33.3%0%3
57.1%0%7
50.9%39.3%13,724
0%0%1
50.2%29%10,118
52.9%10.4%3,615
53.1%12.1%4,224
64.7%0.1%17
49.8%27.2%9,493
50.6%34.8%12,148
51.6%0.3%93
52.9%4.3%1,493
Cảm Hứng
51.4%1.9%663
49.7%47.8%16,690
66.7%0.1%33
50%47.9%16,742
48.6%1.1%366
60.5%0.5%167
51.6%1.8%642
50%0%2
57%2.5%875
Pháp Thuật
50.6%85.2%29,759
50.6%83.6%29,188
50.4%69.9%24,395
Mảnh ngọc
33.3%0%3
57.1%0%7
50.9%39.3%13,724
0%0%1
50.2%29%10,118
52.9%10.4%3,615
53.1%12.1%4,224
64.7%0.1%17
49.8%27.2%9,493
50.6%34.8%12,148
51.6%0.3%93
52.9%4.3%1,493
Cảm Hứng
51.4%1.9%663
49.7%47.8%16,690
66.7%0.1%33
50%47.9%16,742
48.6%1.1%366
60.5%0.5%167
51.6%1.8%642
50%0%2
57%2.5%875
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.6827,710 Trận | 50.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.43%9,348 Trận | 58.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.99%31,025 Trận | 51.19% |
0.18%57 Trận | 56.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.42%20,017 Trận | 51.8% | |
18.78%5,746 Trận | 51.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.98%3,004 Trận | 53.26% | |
12.1%2,428 Trận | 52.8% | |
7.06%1,417 Trận | 53.85% | |
2.83%568 Trận | 53.35% | |
2.75%552 Trận | 51.63% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.17%2,931 Trận | |
56.31%2,678 Trận | |
51.56%1,313 Trận | |
57.13%870 Trận | |
57.84%555 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.59%635 Trận | |
52.93%614 Trận | |
60.78%515 Trận | |
60.48%291 Trận | |
74.07%216 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.33%12 Trận | |
30%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
37.5%8 Trận | |
71.43%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

