35.3%1.4%119
45.8%0.7%59
0%0.1%5
49.9%91.8%7,844
37%0.3%27
49.7%90.8%7,761
49.4%2.8%239
49.6%91.9%7,854
42.9%0.5%42
57.3%1.5%131
44.1%0.8%68
51.2%0.5%41
49.7%92.7%7,918
Chuẩn Xác
66.7%0%3
47.9%4.3%365
53.5%5.9%507
51.6%3.6%306
33.3%0.1%6
50.3%70.8%6,051
42.5%0.9%73
50.6%82.9%7,081
25%0.1%4
Cảm Hứng
48.8%75.9%6,486
49.8%98.5%8,419
48.4%65.7%5,615
Mảnh ngọc
35.3%1.4%119
45.8%0.7%59
0%0.1%5
49.9%91.8%7,844
37%0.3%27
49.7%90.8%7,761
49.4%2.8%239
49.6%91.9%7,854
42.9%0.5%42
57.3%1.5%131
44.1%0.8%68
51.2%0.5%41
49.7%92.7%7,918
Chuẩn Xác
66.7%0%3
47.9%4.3%365
53.5%5.9%507
51.6%3.6%306
33.3%0.1%6
50.3%70.8%6,051
42.5%0.9%73
50.6%82.9%7,081
25%0.1%4
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.236,101 Trận | 49.4% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.2%3,043 Trận | 53.6% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.38%5,833 Trận | 50.33% | |
12.27%925 Trận | 45.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
68.2%4,718 Trận | 50.3% | |
10.9%754 Trận | 56.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.25%947 Trận | 57.13% | |
7.45%317 Trận | 58.68% | |
5.29%225 Trận | 64.89% | |
3.5%149 Trận | 56.38% | |
3.45%147 Trận | 65.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.98%311 Trận | |
54.77%241 Trận | |
59.32%236 Trận | |
66.01%153 Trận | |
48.94%141 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%57 Trận | |
62.96%54 Trận | |
39.62%53 Trận | |
62.22%45 Trận | |
54.05%37 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
40%5 Trận | |
40%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

