51.4%59.4%16,169
50.4%22.4%6,104
46.2%0.1%13
50.7%65.8%17,920
42.5%0.3%87
52.9%15.7%4,279
52.5%10.8%2,944
50.9%71.1%19,342
0%0%0
56.8%0.4%95
53.4%0.2%58
51.1%81.3%22,133
Áp Đảo
51.4%62.2%16,940
38.5%0.1%26
45.3%0.5%137
51.1%41.6%11,333
50.2%0.8%211
51.5%17.8%4,854
49.5%0.7%198
44.7%0.5%150
51.2%6.4%1,747
Pháp Thuật
51.2%96.5%26,273
51.2%98.1%26,712
50.8%76.1%20,720
Mảnh ngọc
51.4%59.4%16,169
50.4%22.4%6,104
46.2%0.1%13
50.7%65.8%17,920
42.5%0.3%87
52.9%15.7%4,279
52.5%10.8%2,944
50.9%71.1%19,342
0%0%0
56.8%0.4%95
53.4%0.2%58
51.1%81.3%22,133
Áp Đảo
51.4%62.2%16,940
38.5%0.1%26
45.3%0.5%137
51.1%41.6%11,333
50.2%0.8%211
51.5%17.8%4,854
49.5%0.7%198
44.7%0.5%150
51.2%6.4%1,747
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.70%26,095 Trận | 51.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 48.93%7,291 Trận | 60.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.88%11,048 Trận | 51.52% | |
24.88%6,411 Trận | 53.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.23%23,473 Trận | 51.83% | |
2.87%708 Trận | 47.18% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.55%1,245 Trận | 48.76% | |
7.02%1,158 Trận | 52.94% | |
5.21%859 Trận | 51.80% | |
3.86%637 Trận | 55.57% | |
3.84%634 Trận | 51.58% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.18%1,433 Trận | |
58.32%1,394 Trận | |
56.95%1,115 Trận | |
57.50%913 Trận | |
60.94%786 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.60%396 Trận | |
55.79%328 Trận | |
54.82%228 Trận | |
60.48%167 Trận | |
64.46%121 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
58.33%12 Trận | |
50.00%12 Trận | |
66.67%12 Trận | |
50.00%10 Trận | |
50.00%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


