Tên hiển thị + #NA1
Olaf

Olaf Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.19

Bậc 2
Olaf nhận thêm Tốc Độ Đánh và Hút Máu dựa trên Máu đã mất.
Phóng RìuQ
Nổi KhùngW
Bổ CủiE
Tận Thế RagnarokR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Đừng dùng chiêu cuối (R) trước Mordekaiser, hãy giữ nó để khắc chế chiêu cuối của đối phương. Tận dụng khả năng miễn nhiễm khống chế của Olaf trong giao tranh. Olaf rất mạnh trong các pha đấu tay đôi nhờ khả năng hồi phục và sát thương cao.
  • Tỉ lệ thắng50.76%
  • Tỷ lệ chọn2.90%
  • Tỷ lệ cấm3.73%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vũ Điệu Tử Thần
20.53%3,107 Trận
57.32%
Rìu Mãng Xà
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vũ Điệu Tử Thần
6.60%998 Trận
57.11%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.08%768 Trận
63.54%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
4.48%678 Trận
58.26%
Rìu Mãng Xà
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.42%517 Trận
64.41%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.15%477 Trận
61.01%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Gai Malmortius
2.52%382 Trận
56.28%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.08%314 Trận
53.18%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Móng Vuốt Sterak
1.97%298 Trận
55.37%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.84%278 Trận
59.35%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.69%256 Trận
58.59%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.63%246 Trận
51.22%
Rìu Mãng Xà
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%240 Trận
62.50%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.27%192 Trận
56.25%
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.20%181 Trận
55.25%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
69.09%16,952 Trận
50.60%
Giày Phàm Ăn
10.68%2,620 Trận
58.59%
Giày Thủy Ngân
9.08%2,227 Trận
49.98%
Giày Bạc
7.85%1,925 Trận
53.97%
Giày Khai Sáng Ionia
2.74%672 Trận
58.93%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
77.90%20,555 Trận
51.11%
Khiên Doran
Bình Máu
11.90%3,139 Trận
45.81%
Mũ Doran
Bình Máu
4.74%1,251 Trận
51.72%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.19%315 Trận
58.41%
Cung Doran
Bình Máu
2
1.07%282 Trận
52.48%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.54%142 Trận
51.41%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.49%130 Trận
51.54%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.36%94 Trận
65.96%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.16%43 Trận
55.81%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%34 Trận
64.71%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%32 Trận
65.63%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%31 Trận
61.29%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%21 Trận
66.67%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%18 Trận
55.56%
Kiếm Dài
Khiên Doran
Bình Máu
0.07%19 Trận
57.89%
Trang bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
61.13%15,541 Trận
51.23%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
57.99%14,744 Trận
54.17%
Vũ Điệu Tử Thần
48.25%12,268 Trận
55.94%
Rìu Mãng Xà
31.16%7,922 Trận
52.71%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
13.35%3,393 Trận
60.98%
Chùy Gai Malmortius
11.26%2,863 Trận
55.22%
Móng Vuốt Sterak
10.72%2,726 Trận
54.66%
Giáo Thiên Ly
5.60%1,424 Trận
53.02%
Gươm Đồ Tể
5.46%1,388 Trận
43.08%
Khiên Băng Randuin
4.43%1,126 Trận
49.20%
Lời Nhắc Tử Vong
3.53%898 Trận
57.80%
Nỏ Thần Dominik
3.52%894 Trận
64.32%
Huyết Giáp Chúa Tể
3.01%765 Trận
55.16%
Nỏ Tử Thủ
2.43%618 Trận
64.89%
Áo Choàng Gai
2.32%589 Trận
44.82%
Vô Cực Kiếm
2.16%550 Trận
66.55%
Giáp Tâm Linh
2.16%550 Trận
56.55%
Rìu Đen
2.10%533 Trận
52.35%
Rìu Tiamat
2.08%529 Trận
32.33%
Giáp Thiên Nhiên
1.97%500 Trận
55.00%
Gươm Suy Vong
1.34%340 Trận
50.59%
Kiếm B.F.
1.33%337 Trận
62.61%
Giáp Gai
1.18%300 Trận
48.00%
Giáp Liệt Sĩ
0.91%232 Trận
59.05%
Giáp Thiên Thần
0.83%211 Trận
65.88%
Búa Tiến Công
0.60%152 Trận
57.89%
Tam Hợp Kiếm
0.57%145 Trận
48.97%
Ma Vũ Song Kiếm
0.53%136 Trận
63.97%
Kiếm Ác Xà
0.52%131 Trận
61.07%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.51%130 Trận
54.62%