50%0%2
0%0%0
100%0%1
50%65.6%5,221
53.6%2.3%181
53.2%3.1%248
49.7%60.2%4,795
50%0.6%46
50%64.7%5,153
52%0.3%25
51.3%4.5%359
49.6%53.8%4,280
52%7.4%585
Chuẩn Xác
33.3%0.9%72
50.5%10.2%814
50.9%0.7%57
51.3%4%318
49.5%1.3%101
49.6%51.7%4,115
53.3%6.2%497
0%0%0
49.4%53.9%4,288
Pháp Thuật
49.3%96%7,643
49.5%98.6%7,847
49.3%80.2%6,386
Mảnh ngọc
50%0%2
0%0%0
100%0%1
50%65.6%5,221
53.6%2.3%181
53.2%3.1%248
49.7%60.2%4,795
50%0.6%46
50%64.7%5,153
52%0.3%25
51.3%4.5%359
49.6%53.8%4,280
52%7.4%585
Chuẩn Xác
33.3%0.9%72
50.5%10.2%814
50.9%0.7%57
51.3%4%318
49.5%1.3%101
49.6%51.7%4,115
53.3%6.2%497
0%0%0
49.4%53.9%4,288
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoHeimerdingerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
32.32%2,457 Trận | 48.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 67.19%3,291 Trận | 51.84% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 93.76%7,291 Trận | 49.71% |
2 | 1.47%114 Trận | 47.37% |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.53%5,783 Trận | 49.99% | |
3.78%250 Trận | 46.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.80%542 Trận | 52.58% | |
6.38%293 Trận | 54.61% | |
5.51%253 Trận | 49.80% | |
3.94%181 Trận | 56.35% | |
3.20%147 Trận | 56.46% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.29%403 Trận | |
57.14%343 Trận | |
57.84%287 Trận | |
49.45%275 Trận | |
61.58%177 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.18%110 Trận | |
56.32%87 Trận | |
47.89%71 Trận | |
56.14%57 Trận | |
50.91%55 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
50.00%8 Trận | |
75.00%8 Trận | |
42.86%7 Trận | |
100.00%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


