50%0%8
58.8%0%17
51.2%42%60,249
66.7%0%6
50.3%30.4%43,536
53.3%11.7%16,732
53.3%14.3%20,470
52.4%0.1%164
50%27.6%39,640
50.8%36.8%52,779
54.5%0.5%646
53.9%4.8%6,849
Cảm Hứng
52.2%2.1%2,977
50%51%73,209
47.4%0.1%133
50.1%51.4%73,710
52.9%1.3%1,821
54.1%0.5%700
50.1%1.9%2,728
43.2%0%44
53.1%3%4,300
Pháp Thuật
50.3%83.7%120,100
50.4%84.5%121,241
50.4%72.5%103,964
Mảnh ngọc
50%0%8
58.8%0%17
51.2%42%60,249
66.7%0%6
50.3%30.4%43,536
53.3%11.7%16,732
53.3%14.3%20,470
52.4%0.1%164
50%27.6%39,640
50.8%36.8%52,779
54.5%0.5%646
53.9%4.8%6,849
Cảm Hứng
52.2%2.1%2,977
50%51%73,209
47.4%0.1%133
50.1%51.4%73,710
52.9%1.3%1,821
54.1%0.5%700
50.1%1.9%2,728
43.2%0%44
53.1%3%4,300
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.43116,072 Trận | 50.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.18%39,957 Trận | 56.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.82%135,857 Trận | 50.71% |
0.24%327 Trận | 53.52% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.86%84,480 Trận | 51.14% | |
21.25%28,558 Trận | 51.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.03%14,591 Trận | 53.32% | |
12.16%11,064 Trận | 52.46% | |
8.55%7,780 Trận | 54.78% | |
2.77%2,521 Trận | 52.96% | |
2.74%2,492 Trận | 55.9% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.73%13,058 Trận | |
56.76%11,918 Trận | |
53.73%6,053 Trận | |
58.35%3,275 Trận | |
58.11%2,344 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.74%2,828 Trận | |
55.23%2,821 Trận | |
60.76%2,044 Trận | |
56.81%1,241 Trận | |
56.46%1,192 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
46.34%82 Trận | |
46.55%58 Trận | |
38.71%31 Trận | |
40%30 Trận | |
48.15%27 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

