25%0.1%12
0%0%0
49%1%98
52.8%70.8%7,159
56.1%1.5%148
53.5%2%202
52.6%68.5%6,919
54%1.9%189
52.7%69.6%7,036
43.2%0.4%44
51.9%51.4%5,191
52.1%1.7%167
54.9%18.9%1,911
Pháp Thuật
62.1%0.9%87
52%40.8%4,129
56.8%0.8%81
69.6%0.2%23
59.7%0.8%77
65.5%0.3%29
59.1%2.7%274
52.4%2.5%248
51.9%38%3,838
Chuẩn Xác
52.3%97.9%9,894
51.8%54.8%5,538
51.9%32.5%3,286
Mảnh ngọc
25%0.1%12
0%0%0
49%1%98
52.8%70.8%7,159
56.1%1.5%148
53.5%2%202
52.6%68.5%6,919
54%1.9%189
52.7%69.6%7,036
43.2%0.4%44
51.9%51.4%5,191
52.1%1.7%167
54.9%18.9%1,911
Pháp Thuật
62.1%0.9%87
52%40.8%4,129
56.8%0.8%81
69.6%0.2%23
59.7%0.8%77
65.5%0.3%29
59.1%2.7%274
52.4%2.5%248
51.9%38%3,838
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.08%4,834 Trận | 52.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.48%3,470 Trận | 54.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 79.53%7,495 Trận | 52.21% |
12.33%1,162 Trận | 52.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.31%6,024 Trận | 51.94% | |
22.27%2,054 Trận | 51.95% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
17.69%1,153 Trận | 56.81% | |
9.15%596 Trận | 50.84% | |
5.23%341 Trận | 57.48% | |
3.58%233 Trận | 57.51% | |
3.55%231 Trận | 64.07% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.41%684 Trận | |
59.27%496 Trận | |
61.51%491 Trận | |
57.68%267 Trận | |
53.53%241 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.44%163 Trận | |
63.73%102 Trận | |
59.57%94 Trận | |
58.75%80 Trận | |
63.29%79 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
83.33%6 Trận | |
80.00%5 Trận | |
100.00%5 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


