44.4%0%9
65%0%20
51.2%41.9%74,082
50%0%8
50.4%30.3%53,495
53.3%11.7%20,608
53.4%14.1%24,973
53.4%0.1%193
50.1%27.7%48,945
50.8%36.8%65,019
54.9%0.4%776
54.3%4.7%8,316
Cảm Hứng
53.1%2.1%3,662
50%51.1%90,284
47.1%0.1%170
50.1%51.5%90,972
52.8%1.2%2,151
53.3%0.5%854
50.5%1.9%3,380
44.4%0%45
53.9%3%5,244
Pháp Thuật
50.3%83.8%148,056
50.4%84.7%149,660
50.5%72.6%128,160
Mảnh ngọc
44.4%0%9
65%0%20
51.2%41.9%74,082
50%0%8
50.4%30.3%53,495
53.3%11.7%20,608
53.4%14.1%24,973
53.4%0.1%193
50.1%27.7%48,945
50.8%36.8%65,019
54.9%0.4%776
54.3%4.7%8,316
Cảm Hứng
53.1%2.1%3,662
50%51.1%90,284
47.1%0.1%170
50.1%51.5%90,972
52.8%1.2%2,151
53.3%0.5%854
50.5%1.9%3,380
44.4%0%45
53.9%3%5,244
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.3143,330 Trận | 50.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.44%49,645 Trận | 57.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.83%168,315 Trận | 50.75% |
0.24%403 Trận | 54.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.13%105,076 Trận | 51.15% | |
21.08%35,082 Trận | 51.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.88%17,953 Trận | 53.5% | |
12.14%13,728 Trận | 52.63% | |
8.41%9,503 Trận | 54.7% | |
2.82%3,193 Trận | 53.21% | |
2.78%3,138 Trận | 55.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.79%16,226 Trận | |
56.6%14,828 Trận | |
53.42%7,557 Trận | |
57.94%4,265 Trận | |
58.48%2,902 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.94%3,511 Trận | |
57.78%3,508 Trận | |
60.43%2,570 Trận | |
56.36%1,517 Trận | |
56.73%1,470 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
46.6%103 Trận | |
47.37%76 Trận | |
39.47%38 Trận | |
37.84%37 Trận | |
39.29%28 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

