Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamere Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 3
Tryndamere nhận điểm Nộ thông qua mỗi đòn đánh thường, đánh chí mạng, và các cú đánh kết liễu mục tiêu. Nộ tăng Tỉ lệ Chí mạng của hắn và có thể được tiêu thụ để sử dụng kĩ năng Say Máu.
Say MáuQ
Tiếng Thét Uy HiếpW
Chém XoáyE
Từ Chối Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tiamat để dọn lính nhanh hơn. Nhận 50% tỉ lệ chí mạng từ trang bị để đạt 100% khi thanh nộ đầy.
  • Tỉ lệ thắng50.35%
  • Tỷ lệ chọn3.26%
  • Tỷ lệ cấm2.65%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.9%2,426 Trận
57.75%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.61%1,327 Trận
55.31%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
4.01%700 Trận
52.14%
Rìu Mãng Xà
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
4%698 Trận
57.88%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.7%646 Trận
56.04%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.16%551 Trận
55.35%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.01%525 Trận
54.86%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.28%398 Trận
50%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.77%309 Trận
54.69%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
Liềm Xích Huyết Thực
1.42%248 Trận
61.29%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.3%227 Trận
58.15%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
1.12%196 Trận
59.69%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.91%159 Trận
51.57%
Rìu Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
Đao Chớp Navori
0.89%155 Trận
58.06%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.79%137 Trận
54.74%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
78.38%19,129 Trận
51.08%
Giày Bạc
8.48%2,069 Trận
51.04%
Giày Phàm Ăn
5.61%1,369 Trận
50.77%
Giày Thủy Ngân
4.59%1,120 Trận
48.21%
Giày Thép Gai
2.42%590 Trận
50.51%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
58.19%14,944 Trận
51.23%
Kiếm Doran
Bình Máu
28.7%7,370 Trận
49.67%
Khiên Doran
Bình Máu
8.24%2,115 Trận
48.18%
Mũ Doran
Bình Máu
0.93%240 Trận
47.08%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.81%209 Trận
54.07%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.47%120 Trận
47.5%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.34%87 Trận
37.93%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.24%62 Trận
40.32%
Cung Doran
Bình Máu
0.22%56 Trận
48.21%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.19%50 Trận
50%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.17%43 Trận
39.53%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.15%39 Trận
35.9%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.1%25 Trận
32%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.1%26 Trận
65.38%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.1%25 Trận
64%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
59.86%15,936 Trận
51.79%
Ma Vũ Song Kiếm
39.2%10,434 Trận
53.34%
Vô Cực Kiếm
36.81%9,798 Trận
56.47%
Nỏ Thần Dominik
31.45%8,371 Trận
54.65%
Gươm Suy Vong
20.69%5,508 Trận
51.69%
Đao Chớp Navori
18.42%4,904 Trận
52.98%
Lời Nhắc Tử Vong
15.61%4,155 Trận
51.91%
Mãng Xà Kích
13.47%3,586 Trận
49.55%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.89%2,900 Trận
51.03%
Kiếm B.F.
9.98%2,656 Trận
53.05%
Súng Hải Tặc
9.86%2,626 Trận
51.37%
Liềm Xích Huyết Thực
8.67%2,308 Trận
60.53%
Mũi Tên Yun Tal
8.36%2,225 Trận
54.83%
Móc Diệt Thủy Quái
4.85%1,290 Trận
51.78%
Gươm Đồ Tể
4.37%1,163 Trận
40.41%
Chùy Phản Kích
3.98%1,059 Trận
50.52%
Thương Phục Hận Serylda
2.85%759 Trận
56.92%
Rìu Tiamat
2.6%693 Trận
39.25%
Búa Tiến Công
2.58%688 Trận
52.76%
Vũ Điệu Tử Thần
2.29%610 Trận
58.03%
Đao Thủy Ngân
2.1%560 Trận
51.43%
Dao Hung Tàn
1.89%503 Trận
49.9%
Kiếm Ác Xà
1.83%488 Trận
52.46%
Kiếm Điện Phong
1.74%463 Trận
55.72%
Khăn Giải Thuật
1.72%458 Trận
51.75%
Giáp Thiên Thần
1.58%421 Trận
56.77%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.52%404 Trận
50.25%
Đao Tím
1.43%380 Trận
55.79%
Kiếm Ma Youmuu
0.59%157 Trận
56.69%
Chùy Gai Malmortius
0.55%147 Trận
46.26%