52.6%0.1%19
23.1%0.1%13
52.6%0.9%114
51.8%69%9,212
51.6%1.2%155
43.3%1.7%233
52%67.2%8,970
51.1%3.1%409
51.8%66.5%8,881
55.9%0.5%68
51.3%49.1%6,561
57.9%1.5%197
52.5%19.5%2,600
Pháp Thuật
49.6%0.9%119
51.8%40.9%5,459
51%1.1%147
47.2%0.4%53
56.9%0.9%123
64.9%0.3%37
49.7%2.2%294
46.7%2.5%332
52.2%38.7%5,172
Chuẩn Xác
51.4%97.8%13,058
51.3%50%6,679
51.2%29.9%3,996
Mảnh ngọc
52.6%0.1%19
23.1%0.1%13
52.6%0.9%114
51.8%69%9,212
51.6%1.2%155
43.3%1.7%233
52%67.2%8,970
51.1%3.1%409
51.8%66.5%8,881
55.9%0.5%68
51.3%49.1%6,561
57.9%1.5%197
52.5%19.5%2,600
Pháp Thuật
49.6%0.9%119
51.8%40.9%5,459
51%1.1%147
47.2%0.4%53
56.9%0.9%123
64.9%0.3%37
49.7%2.2%294
46.7%2.5%332
52.2%38.7%5,172
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
49.56%6,453 Trận | 51.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.59%4,576 Trận | 52.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.04%10,531 Trận | 51.10% |
10.91%1,418 Trận | 50.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.31%8,327 Trận | 51.94% | |
23.30%2,970 Trận | 50.27% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.04%1,420 Trận | 54.79% | |
10.25%907 Trận | 52.04% | |
5.70%505 Trận | 54.85% | |
4.09%362 Trận | 59.67% | |
3.71%328 Trận | 53.96% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.70%842 Trận | |
64.12%655 Trận | |
59.32%622 Trận | |
54.99%391 Trận | |
49.42%346 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.59%245 Trận | |
60.31%131 Trận | |
48.80%125 Trận | |
63.03%119 Trận | |
62.04%108 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
80.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0.00%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

