41.4%0.1%29
50%0.1%18
50.9%0.7%214
52.2%78.3%25,040
51.6%0.7%215
55.2%1.6%513
52.2%76.8%24,573
53.1%1.1%337
52.2%77.7%24,868
50%0.3%96
52.1%61.6%19,710
50.9%1%322
52.7%16.5%5,269
Pháp Thuật
53.6%0.8%248
52.4%54.2%17,326
50%0.5%144
48%0.2%50
58.4%0.4%125
32%0.1%25
50.5%0.7%216
53.7%2.1%655
52.4%52.9%16,909
Chuẩn Xác
52%98.6%31,546
51.5%63.8%20,404
51.6%63.9%20,442
Mảnh ngọc
41.4%0.1%29
50%0.1%18
50.9%0.7%214
52.2%78.3%25,040
51.6%0.7%215
55.2%1.6%513
52.2%76.8%24,573
53.1%1.1%337
52.2%77.7%24,868
50%0.3%96
52.1%61.6%19,710
50.9%1%322
52.7%16.5%5,269
Pháp Thuật
53.6%0.8%248
52.4%54.2%17,326
50%0.5%144
48%0.2%50
58.4%0.4%125
32%0.1%25
50.5%0.7%216
53.7%2.1%655
52.4%52.9%16,909
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.2416,573 Trận | 51.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.15%11,546 Trận | 54.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.31%24,599 Trận | 52.16% |
9.88%2,989 Trận | 52.83% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.56%18,763 Trận | 52.04% | |
22.67%6,692 Trận | 52.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.21%4,083 Trận | 55.25% | |
8.88%1,991 Trận | 54.04% | |
7.19%1,612 Trận | 56.58% | |
4.19%939 Trận | 58.68% | |
3.34%750 Trận | 51.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.91%2,597 Trận | |
61.5%1,657 Trận | |
60.71%1,560 Trận | |
57.34%1,069 Trận | |
60.58%832 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.29%742 Trận | |
59.08%347 Trận | |
58.54%328 Trận | |
59.5%321 Trận | |
55.97%318 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%25 Trận | |
66.67%12 Trận | |
45.45%11 Trận | |
85.71%7 Trận | |
28.57%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

