75%0%4
63.6%0.1%11
46.9%9.7%1,141
47.9%68%7,972
25%0.2%20
47.9%77%9,034
41.9%0.6%74
46.3%54.1%6,350
51.3%23.4%2,748
50%0.3%30
47.7%74.1%8,691
53.7%0.4%41
51%3.4%396
Pháp Thuật
61.5%0.1%13
59.1%0.2%22
46.7%59%6,919
25%0%4
51.5%17.6%2,068
50%0.1%8
45.3%44.1%5,169
50%20.9%2,450
53.1%1.2%145
Chuẩn Xác
47.4%87.7%10,288
46.7%77.8%9,127
46.6%69.5%8,145
Mảnh ngọc
75%0%4
63.6%0.1%11
46.9%9.7%1,141
47.9%68%7,972
25%0.2%20
47.9%77%9,034
41.9%0.6%74
46.3%54.1%6,350
51.3%23.4%2,748
50%0.3%30
47.7%74.1%8,691
53.7%0.4%41
51%3.4%396
Pháp Thuật
61.5%0.1%13
59.1%0.2%22
46.7%59%6,919
25%0%4
51.5%17.6%2,068
50%0.1%8
45.3%44.1%5,169
50%20.9%2,450
53.1%1.2%145
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
46.80%5,310 Trận | 46.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 41.63%3,190 Trận | 51.72% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.50%9,361 Trận | 48.19% |
2 | 15.15%1,699 Trận | 45.67% |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.27%5,865 Trận | 48.37% | |
17.19%1,858 Trận | 46.99% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
33.32%2,483 Trận | 53.20% | |
7.43%554 Trận | 53.25% | |
4.79%357 Trận | 47.62% | |
4.21%314 Trận | 49.36% | |
2.79%208 Trận | 51.92% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.10%930 Trận | |
54.14%652 Trận | |
56.33%490 Trận | |
52.70%315 Trận | |
50.00%202 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.75%199 Trận | |
56.39%133 Trận | |
56.32%87 Trận | |
51.79%56 Trận | |
53.33%45 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


