47.1%0.9%51
48.8%45.9%2,566
50.1%39.3%2,200
46.9%3.2%177
48.4%15.2%851
49.5%74.1%4,143
0%0%0
49.3%88.2%4,933
42.9%0.5%28
48.5%0.6%33
49.8%4.2%233
50.7%13.1%732
49%72%4,029
Chuẩn Xác
51.1%4.2%237
33.3%0.1%6
0%0%1
50.7%1.2%69
51.8%8.4%467
49.2%76.6%4,288
49.6%76.8%4,299
50%0.5%28
47%6.3%353
Kiên Định
49.1%97.9%5,480
49.1%97%5,428
49.1%77.3%4,324
Mảnh ngọc
47.1%0.9%51
48.8%45.9%2,566
50.1%39.3%2,200
46.9%3.2%177
48.4%15.2%851
49.5%74.1%4,143
0%0%0
49.3%88.2%4,933
42.9%0.5%28
48.5%0.6%33
49.8%4.2%233
50.7%13.1%732
49%72%4,029
Chuẩn Xác
51.1%4.2%237
33.3%0.1%6
0%0%1
50.7%1.2%69
51.8%8.4%467
49.2%76.6%4,288
49.6%76.8%4,299
50%0.5%28
47%6.3%353
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoGnarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
68.113,725 Trận | 48.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 52.97%1,813 Trận | 54.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.79%3,044 Trận | 49.67% | |
16.01%815 Trận | 48.34% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.28%3,183 Trận | 49.8% | |
28.2%1,375 Trận | 49.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
24.05%594 Trận | 59.26% | |
10.89%269 Trận | 54.28% | |
9.84%243 Trận | 55.56% | |
4.37%108 Trận | 55.56% | |
3.85%95 Trận | 53.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.69%213 Trận | |
59.38%128 Trận | |
64%125 Trận | |
56.45%124 Trận | |
60.27%73 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.5%40 Trận | |
48.48%33 Trận | |
59.26%27 Trận | |
56.25%16 Trận | |
43.75%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

