60%0%10
38.5%0.1%26
46.5%7.4%3,013
49.1%75.2%30,756
47.9%0.3%117
48.9%82%33,521
44.9%0.4%167
47.3%51.2%20,948
51.4%31.1%12,721
51.5%0.3%136
48.9%80.1%32,730
47.4%0.3%114
48.3%2.4%961
Pháp Thuật
44.4%0%9
54.3%0.1%46
47.9%57.5%23,489
40%0%10
51.6%22.3%9,103
45.9%0.1%37
47.1%43.4%17,741
51%28%11,430
50.7%1.2%475
Chuẩn Xác
48.8%89.4%36,547
48.1%72.2%29,530
47.7%64.3%26,287
Mảnh ngọc
60%0%10
38.5%0.1%26
46.5%7.4%3,013
49.1%75.2%30,756
47.9%0.3%117
48.9%82%33,521
44.9%0.4%167
47.3%51.2%20,948
51.4%31.1%12,721
51.5%0.3%136
48.9%80.1%32,730
47.4%0.3%114
48.3%2.4%961
Pháp Thuật
44.4%0%9
54.3%0.1%46
47.9%57.5%23,489
40%0%10
51.6%22.3%9,103
45.9%0.1%37
47.1%43.4%17,741
51%28%11,430
50.7%1.2%475
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.3222,077 Trận | 47.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 38.7%10,384 Trận | 53.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 85.02%33,595 Trận | 48.95% |
2 | 13.62%5,380 Trận | 48.66% |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.01%24,044 Trận | 50.46% | |
12.66%4,830 Trận | 46.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
35.94%9,351 Trận | 53.68% | |
6.52%1,696 Trận | 53.83% | |
5.03%1,309 Trận | 54.32% | |
4.25%1,106 Trận | 51.81% | |
3.95%1,028 Trận | 53.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.06%3,293 Trận | |
56.32%2,175 Trận | |
57.35%1,700 Trận | |
56.47%1,066 Trận | |
52.41%725 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.96%675 Trận | |
57.54%544 Trận | |
53.28%244 Trận | |
54.24%236 Trận | |
57%200 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
85.71%7 Trận | |
50%2 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

