50.9%44.4%2,641
36.4%0.2%11
50%0.1%4
55.6%0.3%18
100%0%1
50.8%44.8%2,666
42.9%0.1%7
51%44%2,619
43.4%0.9%53
50%0%2
50.9%41.8%2,490
51.1%2.4%141
46.5%0.7%43
Chuẩn Xác
50%0.1%8
50.6%71.7%4,269
58.9%5.4%321
55.7%2.2%131
0%0%1
66.7%0.3%15
51.1%74.6%4,441
53.2%1%62
75%0.1%4
Cảm Hứng
50.5%97%5,774
50.5%92.7%5,520
50.5%91.5%5,451
Mảnh Thuộc Tính
50.9%44.4%2,641
36.4%0.2%11
50%0.1%4
55.6%0.3%18
100%0%1
50.8%44.8%2,666
42.9%0.1%7
51%44%2,619
43.4%0.9%53
50%0%2
50.9%41.8%2,490
51.1%2.4%141
46.5%0.7%43
Chuẩn Xác
50%0.1%8
50.6%71.7%4,269
58.9%5.4%321
55.7%2.2%131
0%0%1
66.7%0.3%15
51.1%74.6%4,441
53.2%1%62
75%0.1%4
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMalphitePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.695,758 Trận | 50.83% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWEWEREEQQ | 62.37%1,654 Trận | 63% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
32.71%1,900 Trận | 50% | |
22%1,278 Trận | 50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.73%2,434 Trận | 52.3% | |
38.14%2,075 Trận | 49.64% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
15.71%646 Trận | 49.07% | |
9.14%376 Trận | 58.51% | |
6.1%251 Trận | 48.61% | |
2.97%122 Trận | 50.82% | |
2.85%117 Trận | 55.56% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
60.19%324 Trận | |
52.1%309 Trận | |
57.29%295 Trận | |
65.49%255 Trận | |
57.39%115 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
66.67%93 Trận | |
50.85%59 Trận | |
58.7%46 Trận | |
73.17%41 Trận | |
51.28%39 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo