47.8%0.2%69
26.5%0.1%34
49.9%0.9%397
51.9%70.1%30,486
46.6%1.3%562
48.2%1.9%845
52%68%29,579
48.3%2.1%890
52%68.7%29,871
42.2%0.5%225
51.6%50.5%21,967
50.4%1.6%687
52.5%19.2%8,332
Pháp Thuật
51.5%0.6%268
51.9%40.7%17,680
45.8%0.9%378
37.3%0.3%126
50.2%0.6%269
55.5%0.3%119
46.8%1.8%791
50.5%2%851
52.1%38.7%16,828
Chuẩn Xác
51.5%98.1%42,645
51.6%55.8%24,247
51.3%32.8%14,260
Mảnh ngọc
47.8%0.2%69
26.5%0.1%34
49.9%0.9%397
51.9%70.1%30,486
46.6%1.3%562
48.2%1.9%845
52%68%29,579
48.3%2.1%890
52%68.7%29,871
42.2%0.5%225
51.6%50.5%21,967
50.4%1.6%687
52.5%19.2%8,332
Pháp Thuật
51.5%0.6%268
51.9%40.7%17,680
45.8%0.9%378
37.3%0.3%126
50.2%0.6%269
55.5%0.3%119
46.8%1.8%791
50.5%2%851
52.1%38.7%16,828
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.96%20,691 Trận | 51.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.29%14,697 Trận | 53.90% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.69%32,976 Trận | 51.59% |
12.92%5,414 Trận | 51.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.77%26,114 Trận | 51.91% | |
23.50%9,622 Trận | 50.72% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.93%4,350 Trận | 56.16% | |
9.94%2,895 Trận | 55.41% | |
4.58%1,335 Trận | 54.98% | |
3.60%1,049 Trận | 55.67% | |
3.54%1,032 Trận | 56.01% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.76%2,842 Trận | |
60.04%2,107 Trận | |
57.09%1,997 Trận | |
57.90%1,278 Trận | |
54.83%994 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.83%783 Trận | |
63.18%421 Trận | |
60.48%420 Trận | |
54.31%383 Trận | |
57.23%332 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.87%23 Trận | |
52.94%17 Trận | |
27.27%11 Trận | |
70.00%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


