0%0%0
0%0%0
49.6%82.9%1,526
100%0.1%1
42.9%0.4%7
49.6%82.5%1,518
48.6%14%257
49.9%67.3%1,239
46.7%1.6%30
50.1%73%1,343
51.3%2.1%39
44.4%7.8%144
Áp Đảo
0%0.1%1
49.1%66.9%1,231
33.3%0.3%6
50.1%73.1%1,346
0%0.1%1
75%0.2%4
51.7%8.1%149
53.6%10.7%196
50%1.3%24
Chuẩn Xác
49%86%1,584
49%99.2%1,826
47.7%69.5%1,280
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
49.6%82.9%1,526
100%0.1%1
42.9%0.4%7
49.6%82.5%1,518
48.6%14%257
49.9%67.3%1,239
46.7%1.6%30
50.1%73%1,343
51.3%2.1%39
44.4%7.8%144
Áp Đảo
0%0.1%1
49.1%66.9%1,231
33.3%0.3%6
50.1%73.1%1,346
0%0.1%1
75%0.2%4
51.7%8.1%149
53.6%10.7%196
50%1.3%24
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.77%1,662 Trận | 49.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.94%698 Trận | 58.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.57%1,106 Trận | 50.27% |
32.97%602 Trận | 46.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.91%445 Trận | 48.76% | |
27.17%303 Trận | 49.50% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.86%137 Trận | 62.77% | |
10.82%125 Trận | 51.20% | |
4.94%57 Trận | 43.86% | |
4.50%52 Trận | 59.62% | |
4.24%49 Trận | 61.22% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.55%110 Trận | |
70.24%84 Trận | |
54.22%83 Trận | |
62.07%58 Trận | |
63.64%55 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.14%35 Trận | |
62.07%29 Trận | |
66.67%18 Trận | |
68.75%16 Trận | |
60.00%10 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
88.89%9 Trận | |
66.67%6 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

