51%5.2%2,649
50.1%54%27,574
57%1.5%741
49.8%0.9%442
54.1%2.1%1,056
50.2%59.3%30,279
47.9%0.1%71
50%55.5%28,352
53.1%4.4%2,241
51.7%1.6%813
50.1%56.7%28,949
47.1%0%17
52.9%4.8%2,440
Pháp Thuật
0%0%2
51.4%1.4%729
54.1%5.1%2,623
49.3%34.6%17,661
35.3%0%17
47.7%1.3%642
49.1%33.8%17,291
42.1%0.2%76
59.7%1.1%539
Cảm Hứng
49.6%85%43,416
49.8%86.9%44,424
50.1%55.4%28,319
Mảnh ngọc
51%5.2%2,649
50.1%54%27,574
57%1.5%741
49.8%0.9%442
54.1%2.1%1,056
50.2%59.3%30,279
47.9%0.1%71
50%55.5%28,352
53.1%4.4%2,241
51.7%1.6%813
50.1%56.7%28,949
47.1%0%17
52.9%4.8%2,440
Pháp Thuật
0%0%2
51.4%1.4%729
54.1%5.1%2,623
49.3%34.6%17,661
35.3%0%17
47.7%1.3%642
49.1%33.8%17,291
42.1%0.2%76
59.7%1.1%539
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.40%41,046 Trận | 49.99% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 34.82%11,093 Trận | 57.15% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.90%49,835 Trận | 50.11% |
0.24%119 Trận | 50.42% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.33%35,155 Trận | 50.71% | |
16.55%8,157 Trận | 50.74% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.05%4,443 Trận | 53.95% | |
12.07%3,815 Trận | 52.14% | |
4.93%1,559 Trận | 55.93% | |
3.52%1,114 Trận | 52.06% | |
3.50%1,108 Trận | 56.23% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.46%4,536 Trận | |
55.73%3,892 Trận | |
53.36%1,906 Trận | |
58.44%1,227 Trận | |
57.53%777 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
54.66%816 Trận | |
58.21%792 Trận | |
63.64%704 Trận | |
54.59%392 Trận | |
52.29%350 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
26.67%15 Trận | |
71.43%14 Trận | |
57.14%14 Trận | |
66.67%12 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


