50.6%85.9%114,952
49.7%0.3%340
66.7%0%24
52.1%2.1%2,800
50.5%80.6%107,845
52.6%3.5%4,671
52.6%7.4%9,919
50.4%77.2%103,299
54.2%1.6%2,098
49.9%0.5%733
50.6%0.5%660
50.6%85.1%113,923
Áp Đảo
51.7%1.4%1,906
50.3%67.9%90,933
56.8%0.1%192
50.2%60.5%81,011
52.3%0.6%761
52%0.7%941
51.8%11.5%15,361
50%0.1%96
52.6%2%2,735
Pháp Thuật
50.7%91.6%122,579
50.7%96.3%128,875
50.4%76.5%102,437
Mảnh ngọc
50.6%85.9%114,952
49.7%0.3%340
66.7%0%24
52.1%2.1%2,800
50.5%80.6%107,845
52.6%3.5%4,671
52.6%7.4%9,919
50.4%77.2%103,299
54.2%1.6%2,098
49.9%0.5%733
50.6%0.5%660
50.6%85.1%113,923
Áp Đảo
51.7%1.4%1,906
50.3%67.9%90,933
56.8%0.1%192
50.2%60.5%81,011
52.3%0.6%761
52%0.7%941
51.8%11.5%15,361
50%0.1%96
52.6%2%2,735
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAhriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
52.4167,794 Trận | 49.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 61.75%51,190 Trận | 57.27% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.6%128,118 Trận | 50.8% |
0.26%339 Trận | 48.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.52%66,325 Trận | 51.08% | |
32.51%41,058 Trận | 52.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.1%9,007 Trận | 52.73% | |
7.41%6,013 Trận | 54.02% | |
6.99%5,673 Trận | 54.13% | |
3.19%2,588 Trận | 51.24% | |
2.82%2,286 Trận | 54.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.44%10,455 Trận | |
59.46%8,714 Trận | |
77.67%2,647 Trận | |
51.73%2,569 Trận | |
60.72%2,556 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.72%1,832 Trận | |
60.85%1,428 Trận | |
55.25%1,381 Trận | |
71.86%789 Trận | |
56.54%589 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%32 Trận | |
57.14%28 Trận | |
33.33%18 Trận | |
64.71%17 Trận | |
60%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

