52.3%5.4%566
48.6%48.9%5,147
42.1%1.3%133
58.4%1%101
50%2.3%238
48.9%54.2%5,702
71.4%0.1%7
49.1%50.6%5,318
47.9%4.3%453
48.9%1.7%176
49%52.5%5,524
50%0.1%6
49.6%4%417
Pháp Thuật
0%0%1
51.2%1.2%127
50.8%5.6%589
47.5%31.5%3,308
50%0%4
53.4%1.4%146
47.2%30%3,152
42.9%0.1%14
49%1.5%157
Cảm Hứng
48.7%85.8%9,023
49.3%86.5%9,089
49.3%52.9%5,563
Mảnh ngọc
52.3%5.4%566
48.6%48.9%5,147
42.1%1.3%133
58.4%1%101
50%2.3%238
48.9%54.2%5,702
71.4%0.1%7
49.1%50.6%5,318
47.9%4.3%453
48.9%1.7%176
49%52.5%5,524
50%0.1%6
49.6%4%417
Pháp Thuật
0%0%1
51.2%1.2%127
50.8%5.6%589
47.5%31.5%3,308
50%0%4
53.4%1.4%146
47.2%30%3,152
42.9%0.1%14
49%1.5%157
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.91%8,667 Trận | 49.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 35.67%2,240 Trận | 59.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.94%10,031 Trận | 49.52% |
0.28%28 Trận | 42.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.59%6,799 Trận | 49.85% | |
18.05%1,789 Trận | 50.36% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.36%779 Trận | 52.50% | |
12.16%767 Trận | 50.33% | |
4.12%260 Trận | 56.54% | |
3.43%216 Trận | 56.02% | |
2.79%176 Trận | 50.57% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.72%922 Trận | |
55.80%715 Trận | |
53.31%347 Trận | |
55.13%234 Trận | |
78.89%180 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.41%166 Trận | |
64.56%158 Trận | |
54.03%124 Trận | |
40.26%77 Trận | |
60.00%75 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%6 Trận | |
25.00%4 Trận | |
25.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

