33.3%0%3
52.2%0%23
50.8%39%42,327
25%0%4
50.1%28.7%31,106
52.8%10.4%11,243
53.1%12.1%13,173
53.6%0.1%56
49.7%26.8%29,124
50.5%34.5%37,415
52.9%0.4%376
52.7%4.2%4,562
Cảm Hứng
51%1.9%2,027
49.5%47.5%51,555
55.9%0.1%102
49.7%47.8%51,886
53.3%1.1%1,205
50.7%0.4%440
49.6%1.8%1,919
57.1%0%14
53.8%2.8%3,052
Pháp Thuật
50.2%84.9%92,139
50.2%84.5%91,715
50.2%70.4%76,460
Mảnh ngọc
33.3%0%3
52.2%0%23
50.8%39%42,327
25%0%4
50.1%28.7%31,106
52.8%10.4%11,243
53.1%12.1%13,173
53.6%0.1%56
49.7%26.8%29,124
50.5%34.5%37,415
52.9%0.4%376
52.7%4.2%4,562
Cảm Hứng
51%1.9%2,027
49.5%47.5%51,555
55.9%0.1%102
49.7%47.8%51,886
53.3%1.1%1,205
50.7%0.4%440
49.6%1.8%1,919
57.1%0%14
53.8%2.8%3,052
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6687,476 Trận | 50.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.62%30,201 Trận | 57.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.9%101,254 Trận | 50.61% |
0.21%212 Trận | 58.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.85%65,878 Trận | 51.11% | |
18.51%18,516 Trận | 51.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.2%10,076 Trận | 53.7% | |
11.84%7,844 Trận | 52.05% | |
6.68%4,427 Trận | 53.54% | |
2.88%1,912 Trận | 53.03% | |
2.85%1,886 Trận | 52.23% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.66%9,735 Trận | |
55.81%8,729 Trận | |
51.19%4,427 Trận | |
58.12%2,901 Trận | |
58.56%1,858 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.29%2,048 Trận | |
56.68%2,020 Trận | |
58.55%1,643 Trận | |
59.83%921 Trận | |
56.77%805 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%42 Trận | |
38.46%39 Trận | |
36.67%30 Trận | |
46.15%26 Trận | |
59.09%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

