0%0%0
66.7%0%6
51.3%39.6%6,785
0%0%1
50.8%28.9%4,955
52.8%10.7%1,835
53%12.7%2,173
55.6%0.1%9
50.5%26.9%4,609
51.1%34.9%5,982
49%0.3%49
52.8%4.4%760
Cảm Hứng
54.1%1.8%314
50%47.7%8,172
55.6%0.1%9
50.2%47.5%8,135
45.5%1%178
56.7%0.5%90
55.7%1.9%318
100%0%1
57.3%2.7%461
Pháp Thuật
51%85.4%14,640
50.9%83.1%14,248
50.6%69.1%11,842
Mảnh ngọc
0%0%0
66.7%0%6
51.3%39.6%6,785
0%0%1
50.8%28.9%4,955
52.8%10.7%1,835
53%12.7%2,173
55.6%0.1%9
50.5%26.9%4,609
51.1%34.9%5,982
49%0.3%49
52.8%4.4%760
Cảm Hứng
54.1%1.8%314
50%47.7%8,172
55.6%0.1%9
50.2%47.5%8,135
45.5%1%178
56.7%0.5%90
55.7%1.9%318
100%0%1
57.3%2.7%461
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6413,950 Trận | 51.4% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.12%4,478 Trận | 59.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 99.01%14,980 Trận | 51.61% |
0.19%28 Trận | 60.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.73%9,547 Trận | 52.13% | |
19.19%2,830 Trận | 52.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.73%1,412 Trận | 54.11% | |
12.19%1,168 Trận | 54.37% | |
7.15%685 Trận | 55.77% | |
2.71%260 Trận | 54.62% | |
2.59%248 Trận | 49.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.52%1,321 Trận | |
56.73%1,188 Trận | |
49.49%586 Trận | |
57.94%378 Trận | |
58.62%261 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.03%282 Trận | |
50.73%274 Trận | |
56.96%237 Trận | |
56.08%148 Trận | |
76.92%117 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
40%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

