30%0.1%20
45.9%0.1%37
46.1%7.6%2,356
49.7%74.5%23,043
50%0.3%96
49.4%81.5%25,186
48.3%0.6%174
47.9%54.5%16,836
52.4%27.5%8,516
48.1%0.3%104
49.3%79.3%24,534
44.8%0.2%58
50.7%2.8%864
Pháp Thuật
45.5%0%11
51.4%0.2%70
48.3%60.8%18,810
0%0%3
53%17.7%5,462
40.7%0.1%27
47.2%46%14,229
52.7%24.3%7,525
50.1%1.5%459
Chuẩn Xác
49%89.4%27,658
48.5%75.7%23,419
48.3%67%20,722
Mảnh ngọc
30%0.1%20
45.9%0.1%37
46.1%7.6%2,356
49.7%74.5%23,043
50%0.3%96
49.4%81.5%25,186
48.3%0.6%174
47.9%54.5%16,836
52.4%27.5%8,516
48.1%0.3%104
49.3%79.3%24,534
44.8%0.2%58
50.7%2.8%864
Pháp Thuật
45.5%0%11
51.4%0.2%70
48.3%60.8%18,810
0%0%3
53%17.7%5,462
40.7%0.1%27
47.2%46%14,229
52.7%24.3%7,525
50.1%1.5%459
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.317,185 Trận | 48.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 40.92%8,277 Trận | 53.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.36%25,060 Trận | 49.44% |
2 | 14.37%4,268 Trận | 48.81% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.07%17,834 Trận | 50.98% | |
13.72%3,941 Trận | 46.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.08%7,420 Trận | 55.15% | |
7.36%1,472 Trận | 49.86% | |
4.71%942 Trận | 52.55% | |
4.19%838 Trận | 50.72% | |
2.94%589 Trận | 49.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.45%2,534 Trận | |
55.83%1,648 Trận | |
56.7%1,404 Trận | |
56.46%944 Trận | |
50.49%509 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.17%542 Trận | |
51.29%466 Trận | |
49.33%223 Trận | |
54.27%199 Trận | |
48.98%147 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
16.67%6 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

