51.8%53.9%34,834
50.5%24.7%15,947
39.3%0%28
51.2%64.3%41,565
54.4%0.6%366
52.6%13.7%8,878
51%9.4%6,055
51.5%69.3%44,754
0%0%0
52.2%0.5%289
50.3%0.5%308
51.4%77.7%50,212
Áp Đảo
51.9%56.7%36,628
45.5%0.1%55
53.2%0.9%585
51.4%38.5%24,881
54.8%0.8%522
53%16.5%10,662
48%0.6%379
52%1.2%785
53%6.5%4,203
Pháp Thuật
51.6%96.4%62,266
51.6%97.8%63,226
51.5%79.3%51,229
Mảnh ngọc
51.8%53.9%34,834
50.5%24.7%15,947
39.3%0%28
51.2%64.3%41,565
54.4%0.6%366
52.6%13.7%8,878
51%9.4%6,055
51.5%69.3%44,754
0%0%0
52.2%0.5%289
50.3%0.5%308
51.4%77.7%50,212
Áp Đảo
51.9%56.7%36,628
45.5%0.1%55
53.2%0.9%585
51.4%38.5%24,881
54.8%0.8%522
53%16.5%10,662
48%0.6%379
52%1.2%785
53%6.5%4,203
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.8563,282 Trận | 51.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 44.83%16,859 Trận | 61.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
47.61%30,143 Trận | 51.87% | |
20.44%12,940 Trận | 50.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.35%57,823 Trận | 52% | |
2.75%1,668 Trận | 49.46% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.43%3,450 Trận | 52.12% | |
7.33%3,000 Trận | 52.63% | |
4.2%1,717 Trận | 53.29% | |
3.88%1,588 Trận | 52.58% | |
3.79%1,550 Trận | 51.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.31%3,435 Trận | |
58.35%3,239 Trận | |
55.6%2,856 Trận | |
59.31%2,728 Trận | |
57.44%1,821 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.28%1,133 Trận | |
57.77%824 Trận | |
57.75%677 Trận | |
62.28%456 Trận | |
54.99%391 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
80.43%46 Trận | |
38.24%34 Trận | |
50%32 Trận | |
51.72%29 Trận | |
35.71%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

