40.7%0.1%27
46.7%0.1%15
51.9%0.7%183
52.4%78.1%20,811
51.4%0.7%183
55.5%1.7%440
52.3%76.6%20,413
53.5%1.1%282
52.4%77.6%20,670
50%0.3%84
52.2%61.5%16,371
49.8%1%273
53.1%16.5%4,392
Pháp Thuật
53.8%0.8%208
52.4%54.1%14,403
49.2%0.5%126
48.8%0.2%41
59.6%0.4%114
36.4%0.1%22
51.7%0.7%180
53.2%2%534
52.4%52.9%14,084
Chuẩn Xác
52.2%98.7%26,280
51.5%63.7%16,961
51.6%64.1%17,069
Mảnh ngọc
40.7%0.1%27
46.7%0.1%15
51.9%0.7%183
52.4%78.1%20,811
51.4%0.7%183
55.5%1.7%440
52.3%76.6%20,413
53.5%1.1%282
52.4%77.6%20,670
50%0.3%84
52.2%61.5%16,371
49.8%1%273
53.1%16.5%4,392
Pháp Thuật
53.8%0.8%208
52.4%54.1%14,403
49.2%0.5%126
48.8%0.2%41
59.6%0.4%114
36.4%0.1%22
51.7%0.7%180
53.2%2%534
52.4%52.9%14,084
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.1313,680 Trận | 51.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.9%9,519 Trận | 54.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.17%20,590 Trận | 52.29% |
9.89%2,508 Trận | 52.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.47%15,719 Trận | 52.07% | |
22.6%5,598 Trận | 52.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.37%3,439 Trận | 55.42% | |
8.99%1,683 Trận | 53.89% | |
7.18%1,344 Trận | 57.29% | |
4.17%780 Trận | 58.59% | |
3.22%602 Trận | 51.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.6%2,162 Trận | |
62.12%1,394 Trận | |
60.71%1,303 Trận | |
58.02%879 Trận | |
61.35%696 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.2%612 Trận | |
58.16%294 Trận | |
59.63%270 Trận | |
57.84%268 Trận | |
57.74%265 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%21 Trận | |
70%10 Trận | |
28.57%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
100%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

