42.9%0.1%7
0%0%2
49.2%83.7%7,926
50%0.4%34
54.5%0.5%44
49.1%83%7,857
51.4%15.2%1,441
48.6%67.3%6,370
50.8%1.3%124
49.3%72.7%6,888
44.3%3.4%325
50.1%7.6%722
Áp Đảo
66.7%0%3
48.9%65.9%6,243
47.1%0.2%17
49%74%7,005
38.9%0.2%18
40.9%0.2%22
51.5%8.3%790
48.9%10.8%1,022
52.3%1.4%128
Chuẩn Xác
48.1%84.5%8,004
48.4%99.4%9,413
47.2%67.9%6,426
Mảnh ngọc
42.9%0.1%7
0%0%2
49.2%83.7%7,926
50%0.4%34
54.5%0.5%44
49.1%83%7,857
51.4%15.2%1,441
48.6%67.3%6,370
50.8%1.3%124
49.3%72.7%6,888
44.3%3.4%325
50.1%7.6%722
Áp Đảo
66.7%0%3
48.9%65.9%6,243
47.1%0.2%17
49%74%7,005
38.9%0.2%18
40.9%0.2%22
51.5%8.3%790
48.9%10.8%1,022
52.3%1.4%128
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
91.29%8,582 Trận | 49.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.88%3,837 Trận | 55.96% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.20%6,285 Trận | 48.74% |
26.56%2,484 Trận | 47.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.89%2,326 Trận | 47.33% | |
26.81%1,454 Trận | 53.09% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.71%864 Trận | 59.03% | |
10.42%612 Trận | 55.07% | |
5.67%333 Trận | 61.86% | |
4.36%256 Trận | 53.91% | |
3.24%190 Trận | 56.32% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.65%707 Trận | |
60.41%437 Trận | |
59.56%413 Trận | |
61.23%276 Trận | |
59.24%238 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
62.95%224 Trận | |
62.50%128 Trận | |
65.74%108 Trận | |
69.70%66 Trận | |
68.09%47 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%21 Trận | |
57.89%19 Trận | |
66.67%18 Trận | |
90.00%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


