50.1%6.3%12,940
49.8%54.4%112,234
52.6%1.4%2,954
48.9%0.8%1,740
53.3%1.8%3,757
49.8%61%125,801
48.7%0.2%310
49.8%57.6%118,755
51.4%3.9%7,985
50%1.5%3,128
49.7%58.3%120,275
56.7%0.1%141
52.5%4.6%9,452
Pháp Thuật
66.7%0%6
51.6%1.5%3,133
52.3%4.9%10,154
48.9%37%76,309
45.1%0.1%113
49.9%1.3%2,579
48.7%36.6%75,434
49%0.1%292
55%1%2,030
Cảm Hứng
49.4%85.2%175,704
49.5%88.2%181,846
49.7%55.7%114,862
Mảnh ngọc
50.1%6.3%12,940
49.8%54.4%112,234
52.6%1.4%2,954
48.9%0.8%1,740
53.3%1.8%3,757
49.8%61%125,801
48.7%0.2%310
49.8%57.6%118,755
51.4%3.9%7,985
50%1.5%3,128
49.7%58.3%120,275
56.7%0.1%141
52.5%4.6%9,452
Pháp Thuật
66.7%0%6
51.6%1.5%3,133
52.3%4.9%10,154
48.9%37%76,309
45.1%0.1%113
49.9%1.3%2,579
48.7%36.6%75,434
49%0.1%292
55%1%2,030
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.33%170,872 Trận | 49.57% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 33.40%44,660 Trận | 56.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.94%197,175 Trận | 49.79% |
0.21%414 Trận | 49.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.90%138,294 Trận | 50.26% | |
17.60%34,818 Trận | 50.73% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.06%16,644 Trận | 53.12% | |
11.28%14,372 Trận | 51.73% | |
4.52%5,762 Trận | 54.15% | |
3.57%4,553 Trận | 51.59% | |
3.40%4,327 Trận | 53.64% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.05%17,815 Trận | |
55.41%15,158 Trận | |
52.04%7,122 Trận | |
57.10%4,907 Trận | |
57.97%3,188 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.97%3,300 Trận | |
53.25%3,095 Trận | |
59.75%2,760 Trận | |
54.94%1,549 Trận | |
51.53%1,440 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
52.63%76 Trận | |
36.54%52 Trận | |
45.83%48 Trận | |
58.82%34 Trận | |
58.62%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


