51%56.9%24,017
50.8%23.5%9,895
60%0.1%20
50.6%64.1%27,065
45.4%0.4%163
52.3%15.9%6,704
51.2%10.2%4,312
50.9%70.2%29,620
0%0%0
55.3%0.5%217
47.1%0.4%170
50.9%79.5%33,545
Áp Đảo
50.9%57.7%24,356
44.8%0.1%29
51.9%0.9%393
50.4%36.8%15,529
53.6%0.9%373
52.1%18.7%7,882
51.9%0.8%318
51.4%0.6%257
51.2%5.3%2,243
Pháp Thuật
51.1%96.4%40,682
51.1%97.9%41,308
50.9%77.7%32,767
Mảnh ngọc
51%56.9%24,017
50.8%23.5%9,895
60%0.1%20
50.6%64.1%27,065
45.4%0.4%163
52.3%15.9%6,704
51.2%10.2%4,312
50.9%70.2%29,620
0%0%0
55.3%0.5%217
47.1%0.4%170
50.9%79.5%33,545
Áp Đảo
50.9%57.7%24,356
44.8%0.1%29
51.9%0.9%393
50.4%36.8%15,529
53.6%0.9%373
52.1%18.7%7,882
51.9%0.8%318
51.4%0.6%257
51.2%5.3%2,243
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.64%40,970 Trận | 51.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 47.17%11,046 Trận | 60.20% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
41.39%17,076 Trận | 51.59% | |
25.37%10,469 Trận | 51.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
94.85%37,477 Trận | 51.38% | |
3.48%1,375 Trận | 50.55% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.11%2,698 Trận | 51.82% | |
6.05%1,614 Trận | 54.15% | |
3.82%1,021 Trận | 52.99% | |
3.78%1,009 Trận | 49.95% | |
3.70%988 Trận | 51.92% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.12%2,359 Trận | |
57.54%2,162 Trận | |
56.14%1,717 Trận | |
59.19%1,512 Trận | |
59.32%1,170 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.95%616 Trận | |
55.93%506 Trận | |
62.94%429 Trận | |
61.00%300 Trận | |
55.00%200 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
75.00%28 Trận | |
74.07%27 Trận | |
50.00%20 Trận | |
45.45%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

