Tên hiển thị + #NA1
Draven

Draven Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.14

Bậc 3
Draven tích điểm Ngưỡng Mộ khi bắt được một Rìu Xoay hoặc tiêu diệt một lính, quái hay trụ. Hạ gục tướng địch cho Draven thêm vàng dựa theo số điểm Ngưỡng Mộ.
Rìu XoayQ
Xung HuyếtW
Dạt RaE
Lốc Xoáy Tử VongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tránh giao tranh trực tiếp với Draven trong giai đoạn đi đường. Đừng để hắn có mạng hạ gục, vì hắn sẽ trở nên cực kỳ mạnh mẽ nhờ nội tại của mình.
  • Tỉ lệ thắng50.00%
  • Tỷ lệ chọn3.52%
  • Tỷ lệ cấm11.10%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
15.52%6,404 Trận
57.17%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.92%3,680 Trận
55.98%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
6.75%2,785 Trận
57.27%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.25%2,579 Trận
53.59%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.81%2,399 Trận
53.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
5.32%2,194 Trận
52.32%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3%1,238 Trận
55.74%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.96%1,222 Trận
53.27%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.63%674 Trận
52.08%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.59%656 Trận
57.16%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.34%554 Trận
51.08%
Kiếm B.F.
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.3%538 Trận
63.94%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
1.22%505 Trận
53.07%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Quang Kính Hextech C44
0.97%399 Trận
59.9%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.92%380 Trận
51.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
43.73%20,357 Trận
49.77%
Giày Phàm Ăn
39.53%18,400 Trận
53.82%
Giày Thép Gai
9.23%4,298 Trận
50%
Giày Thủy Ngân
5.3%2,466 Trận
49.03%
Giày Bạc
2.15%1,002 Trận
51.6%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
53.96%27,817 Trận
50.52%
Kiếm Doran
Bình Máu
41.49%21,390 Trận
49.36%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.91%470 Trận
52.98%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.5%260 Trận
52.31%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.26%133 Trận
36.84%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%121 Trận
46.28%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.18%91 Trận
42.86%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.18%94 Trận
57.45%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%88 Trận
45.45%
Cung Doran
Bình Máu
0.16%81 Trận
53.09%
Mũ Doran
Bình Máu
0.16%85 Trận
47.06%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.15%77 Trận
53.25%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%69 Trận
59.42%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.12%61 Trận
57.38%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%46 Trận
58.7%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
66.85%34,653 Trận
56.03%
Quang Kính Hextech C44
49.49%25,655 Trận
54.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
49.43%25,621 Trận
51.36%
Nỏ Thần Dominik
44.1%22,863 Trận
57.78%
Súng Hải Tặc
43.38%22,489 Trận
51.26%
Huyết Kiếm
41.97%21,757 Trận
52.47%
Kiếm B.F.
15.34%7,954 Trận
51.9%
Lời Nhắc Tử Vong
11.79%6,114 Trận
53.73%
Nỏ Tử Thủ
10.36%5,372 Trận
59.21%
Đại Bác Liên Thanh
8.8%4,562 Trận
59.36%
Giáp Thiên Thần
5.57%2,889 Trận
65.25%
Lưỡi Hái Linh Hồn
4%2,073 Trận
53.45%
Dao Hung Tàn
3.96%2,052 Trận
40.98%
Kiếm Ma Youmuu
3.68%1,909 Trận
53.12%
Đao Thủy Ngân
3.14%1,626 Trận
60.58%
Kiếm Ác Xà
2.8%1,449 Trận
52.31%
Gươm Đồ Tể
2.75%1,427 Trận
33.92%
Kiếm Điện Phong
2.6%1,346 Trận
60.85%
Ma Vũ Song Kiếm
2.46%1,276 Trận
63.71%
Chùy Gai Malmortius
2.25%1,168 Trận
54.37%
Khăn Giải Thuật
2.12%1,101 Trận
58.04%
Áo Choàng Bóng Tối
0.92%478 Trận
60.04%
Tam Hợp Kiếm
0.51%265 Trận
54.34%
Khiên Băng Randuin
0.33%172 Trận
48.26%
Vũ Điệu Tử Thần
0.32%166 Trận
56.63%
Gươm Suy Vong
0.3%155 Trận
48.39%
Kiếm Âm U
0.28%147 Trận
50.34%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.26%134 Trận
58.96%
Lưỡi Hái Công Phá
0.23%119 Trận
57.98%
Phong Thần Kiếm
0.21%111 Trận
53.15%