Tên hiển thị + #NA1
Gnar

Gnar Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.17

Bậc 4
Gnar tăng cộng dồn Cuồng khi giao tranh. Ở tối đa Cuồng, kỹ năng kế tiếp sẽ biến Gnar thành Gnar Khổng Lồ, tăng mạnh khả năng sống sót và kích hoạt bộ kỹ năng hoàn toàn mới.
Ném Boomerang / Ném ĐáQ
Quá Khích / Đập PháW
Nhún Nhảy / Nghiền NátE
GNAR!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Gnar là vị tướng đòi hỏi kỹ năng cao và cần nhiều thời gian luyện tập để thành thạo. Sử dụng Bước Chân Thần Tốc để cải thiện khả năng thả diều và trụ đường. Nếu muốn lối chơi hổ báo hơn, hãy cân nhắc dùng Nhịp Độ Chết Người cùng với phép bổ trợ Lá Chắn hoặc Thiêu Đốt.
  • Tỉ lệ thắng49.31%
  • Tỷ lệ chọn3.58%
  • Tỷ lệ cấm1.15%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
23.18%6,706 Trận
60.04%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Khiên Băng Randuin
11.33%3,279 Trận
54.19%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Đao Tím
11.17%3,231 Trận
55.34%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Khiên Băng Randuin
4.85%1,404 Trận
57.26%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Đao Tím
3.29%952 Trận
59.98%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Rìu Đen
3.00%867 Trận
55.13%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
2.93%849 Trận
57.83%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Móng Vuốt Sterak
2.32%670 Trận
52.69%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Khiên Băng Randuin
1.62%469 Trận
47.12%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1.62%469 Trận
50.75%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Thiên Nhiên
0.95%275 Trận
51.64%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
0.92%267 Trận
56.93%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.81%235 Trận
60.43%
Tam Hợp Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.79%228 Trận
57.46%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
0.76%219 Trận
56.62%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
63.04%34,478 Trận
50.39%
Giày Thủy Ngân
29.31%16,029 Trận
49.22%
Giày Bạc
6.24%3,414 Trận
49.97%
Giày Cuồng Nộ
0.94%516 Trận
49.42%
Giày Phàm Ăn
0.30%162 Trận
50.62%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
58.21%33,055 Trận
49.77%
Khiên Doran
Bình Máu
17.06%9,689 Trận
48.48%
Cung Doran
Bình Máu
2
15.08%8,561 Trận
48.57%
Mũ Doran
Bình Máu
7.91%4,492 Trận
49.82%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.33%188 Trận
45.21%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.24%135 Trận
48.89%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%98 Trận
48.98%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%44 Trận
34.09%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%39 Trận
38.46%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%37 Trận
43.24%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.05%26 Trận
61.54%
Mũ Doran
0.05%26 Trận
50.00%
Cung Doran
Bình Máu
0.05%30 Trận
50.00%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.04%23 Trận
39.13%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.04%21 Trận
38.10%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
90.93%49,668 Trận
50.34%
Rìu Đen
59.88%32,706 Trận
52.65%
Móng Vuốt Sterak
33.82%18,471 Trận
56.78%
Đao Tím
21.69%11,847 Trận
53.19%
Khiên Băng Randuin
19.26%10,522 Trận
53.58%
Giáp Gai
8.26%4,510 Trận
53.10%
Áo Choàng Gai
7.54%4,116 Trận
48.37%
Gươm Đồ Tể
4.73%2,586 Trận
46.48%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
4.05%2,214 Trận
56.14%
Gươm Suy Vong
4.00%2,183 Trận
51.31%
Giáp Thiên Nhiên
3.67%2,007 Trận
54.36%
Búa Tiến Công
2.18%1,191 Trận
58.19%
Cung Chạng Vạng
1.56%854 Trận
57.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%809 Trận
52.78%
Giáp Thiên Thần
0.92%503 Trận
58.25%
Vũ Điệu Tử Thần
0.88%482 Trận
59.34%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.84%457 Trận
52.08%
Chùy Gai Malmortius
0.68%369 Trận
52.57%
Chùy Phản Kích
0.60%329 Trận
50.76%
Ngọn Giáo Shojin
0.58%316 Trận
50.32%
Trái Tim Khổng Thần
0.55%303 Trận
49.17%
Giáp Liệt Sĩ
0.54%297 Trận
56.90%
Rìu Đại Mãng Xà
0.53%287 Trận
53.31%
Kiếm B.F.
0.53%287 Trận
68.64%
Bình Minh & Hoàng Hôn
0.45%247 Trận
51.01%
Tim Băng
0.41%225 Trận
53.78%
Móc Diệt Thủy Quái
0.33%181 Trận
55.80%
Cuồng Đao Guinsoo
0.26%143 Trận
58.74%
Găng Tay Băng Giá
0.24%132 Trận
48.48%
Dao Điện Statikk
0.23%125 Trận
51.20%