34.2%0.1%38
50%0.1%26
52.5%0.6%265
52.3%78.5%32,526
50.2%0.6%267
54.2%1.7%686
52.3%77%31,902
51.5%1%408
52.3%78.1%32,332
51.3%0.3%115
52.1%62%25,666
51.1%1.1%436
53%16.3%6,753
Pháp Thuật
52.4%0.8%336
52.4%54.8%22,700
47.3%0.5%188
47%0.2%66
56.8%0.4%148
40%0.1%35
51.4%0.7%278
54%2.1%873
52.3%53.4%22,124
Chuẩn Xác
52.1%98.6%40,864
51.5%63.7%26,392
51.7%63.7%26,408
Mảnh ngọc
34.2%0.1%38
50%0.1%26
52.5%0.6%265
52.3%78.5%32,526
50.2%0.6%267
54.2%1.7%686
52.3%77%31,902
51.5%1%408
52.3%78.1%32,332
51.3%0.3%115
52.1%62%25,666
51.1%1.1%436
53%16.3%6,753
Pháp Thuật
52.4%0.8%336
52.4%54.8%22,700
47.3%0.5%188
47%0.2%66
56.8%0.4%148
40%0.1%35
51.4%0.7%278
54%2.1%873
52.3%53.4%22,124
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSingedPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.5121,775 Trận | 51.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.06%15,069 Trận | 54.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.52%32,238 Trận | 52.18% |
9.8%3,875 Trận | 52.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.75%24,626 Trận | 52.22% | |
22.53%8,704 Trận | 52.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.27%5,328 Trận | 55.41% | |
8.75%2,552 Trận | 53.96% | |
7.49%2,185 Trận | 57.07% | |
4.23%1,233 Trận | 59.12% | |
3.33%970 Trận | 66.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.69%3,406 Trận | |
62%2,137 Trận | |
61.33%1,968 Trận | |
57.6%1,375 Trận | |
60.94%1,083 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.27%953 Trận | |
59.48%464 Trận | |
58%419 Trận | |
59.33%418 Trận | |
59.7%402 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
60%15 Trận | |
50%12 Trận | |
50%10 Trận | |
80%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

