50.2%44.5%1,314
50%0.2%6
0%0.1%2
70%0.3%10
0%0%0
50.3%45.1%1,330
0%0.1%2
50.4%44.3%1,307
39.1%0.8%23
50%0.1%2
50.3%41.7%1,230
49.4%2.7%81
47.6%0.7%21
Chuẩn Xác
33.3%0.1%3
50.6%73.2%2,160
62.9%4.9%143
47.1%2.4%70
0%0%1
83.3%0.2%6
51.3%75.2%2,220
60.6%1.1%33
0%0%0
Cảm Hứng
50.2%97.5%2,877
50.1%92.7%2,736
50.3%91%2,685
Mảnh Thuộc Tính
50.2%44.5%1,314
50%0.2%6
0%0.1%2
70%0.3%10
0%0%0
50.3%45.1%1,330
0%0.1%2
50.4%44.3%1,307
39.1%0.8%23
50%0.1%2
50.3%41.7%1,230
49.4%2.7%81
47.6%0.7%21
Chuẩn Xác
33.3%0.1%3
50.6%73.2%2,160
62.9%4.9%143
47.1%2.4%70
0%0%1
83.3%0.2%6
51.3%75.2%2,220
60.6%1.1%33
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMalphitePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.832,927 Trận | 50.29% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWEWEREEQQ | 63.04%921 Trận | 59.72% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
33.13%988 Trận | 50.51% | |
22.97%685 Trận | 49.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.91%1,249 Trận | 52.28% | |
37.94%1,055 Trận | 48.15% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
14.64%310 Trận | 46.13% | |
8.83%187 Trận | 58.82% | |
6.33%134 Trận | 47.76% | |
3.02%64 Trận | 64.06% | |
2.55%54 Trận | 55.56% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.39%161 Trận | |
51.63%153 Trận | |
57.58%132 Trận | |
62.79%129 Trận | |
53.85%52 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
60.78%51 Trận | |
40.74%27 Trận | |
55%20 Trận | |
61.11%18 Trận | |
75%16 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo