44.5%1.4%803
45.3%0.7%397
56.7%0.1%30
50.9%91.2%54,217
50.4%0.5%266
50.8%89.9%53,433
49.1%2.9%1,748
50.7%90.8%53,941
55.2%0.5%297
51.4%2%1,209
52%0.6%377
42.7%0.7%396
50.8%92%54,674
Chuẩn Xác
42.1%0%19
53.9%5%2,984
53.9%8.2%4,882
51.9%3.8%2,279
61.1%0%18
51%66.8%39,714
50.5%1.1%663
51.6%81.8%48,583
42.3%0%26
Cảm Hứng
50.1%74%43,952
50.7%98.4%58,496
50.1%65.1%38,659
Mảnh ngọc
44.5%1.4%803
45.3%0.7%397
56.7%0.1%30
50.9%91.2%54,217
50.4%0.5%266
50.8%89.9%53,433
49.1%2.9%1,748
50.7%90.8%53,941
55.2%0.5%297
51.4%2%1,209
52%0.6%377
42.7%0.7%396
50.8%92%54,674
Chuẩn Xác
42.1%0%19
53.9%5%2,984
53.9%8.2%4,882
51.9%3.8%2,279
61.1%0%18
51%66.8%39,714
50.5%1.1%663
51.6%81.8%48,583
42.3%0%26
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.64%37,982 Trận | 50.88% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.17%22,943 Trận | 54.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
78.24%44,896 Trận | 50.73% | |
11.69%6,707 Trận | 48.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69.68%36,991 Trận | 51.22% | |
10.31%5,474 Trận | 56.36% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
19.68%6,597 Trận | 58.59% | |
6.73%2,256 Trận | 59.26% | |
5.33%1,788 Trận | 60.79% | |
4.44%1,488 Trận | 57.19% | |
3.68%1,234 Trận | 63.61% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.62%2,453 Trận | |
58.74%1,847 Trận | |
58.35%1,664 Trận | |
54.21%1,236 Trận | |
59.33%1,045 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
56.73%453 Trận | |
61.89%370 Trận | |
60.61%363 Trận | |
60.07%303 Trận | |
59.32%295 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%44 Trận | |
55.56%36 Trận | |
62.50%24 Trận | |
52.38%21 Trận | |
52.38%21 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


