52.8%10.1%1,933
51.6%82.4%15,806
31.3%0.1%16
50%0.1%10
52.3%0.8%149
52.2%78.3%15,019
48.6%13.5%2,597
51.9%32.4%6,208
45.9%0.4%74
51.6%59.9%11,483
51.6%7.6%1,456
50.2%23%4,408
52.2%62%11,901
Chuẩn Xác
33.3%0%6
40%0.1%15
47.8%1.2%224
51.6%56.9%10,923
50.4%0.6%123
50.6%3.7%702
51.8%58.5%11,218
51.3%1.4%269
47.4%1.2%230
Kiên Định
51.5%95.3%18,281
51.7%93.2%17,880
52.2%71.6%13,724
Mảnh ngọc
52.8%10.1%1,933
51.6%82.4%15,806
31.3%0.1%16
50%0.1%10
52.3%0.8%149
52.2%78.3%15,019
48.6%13.5%2,597
51.9%32.4%6,208
45.9%0.4%74
51.6%59.9%11,483
51.6%7.6%1,456
50.2%23%4,408
52.2%62%11,901
Chuẩn Xác
33.3%0%6
40%0.1%15
47.8%1.2%224
51.6%56.9%10,923
50.4%0.6%123
50.6%3.7%702
51.8%58.5%11,218
51.3%1.4%269
47.4%1.2%230
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKog'MawPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.4913,231 Trận | 51.97% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 49.45%4,190 Trận | 59.81% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 61.4%11,441 Trận | 51.76% |
12.46%2,322 Trận | 52.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.58%10,929 Trận | 50.84% | |
18.55%3,347 Trận | 55.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.3%2,162 Trận | 54.21% | |
8.87%1,341 Trận | 52.95% | |
7.63%1,154 Trận | 55.55% | |
4.39%664 Trận | 58.28% | |
4.17%631 Trận | 59.59% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.93%3,002 Trận | |
53.42%1,578 Trận | |
57.61%894 Trận | |
56.16%771 Trận | |
53.68%421 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.92%1,073 Trận | |
56.33%664 Trận | |
57.63%472 Trận | |
58.52%352 Trận | |
53.89%321 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.02%262 Trận | |
54.27%164 Trận | |
53.91%115 Trận | |
62.39%109 Trận | |
51.52%99 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

