51%5.1%7,636
49.6%48.2%72,483
53.4%1.1%1,696
52.1%1%1,477
52.8%2.2%3,365
49.7%53%79,719
54.8%0.1%208
49.7%49.8%74,900
51.3%4.2%6,259
51.4%1.4%2,133
49.7%51.1%76,783
47%0%66
51.8%4.3%6,443
Pháp Thuật
57.1%0%7
51.9%1.5%2,210
52.3%5.9%8,810
48.8%31.6%47,432
48.3%0.1%116
49.4%1.2%1,740
48.2%30.5%45,896
46.4%0.2%233
53.1%1.8%2,704
Cảm Hứng
49.1%83.8%125,910
49.4%89%133,824
49.6%50.9%76,525
Mảnh ngọc
51%5.1%7,636
49.6%48.2%72,483
53.4%1.1%1,696
52.1%1%1,477
52.8%2.2%3,365
49.7%53%79,719
54.8%0.1%208
49.7%49.8%74,900
51.3%4.2%6,259
51.4%1.4%2,133
49.7%51.1%76,783
47%0%66
51.8%4.3%6,443
Pháp Thuật
57.1%0%7
51.9%1.5%2,210
52.3%5.9%8,810
48.8%31.6%47,432
48.3%0.1%116
49.4%1.2%1,740
48.2%30.5%45,896
46.4%0.2%233
53.1%1.8%2,704
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.52%122,603 Trận | 49.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 36.96%33,756 Trận | 57.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.89%145,853 Trận | 49.76% |
0.25%369 Trận | 50.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
70.03%100,694 Trận | 50.36% | |
17.38%24,997 Trận | 50.57% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.93%14,170 Trận | 52.37% | |
11.88%11,281 Trận | 51.56% | |
4.40%4,175 Trận | 53.13% | |
3.22%3,056 Trận | 53.93% | |
2.94%2,792 Trận | 53.65% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.13%12,836 Trận | |
55.09%10,907 Trận | |
51.04%5,498 Trận | |
56.71%3,435 Trận | |
60.90%2,358 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.86%2,499 Trận | |
56.17%2,400 Trận | |
58.22%2,051 Trận | |
57.21%1,068 Trận | |
50.81%992 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
49.23%65 Trận | |
38.64%44 Trận | |
53.66%41 Trận | |
40.00%35 Trận | |
50.00%26 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

