29.2%0.1%24
51.1%0.1%45
46.4%7.5%2,954
49.8%74.6%29,391
52.8%0.3%125
49.5%81.3%32,040
48.6%0.6%249
48%54.2%21,366
52.4%27.7%10,911
49.6%0.4%137
49.4%79.4%31,289
50%0.2%70
51.6%2.7%1,055
Pháp Thuật
45.5%0%11
54.3%0.2%92
48.5%60.8%23,951
0%0%3
52.6%17.9%7,041
44.7%0.1%38
47.4%45.7%17,994
52.5%24.7%9,727
51%1.4%565
Chuẩn Xác
49%89.3%35,177
48.5%75.3%29,661
48.4%66.9%26,358
Mảnh ngọc
29.2%0.1%24
51.1%0.1%45
46.4%7.5%2,954
49.8%74.6%29,391
52.8%0.3%125
49.5%81.3%32,040
48.6%0.6%249
48%54.2%21,366
52.4%27.7%10,911
49.6%0.4%137
49.4%79.4%31,289
50%0.2%70
51.6%2.7%1,055
Pháp Thuật
45.5%0%11
54.3%0.2%92
48.5%60.8%23,951
0%0%3
52.6%17.9%7,041
44.7%0.1%38
47.4%45.7%17,994
52.5%24.7%9,727
51%1.4%565
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.3122,001 Trận | 48.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 40.5%10,488 Trận | 53.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.46%32,161 Trận | 49.44% |
2 | 14.19%5,403 Trận | 48.84% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.72%23,085 Trận | 50.8% | |
13.46%4,953 Trận | 46.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.08%9,549 Trận | 55.21% | |
7.57%1,949 Trận | 49.41% | |
4.58%1,179 Trận | 51.99% | |
4.13%1,063 Trận | 50.8% | |
2.88%741 Trận | 51.28% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.65%3,263 Trận | |
56.04%2,079 Trận | |
56.16%1,779 Trận | |
57.17%1,179 Trận | |
51.38%652 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.4%691 Trận | |
53.42%571 Trận | |
50.18%283 Trận | |
55.56%243 Trận | |
50.54%184 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
83.33%6 Trận | |
60%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

