33.3%0%3
55.2%0%29
50.6%39%48,636
25%0%4
49.9%28.6%35,645
52.6%10.4%13,019
52.8%12.1%15,147
53.5%0.1%71
49.7%26.8%33,450
50.4%34.5%43,013
52.4%0.3%420
52.7%4.2%5,235
Cảm Hứng
51.3%1.9%2,327
49.5%47.5%59,245
57.4%0.1%108
49.6%47.8%59,635
52.7%1.1%1,415
52.6%0.4%515
49.9%1.8%2,185
55.6%0%18
53.9%2.8%3,536
Pháp Thuật
50.1%84.9%105,927
50.3%84.5%105,474
50.2%70.3%87,738
Mảnh ngọc
33.3%0%3
55.2%0%29
50.6%39%48,636
25%0%4
49.9%28.6%35,645
52.6%10.4%13,019
52.8%12.1%15,147
53.5%0.1%71
49.7%26.8%33,450
50.4%34.5%43,013
52.4%0.3%420
52.7%4.2%5,235
Cảm Hứng
51.3%1.9%2,327
49.5%47.5%59,245
57.4%0.1%108
49.6%47.8%59,635
52.7%1.1%1,415
52.6%0.4%515
49.9%1.8%2,185
55.6%0%18
53.9%2.8%3,536
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.69100,889 Trận | 50.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.73%34,934 Trận | 57.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.88%117,172 Trận | 50.59% |
0.23%268 Trận | 56.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66%76,426 Trận | 51.13% | |
18.4%21,305 Trận | 51.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.33%11,765 Trận | 53.69% | |
11.79%9,049 Trận | 51.99% | |
6.59%5,059 Trận | 53.47% | |
2.94%2,259 Trận | 52.86% | |
2.87%2,206 Trận | 52.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.77%11,137 Trận | |
55.85%10,031 Trận | |
51.43%5,104 Trận | |
58.01%3,315 Trận | |
58.46%2,116 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.54%2,362 Trận | |
56.85%2,322 Trận | |
58.74%1,854 Trận | |
58.88%1,036 Trận | |
56.6%924 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.94%47 Trận | |
38.1%42 Trận | |
34.38%32 Trận | |
46.43%28 Trận | |
58.33%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

