49.7%67%578
50%1.2%10
0%0%0
46.5%13.2%114
50.2%50.7%438
52.8%4.2%36
44.1%3.9%34
50%0.9%8
50%63.3%546
48.6%62.9%543
63.2%4.4%38
57.1%0.8%7
Cảm Hứng
25%0.5%4
44.4%3.1%27
60%1.7%15
49.8%34.9%301
56.8%5.1%44
54.1%12.9%111
33.3%0.4%3
50.6%51.8%447
52.9%3.9%34
Kiên Định
50.7%86.4%746
50%62.3%538
49.6%58.9%508
Mảnh ngọc
49.7%67%578
50%1.2%10
0%0%0
46.5%13.2%114
50.2%50.7%438
52.8%4.2%36
44.1%3.9%34
50%0.9%8
50%63.3%546
48.6%62.9%543
63.2%4.4%38
57.1%0.8%7
Cảm Hứng
25%0.5%4
44.4%3.1%27
60%1.7%15
49.8%34.9%301
56.8%5.1%44
54.1%12.9%111
33.3%0.4%3
50.6%51.8%447
52.9%3.9%34
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
34.00%288 Trận | 55.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 33.70%31 Trận | 74.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.19%807 Trận | 51.67% |
0.95%8 Trận | 37.50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
41.81%332 Trận | 52.41% | |
24.06%191 Trận | 53.93% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
30.23%260 Trận | 53.46% | |
30.00%258 Trận | 51.94% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.17%43 Trận | 72.09% | |
9.02%24 Trận | 66.67% | |
3.76%10 Trận | 60.00% | |
2.26%6 Trận | 100.00% | |
2.26%6 Trận | 33.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
50.00%6 Trận | |
80.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
50.00%4 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



