41.8%0.2%55
52.3%98.1%34,705
48.6%1.5%516
70%0.1%20
47.6%0.2%63
53%3.8%1,350
52.2%95.8%33,883
51.5%8.2%2,895
76.5%0.1%17
52.3%91.5%32,384
51.9%34%12,041
52.4%65.3%23,107
47.3%0.4%148
Chuẩn Xác
0%0%0
51.8%2.4%834
52.3%55%19,446
52.4%44.7%15,812
61.9%0.1%21
53.8%2.9%1,023
51.2%12%4,264
56.6%0.3%106
58.3%0.2%72
Cảm Hứng
52.2%96.2%34,037
52.2%99.1%35,063
52.3%62.9%22,248
Mảnh ngọc
41.8%0.2%55
52.3%98.1%34,705
48.6%1.5%516
70%0.1%20
47.6%0.2%63
53%3.8%1,350
52.2%95.8%33,883
51.5%8.2%2,895
76.5%0.1%17
52.3%91.5%32,384
51.9%34%12,041
52.4%65.3%23,107
47.3%0.4%148
Chuẩn Xác
0%0%0
51.8%2.4%834
52.3%55%19,446
52.4%44.7%15,812
61.9%0.1%21
53.8%2.9%1,023
51.2%12%4,264
56.6%0.3%106
58.3%0.2%72
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.25%29,054 Trận | 52.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 41.90%7,222 Trận | 60.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.06%29,908 Trận | 52.17% |
9.07%3,115 Trận | 50.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
91.96%30,754 Trận | 52.44% | |
6.17%2,064 Trận | 55.81% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
45.67%11,551 Trận | 58.83% | |
8.85%2,239 Trận | 58.55% | |
6.94%1,756 Trận | 51.59% | |
5.23%1,322 Trận | 62.93% | |
4.27%1,079 Trận | 59.78% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.49%7,251 Trận | |
58.33%2,966 Trận | |
55.96%2,291 Trận | |
63.60%445 Trận | |
61.05%439 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
63.52%2,111 Trận | |
58.74%1,687 Trận | |
60.84%572 Trận | |
63.86%249 Trận | |
56.19%210 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
59.58%569 Trận | |
61.11%432 Trận | |
56.25%176 Trận | |
56.76%74 Trận | |
55.36%56 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

