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.54%10,620 Trận
50.71%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
8.26%10,272 Trận
50.16%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.18%228 Trận
53.07%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.13%161 Trận
52.17%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.08%100 Trận
60%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%93 Trận
52.69%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.05%56 Trận
55.36%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.04%55 Trận
54.55%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%49 Trận
53.06%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%37 Trận
64.86%
Dao Găm
Linh Hồn Mộc Long
0.02%20 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
79.77%99,262 Trận
50.39%
Cuồng Đao Guinsoo
52.01%64,718 Trận
50.95%
Gươm Suy Vong
32.56%40,508 Trận
51.03%
Súng Hải Tặc
31.12%38,717 Trận
52.73%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
24.95%31,045 Trận
55.3%
Vũ Điệu Tử Thần
21%26,130 Trận
59.6%
Nỏ Thần Dominik
19.31%24,028 Trận
57.59%
Vô Cực Kiếm
18.96%23,595 Trận
58.79%
Đao Tím
13.95%17,352 Trận
55.49%
Nỏ Tử Thủ
6.5%8,089 Trận
62.17%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
6.26%7,784 Trận
57.39%
Giáp Thiên Thần
6.18%7,694 Trận
68.01%
Kiếm B.F.
4.82%6,001 Trận
55.37%
Lời Nhắc Tử Vong
2.61%3,248 Trận
52.16%
Rìu Đại Mãng Xà
2.58%3,212 Trận
55.23%
Cung Chạng Vạng
2.54%3,164 Trận
58.6%
Mũi Tên Yun Tal
2.37%2,943 Trận
54.64%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.69%2,099 Trận
52.26%
Mãng Xà Kích
1.64%2,044 Trận
52.25%
Khiên Băng Randuin
1.61%2,004 Trận
53.24%
Khăn Giải Thuật
1.59%1,973 Trận
49.01%
Dao Hung Tàn
1.55%1,932 Trận
38.92%
Đao Thủy Ngân
1.52%1,892 Trận
58.62%
Liềm Xích Huyết Thực
1.41%1,750 Trận
62.23%
Gươm Đồ Tể
0.97%1,213 Trận
34.46%
Kiếm Ác Xà
0.85%1,060 Trận
51.23%
Chùy Gai Malmortius
0.78%965 Trận
60.1%
Đao Chớp Navori
0.61%760 Trận
58.55%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.61%765 Trận
58.04%
Rìu Tiamat
0.58%722 Trận
50.97%