Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.14

Bậc 2
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tuyệt Kỹ Alpha lên lính trước mặt tướng địch để kết thúc ở vị trí an toàn khi kỹ năng kết thúc. Nâng cấp Thiền để trụ đường lâu hơn khi đối đầu với các tướng đánh xa.
  • Tỉ lệ thắng50.51%
  • Tỷ lệ chọn5.86%
  • Tỷ lệ cấm13.04%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
23.08%20,485 Trận
56.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
12.05%10,700 Trận
55.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.22%5,520 Trận
57.39%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
4.97%4,409 Trận
53.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
4.51%4,000 Trận
54.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
4.11%3,645 Trận
60.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.28%2,907 Trận
55.49%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.81%1,606 Trận
54.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.69%1,503 Trận
54.76%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.47%1,308 Trận
58.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Liềm Xích Huyết Thực
1.33%1,184 Trận
60.73%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.31%1,167 Trận
54.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đao Tím
1.1%974 Trận
54.93%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.08%958 Trận
54.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.97%861 Trận
53.66%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
29.16%26,623 Trận
55.11%
Giày Cuồng Nộ
28.61%26,120 Trận
47.24%
Giày Thủy Ngân
21.88%19,970 Trận
51.98%
Giày Thép Gai
19.99%18,246 Trận
51.02%
Giày Bạc
0.3%271 Trận
60.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
30.66%34,427 Trận
50.92%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
21.87%24,564 Trận
48.6%
Linh Hồn Mộc Long
15.58%17,493 Trận
53.39%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
13.85%15,551 Trận
48.59%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
8.68%9,749 Trận
50.26%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.45%9,486 Trận
50.9%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.19%209 Trận
60.77%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.11%126 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.07%77 Trận
46.75%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.07%76 Trận
56.58%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.05%58 Trận
67.24%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
0.05%55 Trận
45.45%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.04%48 Trận
37.5%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%30 Trận
53.33%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.02%23 Trận
26.09%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
80.49%90,481 Trận
51.07%
Cuồng Đao Guinsoo
58.93%66,242 Trận
51.78%
Gươm Suy Vong
34.48%38,765 Trận
51.55%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
28.25%31,755 Trận
56.65%
Súng Hải Tặc
23.85%26,813 Trận
53.51%
Vũ Điệu Tử Thần
22.62%25,427 Trận
60.17%
Đao Tím
16.02%18,012 Trận
56.1%
Nỏ Thần Dominik
15.61%17,548 Trận
58.74%
Vô Cực Kiếm
15.36%17,266 Trận
59.19%
Giáp Thiên Thần
6.41%7,206 Trận
68%
Nỏ Tử Thủ
5.62%6,322 Trận
63.08%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.09%5,726 Trận
57.23%
Kiếm B.F.
4.1%4,612 Trận
58%
Rìu Đại Mãng Xà
2.87%3,224 Trận
56.02%
Lời Nhắc Tử Vong
2.58%2,902 Trận
54.38%
Mãng Xà Kích
2.14%2,410 Trận
51.49%
Khiên Băng Randuin
1.81%2,033 Trận
53.47%
Khăn Giải Thuật
1.78%1,998 Trận
50.55%
Liềm Xích Huyết Thực
1.68%1,883 Trận
63.2%
Đao Thủy Ngân
1.64%1,845 Trận
60%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.51%1,701 Trận
52.85%
Mũi Tên Yun Tal
1.41%1,580 Trận
53.54%
Cung Chạng Vạng
1.4%1,569 Trận
58.25%
Dao Hung Tàn
1.32%1,488 Trận
39.25%
Gươm Đồ Tể
0.99%1,111 Trận
32.49%
Kiếm Ác Xà
0.83%937 Trận
49.73%
Chùy Gai Malmortius
0.8%900 Trận
60.22%
Đao Chớp Navori
0.73%816 Trận
59.93%
Rìu Tiamat
0.63%707 Trận
52.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.6%678 Trận
57.37%