51.9%60.8%5,745
51.7%21%1,985
0%0%1
51.8%64.4%6,083
39.1%0.2%23
52.2%17.2%1,625
51%11.4%1,077
52%70.5%6,654
0%0%0
44%0.3%25
39.1%0.2%23
51.9%81.4%7,683
Áp Đảo
52.4%60.4%5,703
33.3%0%3
42.6%0.5%47
51.6%40%3,774
46.6%0.6%58
53.3%18.9%1,783
44.3%0.7%61
45.7%1%92
51.9%4.7%441
Pháp Thuật
52%97%9,160
51.8%98.8%9,325
51.7%79.8%7,531
Mảnh ngọc
51.9%60.8%5,745
51.7%21%1,985
0%0%1
51.8%64.4%6,083
39.1%0.2%23
52.2%17.2%1,625
51%11.4%1,077
52%70.5%6,654
0%0%0
44%0.3%25
39.1%0.2%23
51.9%81.4%7,683
Áp Đảo
52.4%60.4%5,703
33.3%0%3
42.6%0.5%47
51.6%40%3,774
46.6%0.6%58
53.3%18.9%1,783
44.3%0.7%61
45.7%1%92
51.9%4.7%441
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.588,854 Trận | 51.87% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 48.25%2,455 Trận | 60.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.97%3,616 Trận | 52.21% | |
23.98%2,018 Trận | 53.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
96.49%7,721 Trận | 52.08% | |
2.12%170 Trận | 49.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.18%558 Trận | 53.41% | |
6.64%364 Trận | 54.12% | |
4.64%254 Trận | 52.76% | |
3.98%218 Trận | 55.5% | |
3.76%206 Trận | 48.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.12%511 Trận | |
58.99%473 Trận | |
56.95%367 Trận | |
58.02%343 Trận | |
58.8%267 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.18%147 Trận | |
50.39%127 Trận | |
65%100 Trận | |
61.54%65 Trận | |
55.17%58 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.56%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
60%5 Trận | |
40%5 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

