42.9%0%7
69.2%0%13
51.2%42.3%50,443
66.7%0%6
50.4%30.7%36,662
53.3%11.6%13,795
53.4%14.3%17,097
53.6%0.1%140
50.1%27.8%33,226
50.8%36.9%44,107
55.5%0.5%557
54.2%4.9%5,799
Cảm Hứng
52.8%2.1%2,499
49.9%51.4%61,329
44.5%0.1%110
50.1%51.7%61,741
52.6%1.3%1,510
55.8%0.5%609
49.9%1.9%2,301
42.1%0%38
53%3%3,609
Pháp Thuật
50.3%83.7%99,869
50.4%84.6%101,014
50.4%72.8%86,919
Mảnh ngọc
42.9%0%7
69.2%0%13
51.2%42.3%50,443
66.7%0%6
50.4%30.7%36,662
53.3%11.6%13,795
53.4%14.3%17,097
53.6%0.1%140
50.1%27.8%33,226
50.8%36.9%44,107
55.5%0.5%557
54.2%4.9%5,799
Cảm Hứng
52.8%2.1%2,499
49.9%51.4%61,329
44.5%0.1%110
50.1%51.7%61,741
52.6%1.3%1,510
55.8%0.5%609
49.9%1.9%2,301
42.1%0%38
53%3%3,609
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5496,247 Trận | 50.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.29%33,311 Trận | 56.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.81%112,143 Trận | 50.75% |
0.24%271 Trận | 53.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.78%69,665 Trận | 51.18% | |
21.46%23,819 Trận | 51.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.24%12,218 Trận | 53.48% | |
12.26%9,221 Trận | 52.32% | |
8.72%6,559 Trận | 54.87% | |
2.79%2,097 Trận | 53.51% | |
2.73%2,056 Trận | 55.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.81%11,323 Trận | |
56.77%10,363 Trận | |
53.61%5,266 Trận | |
58.48%2,719 Trận | |
57.87%2,020 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.22%2,450 Trận | |
57.36%2,446 Trận | |
60.89%1,744 Trận | |
55.77%1,065 Trận | |
57.1%993 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
49.33%75 Trận | |
48%50 Trận | |
42.31%26 Trận | |
32%25 Trận | |
47.83%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

