36.1%0.1%36
47.8%0.1%23
51.7%0.7%238
52.3%78.4%28,393
49%0.7%241
54.4%1.7%607
52.3%76.9%27,842
51.5%1%369
52.3%77.9%28,216
51.4%0.3%105
52.1%61.9%22,433
51%1%363
53.1%16.3%5,894
Pháp Thuật
52.8%0.8%286
52.4%54.6%19,776
49.4%0.5%164
49.1%0.2%57
58.5%0.4%135
35.7%0.1%28
52%0.7%248
55%2.1%751
52.3%53.2%19,287
Chuẩn Xác
52.1%98.6%35,731
51.5%63.8%23,116
51.7%63.9%23,161
Mảnh ngọc
36.1%0.1%36
47.8%0.1%23
51.7%0.7%238
52.3%78.4%28,393
49%0.7%241
54.4%1.7%607
52.3%76.9%27,842
51.5%1%369
52.3%77.9%28,216
51.4%0.3%105
52.1%61.9%22,433
51%1%363
53.1%16.3%5,894
Pháp Thuật
52.8%0.8%286
52.4%54.6%19,776
49.4%0.5%164
49.1%0.2%57
58.5%0.4%135
35.7%0.1%28
52%0.7%248
55%2.1%751
52.3%53.2%19,287
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.5818,981 Trận | 51.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.06%13,097 Trận | 54.39% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.5%28,054 Trận | 52.12% |
9.77%3,364 Trận | 53.03% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.73%21,405 Trận | 52.13% | |
22.58%7,584 Trận | 52.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.32%4,658 Trận | 55.26% | |
8.87%2,255 Trận | 53.3% | |
7.4%1,881 Trận | 56.83% | |
4.12%1,047 Trận | 59.31% | |
3.36%855 Trận | 51.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.38%2,970 Trận | |
61.47%1,874 Trận | |
61.05%1,738 Trận | |
57.51%1,212 Trận | |
61.58%937 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.64%825 Trận | |
58.78%410 Trận | |
58.58%367 Trận | |
57.82%358 Trận | |
59.89%354 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.96%27 Trận | |
57.14%14 Trận | |
45.45%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
75%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

