42.9%0.1%28
46.7%0.1%15
51.6%0.7%190
52.2%78.1%21,816
50.8%0.7%189
54.9%1.6%452
52.1%76.7%21,408
53.5%1.1%297
52.2%77.6%21,666
51.2%0.3%86
52%61.5%17,173
49.7%1%288
53.1%16.4%4,588
Pháp Thuật
53.7%0.8%214
52.2%54.1%15,107
48.5%0.5%130
50%0.2%44
59.2%0.4%120
36.4%0.1%22
50.5%0.7%186
53.9%2%566
52.2%52.9%14,761
Chuẩn Xác
52%98.7%27,547
51.3%63.8%17,810
51.5%64.1%17,905
Mảnh ngọc
42.9%0.1%28
46.7%0.1%15
51.6%0.7%190
52.2%78.1%21,816
50.8%0.7%189
54.9%1.6%452
52.1%76.7%21,408
53.5%1.1%297
52.2%77.6%21,666
51.2%0.3%86
52%61.5%17,173
49.7%1%288
53.1%16.4%4,588
Pháp Thuật
53.7%0.8%214
52.2%54.1%15,107
48.5%0.5%130
50%0.2%44
59.2%0.4%120
36.4%0.1%22
50.5%0.7%186
53.9%2%566
52.2%52.9%14,761
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.1414,368 Trận | 51.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.85%9,967 Trận | 54.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.13%21,534 Trận | 52.11% |
9.92%2,632 Trận | 52.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.53%16,446 Trận | 51.94% | |
22.6%5,851 Trận | 52.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.31%3,592 Trận | 55.15% | |
9%1,765 Trận | 53.71% | |
7.14%1,400 Trận | 56.57% | |
4.19%822 Trận | 57.79% | |
3.29%646 Trận | 51.24% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.16%2,268 Trận | |
61.85%1,473 Trận | |
60.34%1,359 Trận | |
57.7%929 Trận | |
61.44%734 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.49%642 Trận | |
58.25%309 Trận | |
60.64%282 Trận | |
57.3%281 Trận | |
57.65%281 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.87%23 Trận | |
70%10 Trận | |
37.5%8 Trận | |
28.57%7 Trận | |
100%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

