46.9%11.1%6,012
49.3%84.1%45,635
41.4%0.1%58
49.4%1.8%951
45.8%0.2%83
52.2%21.8%11,846
48.1%75.1%40,727
48.5%76.8%41,659
32%0.1%50
51.2%20.2%10,947
49.7%8.3%4,485
49.2%55.2%29,943
48.6%33.6%18,228
Chuẩn Xác
0%0%1
48.2%1.3%708
49.7%60%32,559
48.2%34.9%18,964
50%0%14
51%4.3%2,320
51.1%24%13,012
53.9%0.5%254
49.1%1.5%818
Cảm Hứng
48.7%91.1%49,452
49%99.7%54,076
48.9%90.7%49,226
Mảnh ngọc
46.9%11.1%6,012
49.3%84.1%45,635
41.4%0.1%58
49.4%1.8%951
45.8%0.2%83
52.2%21.8%11,846
48.1%75.1%40,727
48.5%76.8%41,659
32%0.1%50
51.2%20.2%10,947
49.7%8.3%4,485
49.2%55.2%29,943
48.6%33.6%18,228
Chuẩn Xác
0%0%1
48.2%1.3%708
49.7%60%32,559
48.2%34.9%18,964
50%0%14
51%4.3%2,320
51.1%24%13,012
53.9%0.5%254
49.1%1.5%818
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoDravenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.0345,099 Trận | 49.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 53.16%13,824 Trận | 60.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.81%30,515 Trận | 48.49% | |
2 | 37.94%20,025 Trận | 49.73% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.61%21,987 Trận | 49.38% | |
36.38%17,159 Trận | 52.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.97%7,849 Trận | 55.41% | |
9.1%3,767 Trận | 57.71% | |
7.33%3,035 Trận | 53.87% | |
6.45%2,670 Trận | 54.83% | |
4.77%1,974 Trận | 49.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.82%9,835 Trận | |
57.06%5,361 Trận | |
53.55%3,046 Trận | |
58.98%1,699 Trận | |
57.19%1,579 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.06%2,499 Trận | |
59.09%2,403 Trận | |
59.86%1,764 Trận | |
64.8%1,105 Trận | |
61.5%1,078 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.95%1,584 Trận | |
60.25%732 Trận | |
62.78%454 Trận | |
63.41%410 Trận | |
54.67%364 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

