Tên hiển thị + #NA1
Master Yi

Master Yi Trang bị cho Đi rừng, Bản vá 16.19

Bậc 2
Sau vài đòn đánh liên tiếp, Master Yi chém hai lần liên tiếp.
Tuyệt Kỹ AlphaQ
ThiềnW
Võ Thuật WujuE
Chiến Binh Sơn CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng trang bị chí mạng thay vì tập trung vào tốc độ đánh. Tránh giao tranh nếu kẻ địch có kỹ năng khống chế (CC). Ưu tiên nhắm vào các mục tiêu ít máu thay vì chống chịu.
  • Tỉ lệ thắng50.54%
  • Tỷ lệ chọn6.46%
  • Tỷ lệ cấm15.01%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
20.16%2,765 Trận
54.90%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
12.50%1,714 Trận
57.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
8.95%1,227 Trận
56.48%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.26%1,133 Trận
57.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
4.39%602 Trận
59.30%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
2.88%395 Trận
54.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Liềm Xích Huyết Thực
2.42%332 Trận
63.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
2.28%312 Trận
54.49%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.78%244 Trận
63.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
1.51%207 Trận
58.94%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.31%180 Trận
52.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.12%153 Trận
56.21%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.12%154 Trận
53.90%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.03%141 Trận
48.23%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.90%124 Trận
55.65%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
38.36%5,545 Trận
48.60%
Giày Phàm Ăn
23.29%3,367 Trận
55.30%
Giày Thép Gai
19.25%2,782 Trận
51.98%
Giày Thủy Ngân
18.33%2,650 Trận
52.87%
Giày Bạc
0.57%83 Trận
63.86%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Phong Hồ
31.15%5,612 Trận
50.96%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
21.32%3,841 Trận
49.44%
Linh Hồn Mộc Long
16.94%3,051 Trận
52.57%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
12.63%2,275 Trận
49.05%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
8.92%1,606 Trận
52.86%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
8.23%1,483 Trận
50.78%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.18%33 Trận
57.58%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.09%16 Trận
68.75%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.06%10 Trận
50.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.05%9 Trận
33.33%
Dao Găm
2
Linh Hồn Phong Hồ
0.04%7 Trận
100.00%
Dao Găm
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%6 Trận
50.00%
Dao Găm
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.03%6 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
0.03%5 Trận
20.00%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.03%5 Trận
20.00%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
83.69%14,180 Trận
51.36%
Cuồng Đao Guinsoo
43.00%7,286 Trận
53.36%
Súng Hải Tặc
40.68%6,892 Trận
52.15%
Gươm Suy Vong
26.95%4,566 Trận
51.10%
Nỏ Thần Dominik
26.34%4,462 Trận
56.12%
Vô Cực Kiếm
19.97%3,384 Trận
60.14%
Vũ Điệu Tử Thần
19.84%3,362 Trận
61.63%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
17.70%2,999 Trận
57.05%
Đao Tím
10.18%1,725 Trận
55.36%
Nỏ Tử Thủ
8.18%1,386 Trận
61.40%
Kiếm B.F.
6.03%1,022 Trận
54.89%
Giáp Thiên Thần
5.81%984 Trận
66.57%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
4.50%763 Trận
57.67%
Cung Chạng Vạng
3.82%647 Trận
60.43%
Liềm Xích Huyết Thực
3.31%560 Trận
67.14%
Rìu Đại Mãng Xà
2.21%375 Trận
60.53%
Lời Nhắc Tử Vong
2.21%374 Trận
53.74%
Dao Hung Tàn
1.97%333 Trận
40.24%
Mũi Tên Yun Tal
1.81%307 Trận
56.35%
Khăn Giải Thuật
1.68%284 Trận
49.65%
Khiên Băng Randuin
1.48%251 Trận
56.97%
Đao Thủy Ngân
1.36%231 Trận
57.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.35%229 Trận
56.33%
Kiếm Ác Xà
0.95%161 Trận
55.90%
Mãng Xà Kích
0.87%148 Trận
55.41%
Chùy Gai Malmortius
0.82%139 Trận
58.27%
Gươm Đồ Tể
0.82%139 Trận
36.69%
Đao Chớp Navori
0.67%113 Trận
54.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.57%96 Trận
53.13%
Ma Vũ Song Kiếm
0.50%84 Trận
65.48%