54.8%56.9%5,458
53.1%20.8%1,995
100%0%1
53.3%61.6%5,907
76.5%0.2%17
58.4%16%1,530
54.7%9.7%933
54.3%68%6,521
0%0%0
42.5%0.4%40
40%0.2%15
54.5%77.2%7,399
Áp Đảo
53.7%51.1%4,896
33.3%0%3
61.9%0.4%42
53.2%34.9%3,350
57.8%0.9%90
55.3%15%1,434
58.8%0.5%51
58.5%3.1%301
55.2%5.9%567
Pháp Thuật
54.6%96.9%9,283
54.4%98.4%9,431
54.4%78.1%7,484
Mảnh Thuộc Tính
54.8%56.9%5,458
53.1%20.8%1,995
100%0%1
53.3%61.6%5,907
76.5%0.2%17
58.4%16%1,530
54.7%9.7%933
54.3%68%6,521
0%0%0
42.5%0.4%40
40%0.2%15
54.5%77.2%7,399
Áp Đảo
53.7%51.1%4,896
33.3%0%3
61.9%0.4%42
53.2%34.9%3,350
57.8%0.9%90
55.3%15%1,434
58.8%0.5%51
58.5%3.1%301
55.2%5.9%567
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoFiddlesticksPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.879,294 Trận | 54.34% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 46.42%2,678 Trận | 63.85% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
60.64%5,687 Trận | 55.13% | |
18.39%1,725 Trận | 51.36% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
96.11%8,636 Trận | 54.86% | |
3.13%281 Trận | 58.01% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.67%581 Trận | 52.5% | |
5.52%332 Trận | 55.72% | |
4.64%279 Trận | 54.48% | |
3.83%230 Trận | 60% | |
2.9%174 Trận | 59.77% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
63.2%481 Trận | |
65%480 Trận | |
58.54%410 Trận | |
57.61%401 Trận | |
61.71%222 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
58.39%137 Trận | |
68.93%103 Trận | |
63.64%88 Trận | |
71.15%52 Trận | |
65.31%49 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
40%5 Trận | |
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo