51.4%58.5%34,837
51.5%22.2%13,209
45.5%0%22
51.1%65.9%39,247
53.8%0.3%199
52.7%14.5%8,622
52.7%10.4%6,168
51.2%70.3%41,900
0%0%0
50.6%0.3%168
49.4%0.3%162
51.4%80.1%47,738
Áp Đảo
51.5%57.7%34,375
44.1%0.1%34
49.3%0.6%373
50.9%38.7%23,036
53.3%0.6%377
52.5%17.6%10,499
50%0.9%514
47.6%0.8%479
52.2%4.7%2,791
Pháp Thuật
51.6%97%57,805
51.5%98.2%58,485
51.2%80.9%48,203
Mảnh ngọc
51.4%58.5%34,837
51.5%22.2%13,209
45.5%0%22
51.1%65.9%39,247
53.8%0.3%199
52.7%14.5%8,622
52.7%10.4%6,168
51.2%70.3%41,900
0%0%0
50.6%0.3%168
49.4%0.3%162
51.4%80.1%47,738
Áp Đảo
51.5%57.7%34,375
44.1%0.1%34
49.3%0.6%373
50.9%38.7%23,036
53.3%0.6%377
52.5%17.6%10,499
50%0.9%514
47.6%0.8%479
52.2%4.7%2,791
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFiddlesticksPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7158,017 Trận | 51.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 48.03%16,287 Trận | 60.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.69%23,490 Trận | 52.45% | |
24.68%14,247 Trận | 52.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.59%52,995 Trận | 51.86% | |
2.79%1,544 Trận | 52.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.94%3,765 Trận | 51.58% | |
6.18%2,339 Trận | 53.91% | |
4.21%1,595 Trận | 51.91% | |
3.84%1,453 Trận | 53.54% | |
3.45%1,308 Trận | 54.13% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.07%3,210 Trận | |
58.59%3,207 Trận | |
56.01%2,512 Trận | |
58.6%2,321 Trận | |
57.01%1,675 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.02%1,033 Trận | |
59.18%757 Trận | |
57.32%649 Trận | |
61.47%423 Trận | |
56.27%295 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.29%35 Trận | |
51.52%33 Trận | |
59.38%32 Trận | |
55.56%27 Trận | |
60%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

