38.5%0.3%26
50%0.2%16
0%0%3
49.5%97.3%8,696
45.5%1.1%101
49.5%96.7%8,640
0%0%0
49.4%17.8%1,592
49.5%79.7%7,118
58.1%0.4%31
56.5%1.7%147
53.7%1.5%136
49.3%94.7%8,458
Chuẩn Xác
50%0.9%84
40%0.1%10
51.8%18.3%1,631
48.5%1.5%130
48.5%12.3%1,101
49.3%57.4%5,124
46.6%3.6%322
49.7%73.8%6,594
48.4%1.4%126
Kiên Định
49.1%74.6%6,663
49.4%97.3%8,690
49.6%84.2%7,520
Mảnh Thuộc Tính
38.5%0.3%26
50%0.2%16
0%0%3
49.5%97.3%8,696
45.5%1.1%101
49.5%96.7%8,640
0%0%0
49.4%17.8%1,592
49.5%79.7%7,118
58.1%0.4%31
56.5%1.7%147
53.7%1.5%136
49.3%94.7%8,458
Chuẩn Xác
50%0.9%84
40%0.1%10
51.8%18.3%1,631
48.5%1.5%130
48.5%12.3%1,101
49.3%57.4%5,124
46.6%3.6%322
49.7%73.8%6,594
48.4%1.4%126
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMordekaiserPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
72.996,437 Trận | 50.07% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.54%4,387 Trận | 53.82% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.01%6,196 Trận | 49.27% |
28.21%2,608 Trận | 49.27% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.79%5,528 Trận | 49.55% | |
26.48%2,331 Trận | 49.98% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
12.02%685 Trận | 54.45% | |
4.91%280 Trận | 49.29% | |
4.42%252 Trận | 53.57% | |
3.9%222 Trận | 55.41% | |
3%171 Trận | 52.63% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.7%586 Trận | |
53.56%506 Trận | |
55.5%436 Trận | |
50.93%216 Trận | |
51.3%193 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
50.67%150 Trận | |
57.04%135 Trận | |
51.61%124 Trận | |
52.54%118 Trận | |
55.17%87 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
60%5 Trận | |
25%4 Trận | |
25%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

