30.4%0.1%23
48.7%0.1%39
46.2%7.5%2,549
49.8%74.6%25,271
53.2%0.3%109
49.4%81.4%27,576
47.7%0.6%197
48%54.4%18,444
52.4%27.5%9,324
49.1%0.3%114
49.4%79.3%26,885
45.2%0.2%62
51.1%2.8%935
Pháp Thuật
45.5%0%11
52.6%0.2%78
48.4%60.8%20,618
0%0%3
52.9%17.8%6,034
39.4%0.1%33
47.4%45.9%15,567
52.7%24.3%8,239
50.3%1.5%497
Chuẩn Xác
49%89.4%30,290
48.5%75.6%25,612
48.4%67.1%22,749
Mảnh ngọc
30.4%0.1%23
48.7%0.1%39
46.2%7.5%2,549
49.8%74.6%25,271
53.2%0.3%109
49.4%81.4%27,576
47.7%0.6%197
48%54.4%18,444
52.4%27.5%9,324
49.1%0.3%114
49.4%79.3%26,885
45.2%0.2%62
51.1%2.8%935
Pháp Thuật
45.5%0%11
52.6%0.2%78
48.4%60.8%20,618
0%0%3
52.9%17.8%6,034
39.4%0.1%33
47.4%45.9%15,567
52.7%24.3%8,239
50.3%1.5%497
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCassiopeiaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.1318,820 Trận | 48.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 40.68%9,044 Trận | 53.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.28%27,513 Trận | 49.48% |
2 | 14.39%4,697 Trận | 48.82% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.23%19,642 Trận | 50.95% | |
13.72%4,330 Trận | 46.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.18%8,194 Trận | 55.06% | |
7.39%1,629 Trận | 50.09% | |
4.61%1,016 Trận | 52.76% | |
4.21%928 Trận | 51.08% | |
2.91%642 Trận | 50.47% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.71%2,811 Trận | |
55.52%1,785 Trận | |
56.54%1,553 Trận | |
57%1,035 Trận | |
50.36%556 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.09%599 Trận | |
52.37%506 Trận | |
48.24%255 Trận | |
55.09%216 Trận | |
48.17%164 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
16.67%6 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

