25%0%4
53.1%0%32
50.8%38.9%60,185
40%0%5
50.1%28.4%43,957
52.8%10.5%16,259
53%12.2%18,912
55.2%0.1%96
49.8%26.6%41,213
50.5%34.4%53,299
52.7%0.3%528
53%4.1%6,394
Cảm Hứng
50.7%1.9%2,908
49.6%47.5%73,511
56.9%0.1%123
49.8%47.8%74,046
52.8%1.1%1,744
51.5%0.4%612
49.6%1.7%2,695
54.5%0%22
53.4%2.9%4,439
Pháp Thuật
50.2%84.8%131,370
50.3%84.8%131,324
50.2%70.3%108,817
Mảnh ngọc
25%0%4
53.1%0%32
50.8%38.9%60,185
40%0%5
50.1%28.4%43,957
52.8%10.5%16,259
53%12.2%18,912
55.2%0.1%96
49.8%26.6%41,213
50.5%34.4%53,299
52.7%0.3%528
53%4.1%6,394
Cảm Hứng
50.7%1.9%2,908
49.6%47.5%73,511
56.9%0.1%123
49.8%47.8%74,046
52.8%1.1%1,744
51.5%0.4%612
49.6%1.7%2,695
54.5%0%22
53.4%2.9%4,439
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.65125,818 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.8%43,725 Trận | 57.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.87%146,928 Trận | 50.65% |
0.25%370 Trận | 54.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.19%96,155 Trận | 51.15% | |
18.3%26,580 Trận | 51.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.28%14,718 Trận | 53.78% | |
11.75%11,319 Trận | 52.17% | |
6.51%6,267 Trận | 53.84% | |
2.96%2,846 Trận | 53.23% | |
2.89%2,787 Trận | 52.96% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.85%13,835 Trận | |
56.18%12,323 Trận | |
51.88%6,357 Trận | |
58.31%4,063 Trận | |
58.62%2,600 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.38%2,883 Trận | |
56.56%2,868 Trận | |
59.15%2,245 Trận | |
59.23%1,268 Trận | |
56.74%1,165 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
46.03%63 Trận | |
43.75%48 Trận | |
45.95%37 Trận | |
37.14%35 Trận | |
54.84%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

