18.8%0%16
44.4%0%18
52%66.1%42,079
51.4%0.2%140
38.8%0.2%103
52%65.8%41,870
53.8%7%4,426
51.7%56.9%36,240
51.4%2.3%1,447
51.6%48.1%30,647
48%0.5%344
53.1%17.5%11,122
Áp Đảo
46.2%0.1%39
47%1.3%812
0%0%0
52.1%74.1%47,188
46.9%0.1%81
50.2%0.4%225
48.5%0.5%340
51.2%0.9%592
52.1%73.3%46,631
Chuẩn Xác
51.9%52.4%33,329
51.8%98.4%62,615
51.8%85.1%54,156
Mảnh Thuộc Tính
18.8%0%16
44.4%0%18
52%66.1%42,079
51.4%0.2%140
38.8%0.2%103
52%65.8%41,870
53.8%7%4,426
51.7%56.9%36,240
51.4%2.3%1,447
51.6%48.1%30,647
48%0.5%344
53.1%17.5%11,122
Áp Đảo
46.2%0.1%39
47%1.3%812
0%0%0
52.1%74.1%47,188
46.9%0.1%81
50.2%0.4%225
48.5%0.5%340
51.2%0.9%592
52.1%73.3%46,631
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTryndamerePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
77.8648,455 Trận | 52.19% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 29.41%13,463 Trận | 54.67% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
60.41%38,325 Trận | 52.32% | |
2 | 22.98%14,577 Trận | 51.64% |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.51%44,639 Trận | 52.03% | |
8.88%5,180 Trận | 51.58% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.17%4,095 Trận | 58.53% | |
5.11%2,283 Trận | 57.16% | |
4.64%2,073 Trận | 56.78% | |
4.36%1,948 Trận | 60.42% | |
3.06%1,368 Trận | 58.33% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
58.09%4,865 Trận | |
57.39%3,175 Trận | |
62.84%2,142 Trận | |
57.14%2,009 Trận | |
51.74%1,782 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
51.56%927 Trận | |
54.87%729 Trận | |
59.1%714 Trận | |
55.27%711 Trận | |
58.55%661 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
51.28%156 Trận | |
52.05%73 Trận | |
50.91%55 Trận | |
58.33%48 Trận | |
44.12%34 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

