Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.14

Bậc 2
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
  • Tỉ lệ thắng50.47%
  • Tỷ lệ chọn5.87%
  • Tỷ lệ cấm13.08%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
22.98%22,119 Trận
56.32%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
12.02%11,572 Trận
55.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.26%6,025 Trận
57.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
4.92%4,740 Trận
53.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
4.49%4,320 Trận
54.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.2%4,047 Trận
60.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.27%3,143 Trận
55.49%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.79%1,725 Trận
54.38%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.71%1,642 Trận
54.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.48%1,429 Trận
58.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Liềm Xích Huyết Thực
1.34%1,293 Trận
60.63%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.3%1,255 Trận
54.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.11%1,073 Trận
54.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.09%1,045 Trận
53.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.98%948 Trận
53.8%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
29.21%29,008 Trận
54.99%
Giày Cuồng Nộ
28.67%28,468 Trận
47.26%
Giày Thủy Ngân
21.84%21,683 Trận
51.97%
Giày Thép Gai
19.93%19,787 Trận
50.96%
Giày Bạc
0.29%287 Trận
60.63%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
30.5%37,229 Trận
50.93%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
21.91%26,739 Trận
48.52%
Linh Hồn Mộc Long
15.59%19,027 Trận
53.12%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
13.87%16,924 Trận
48.4%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
8.71%10,637 Trận
50.23%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.51%10,388 Trận
51.2%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.18%224 Trận
60.27%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.11%140 Trận
53.57%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%83 Trận
44.58%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.07%81 Trận
58.02%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.05%61 Trận
67.21%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
0.05%62 Trận
46.77%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.04%53 Trận
41.51%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%32 Trận
53.13%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%24 Trận
29.17%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
80.54%98,317 Trận
51.01%
Cuồng Đao Guinsoo
58.75%71,716 Trận
51.72%
Gươm Suy Vong
34.53%42,150 Trận
51.52%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
28.12%34,326 Trận
56.61%
Súng Hải Tặc
23.99%29,279 Trận
53.44%
Vũ Điệu Tử Thần
22.58%27,563 Trận
60.13%
Đao Tím
15.98%19,504 Trận
56%
Nỏ Thần Dominik
15.72%19,192 Trận
58.65%
Vô Cực Kiếm
15.47%18,887 Trận
59.17%
Giáp Thiên Thần
6.38%7,792 Trận
68.04%
Nỏ Tử Thủ
5.65%6,898 Trận
62.97%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.14%6,279 Trận
57.21%
Kiếm B.F.
4.12%5,034 Trận
57.71%
Rìu Đại Mãng Xà
2.84%3,463 Trận
56.11%
Lời Nhắc Tử Vong
2.6%3,172 Trận
54.57%
Mãng Xà Kích
2.11%2,577 Trận
51.69%
Khiên Băng Randuin
1.8%2,201 Trận
52.98%
Khăn Giải Thuật
1.75%2,141 Trận
50.26%
Liềm Xích Huyết Thực
1.69%2,062 Trận
63.24%
Đao Thủy Ngân
1.64%2,007 Trận
60.09%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.52%1,860 Trận
53.12%
Mũi Tên Yun Tal
1.41%1,721 Trận
53.4%
Cung Chạng Vạng
1.39%1,700 Trận
58.18%
Dao Hung Tàn
1.32%1,613 Trận
39.68%
Gươm Đồ Tể
0.99%1,205 Trận
33.2%
Kiếm Ác Xà
0.83%1,019 Trận
50.05%
Chùy Gai Malmortius
0.8%971 Trận
59.94%
Đao Chớp Navori
0.71%868 Trận
59.91%
Rìu Tiamat
0.63%766 Trận
52.35%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.6%738 Trận
57.05%