Tên hiển thị + #NA1
Draven

Draven Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.19

Bậc 4
Draven tích điểm Ngưỡng Mộ khi bắt được một Rìu Xoay hoặc tiêu diệt một lính, quái hay trụ. Hạ gục tướng địch cho Draven thêm vàng dựa theo số điểm Ngưỡng Mộ.
Rìu XoayQ
Xung HuyếtW
Dạt RaE
Lốc Xoáy Tử VongR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Nếu Draven không di chuyển sau khi dùng Rìu Xoay, chiếc rìu sẽ rơi gần vị trí hiện tại của anh ta. Bạn có thể điều khiển quỹ đạo của rìu bằng cách di chuyển theo hướng mong muốn sau khi ném.
  • Tỉ lệ thắng49.20%
  • Tỷ lệ chọn4.47%
  • Tỷ lệ cấm13.70%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
16.76%10,478 Trận
55.19%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.86%6,791 Trận
54.25%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
8.33%5,204 Trận
53.15%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.95%4,343 Trận
52.38%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.98%3,740 Trận
54.89%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
5.04%3,149 Trận
55.00%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.12%1,950 Trận
49.95%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.27%792 Trận
48.99%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Nỏ Thần Dominik
1.22%760 Trận
51.32%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.20%748 Trận
54.14%
Kiếm B.F.
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.17%733 Trận
64.39%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.15%721 Trận
55.20%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.08%673 Trận
53.94%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
0.95%591 Trận
53.98%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.94%587 Trận
46.85%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
43.64%31,775 Trận
52.22%
Giày Cuồng Nộ
42.50%30,939 Trận
49.24%
Giày Thép Gai
8.71%6,339 Trận
49.68%
Giày Thủy Ngân
3.38%2,464 Trận
47.56%
Giày Bạc
1.73%1,260 Trận
48.81%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
69.95%55,971 Trận
49.22%
Kiếm Doran
Bình Máu
25.07%20,059 Trận
48.66%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
1.35%1,080 Trận
53.70%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.36%289 Trận
45.67%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.35%281 Trận
47.69%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.25%201 Trận
44.78%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.25%197 Trận
61.93%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.22%176 Trận
55.11%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.20%163 Trận
58.28%
Cung Doran
Bình Máu
0.14%109 Trận
54.13%
Mũ Doran
Bình Máu
0.13%103 Trận
39.81%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.13%108 Trận
50.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.12%98 Trận
48.98%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%86 Trận
44.19%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.10%81 Trận
56.79%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
65.61%51,509 Trận
55.09%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
60.22%47,281 Trận
50.18%
Nỏ Thần Dominik
47.07%36,953 Trận
56.14%
Quang Kính Hextech C44
45.93%36,062 Trận
52.62%
Súng Hải Tặc
43.03%33,786 Trận
49.97%
Huyết Kiếm
35.79%28,099 Trận
51.35%
Kiếm B.F.
15.78%12,391 Trận
50.00%
Nỏ Tử Thủ
10.53%8,271 Trận
57.76%
Lời Nhắc Tử Vong
9.56%7,505 Trận
51.19%
Đại Bác Liên Thanh
7.92%6,215 Trận
59.77%
Giáp Thiên Thần
5.31%4,172 Trận
61.39%
Lưỡi Hái Linh Hồn
4.83%3,793 Trận
52.54%
Dao Hung Tàn
3.66%2,876 Trận
40.44%
Kiếm Ác Xà
2.86%2,248 Trận
49.20%
Đao Thủy Ngân
2.56%2,011 Trận
58.53%
Gươm Đồ Tể
2.31%1,810 Trận
35.36%
Mũi Tên Yun Tal
2.29%1,798 Trận
56.23%
Ma Vũ Song Kiếm
2.25%1,765 Trận
63.17%
Kiếm Ma Youmuu
2.22%1,740 Trận
53.56%
Khăn Giải Thuật
1.82%1,428 Trận
56.65%
Kiếm Điện Phong
1.81%1,420 Trận
62.46%
Chùy Gai Malmortius
1.40%1,102 Trận
53.27%
Áo Choàng Bóng Tối
0.97%764 Trận
59.95%
Lưỡi Hái Công Phá
0.86%674 Trận
57.57%
Phong Thần Kiếm
0.43%339 Trận
56.34%
Khiên Băng Randuin
0.32%251 Trận
47.01%
Gươm Suy Vong
0.30%233 Trận
48.07%
Vũ Điệu Tử Thần
0.30%237 Trận
56.96%
Tam Hợp Kiếm
0.29%225 Trận
57.78%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.24%188 Trận
50.53%