48.8%0.2%82
51.6%0.1%31
51.2%0.6%332
52.5%78.9%43,245
52.8%0.7%360
53.8%1.6%880
52.5%77.5%42,450
52.5%0.9%507
52.5%78.5%43,031
48.7%0.3%152
52.2%62.6%34,316
52.3%1%551
53.7%16.1%8,823
Pháp Thuật
50.7%0.8%456
52.6%55.3%30,318
51.4%0.5%259
48.8%0.2%82
55.2%0.3%181
39.5%0.1%43
52.9%0.7%363
54.3%2%1,101
52.5%54.1%29,627
Chuẩn Xác
52.2%98.7%54,079
51.8%63.7%34,884
51.9%63.9%35,028
Mảnh ngọc
48.8%0.2%82
51.6%0.1%31
51.2%0.6%332
52.5%78.9%43,245
52.8%0.7%360
53.8%1.6%880
52.5%77.5%42,450
52.5%0.9%507
52.5%78.5%43,031
48.7%0.3%152
52.2%62.6%34,316
52.3%1%551
53.7%16.1%8,823
Pháp Thuật
50.7%0.8%456
52.6%55.3%30,318
51.4%0.5%259
48.8%0.2%82
55.2%0.3%181
39.5%0.1%43
52.9%0.7%363
54.3%2%1,101
52.5%54.1%29,627
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.629,047 Trận | 52.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.28%20,169 Trận | 54.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.48%43,089 Trận | 52.36% |
9.74%5,150 Trận | 52.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.81%33,015 Trận | 52.52% | |
22.46%11,621 Trận | 52.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.1%7,015 Trận | 55.85% | |
8.66%3,355 Trận | 54.25% | |
7.53%2,917 Trận | 57.08% | |
4.26%1,650 Trận | 58.79% | |
3.37%1,306 Trận | 52.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.69%4,493 Trận | |
62.21%2,900 Trận | |
61.19%2,646 Trận | |
55.91%1,869 Trận | |
62.37%1,398 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.36%1,270 Trận | |
59.9%631 Trận | |
60.34%580 Trận | |
58.95%553 Trận | |
60.15%517 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.65%37 Trận | |
50%20 Trận | |
64.71%17 Trận | |
57.14%14 Trận | |
71.43%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

