48.1%0.9%104
48.6%44.8%5,095
50.4%39.9%4,537
51.4%3.2%362
47.9%14.6%1,659
49.8%74.2%8,439
0%0%0
49.5%87.9%9,996
50%0.5%54
45.8%0.4%48
49.2%3.7%425
50.4%12.5%1,422
49.4%72.6%8,251
Chuẩn Xác
49.1%4.3%483
50%0.1%10
0%0%3
51%1.3%145
52.7%8.3%943
49.2%76.4%8,684
49.8%76.8%8,738
45.8%0.4%48
48%6.1%688
Kiên Định
48.9%98.1%11,157
49%97%11,031
49.2%78.3%8,899
Mảnh ngọc
48.1%0.9%104
48.6%44.8%5,095
50.4%39.9%4,537
51.4%3.2%362
47.9%14.6%1,659
49.8%74.2%8,439
0%0%0
49.5%87.9%9,996
50%0.5%54
45.8%0.4%48
49.2%3.7%425
50.4%12.5%1,422
49.4%72.6%8,251
Chuẩn Xác
49.1%4.3%483
50%0.1%10
0%0%3
51%1.3%145
52.7%8.3%943
49.2%76.4%8,684
49.8%76.8%8,738
45.8%0.4%48
48%6.1%688
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGnarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.047,388 Trận | 48.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 52.72%3,727 Trận | 52.24% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.48%5,951 Trận | 49.71% | |
16.29%1,630 Trận | 48.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.24%6,182 Trận | 49.66% | |
28.74%2,766 Trận | 48.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
23.52%1,171 Trận | 59.27% | |
11.25%560 Trận | 54.11% | |
10.35%515 Trận | 57.09% | |
4.08%203 Trận | 54.19% | |
4.04%201 Trận | 57.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.4%435 Trận | |
58.14%301 Trận | |
61.27%284 Trận | |
53.44%262 Trận | |
56.29%151 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.43%79 Trận | |
54.55%66 Trận | |
64.62%65 Trận | |
51.35%37 Trận | |
51.43%35 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

