Tên hiển thị + #NA1
Olaf

Olaf Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 2
Olaf nhận thêm Tốc Độ Đánh và Hút Máu dựa trên Máu đã mất.
Phóng RìuQ
Nổi KhùngW
Bổ CủiE
Tận Thế RagnarokR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Olaf rất mạnh trong giai đoạn đầu và giữa trận. Hiệu quả của vị tướng này phụ thuộc nhiều vào đội hình.
  • Tỉ lệ thắng50.76%
  • Tỷ lệ chọn2.80%
  • Tỷ lệ cấm3.58%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vũ Điệu Tử Thần
19.68%6,597 Trận
58.59%
Rìu Mãng Xà
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vũ Điệu Tử Thần
6.73%2,256 Trận
59.26%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Cung Tiễn Diệt Quỷ
5.33%1,788 Trận
60.79%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
4.44%1,488 Trận
57.19%
Rìu Mãng Xà
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.68%1,234 Trận
63.61%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.14%1,052 Trận
57.60%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Gai Malmortius
2.68%898 Trận
56.12%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Móng Vuốt Sterak
2.14%718 Trận
61.28%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.14%718 Trận
55.57%
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.80%605 Trận
57.52%
Rìu Mãng Xà
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vũ Điệu Tử Thần
1.80%605 Trận
62.31%
Chùy Phản Kích
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.57%527 Trận
60.53%
Chùy Phản Kích
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.35%451 Trận
54.32%
Chùy Phản Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.30%436 Trận
55.96%
Rìu Mãng Xà
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Chùy Gai Malmortius
1.02%342 Trận
54.39%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
69.68%36,991 Trận
51.22%
Giày Phàm Ăn
10.31%5,474 Trận
56.36%
Giày Thủy Ngân
9.36%4,967 Trận
49.04%
Giày Bạc
7.64%4,054 Trận
53.26%
Giày Khai Sáng Ionia
2.50%1,325 Trận
59.17%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
78.24%44,896 Trận
50.73%
Khiên Doran
Bình Máu
11.69%6,707 Trận
48.87%
Mũ Doran
Bình Máu
4.67%2,679 Trận
53.12%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.16%668 Trận
55.24%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.91%522 Trận
48.47%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.53%304 Trận
44.08%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.48%275 Trận
56.73%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.35%198 Trận
61.62%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.18%101 Trận
56.44%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.17%96 Trận
55.21%
Hồng Ngọc
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%77 Trận
63.64%
Kiếm Doran
0.12%71 Trận
56.34%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%51 Trận
58.82%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.09%51 Trận
64.71%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.08%45 Trận
37.78%
Trang bị
Core Items Table
Chùy Phản Kích
59.74%34,490 Trận
51.31%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
58.58%33,815 Trận
54.40%
Vũ Điệu Tử Thần
48.50%27,998 Trận
56.15%
Rìu Mãng Xà
32.90%18,993 Trận
52.50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
14.10%8,138 Trận
59.63%
Chùy Gai Malmortius
11.33%6,540 Trận
55.05%
Móng Vuốt Sterak
10.69%6,173 Trận
56.00%
Giáo Thiên Ly
5.63%3,253 Trận
51.61%
Gươm Đồ Tể
5.25%3,031 Trận
44.51%
Khiên Băng Randuin
4.62%2,667 Trận
52.31%
Nỏ Thần Dominik
3.38%1,951 Trận
60.58%
Lời Nhắc Tử Vong
3.32%1,919 Trận
57.95%
Huyết Giáp Chúa Tể
3.10%1,788 Trận
57.77%
Nỏ Tử Thủ
2.54%1,467 Trận
60.74%
Áo Choàng Gai
2.31%1,334 Trận
44.98%
Giáp Tâm Linh
2.12%1,225 Trận
55.18%
Vô Cực Kiếm
2.10%1,213 Trận
63.89%
Giáp Thiên Nhiên
2.08%1,203 Trận
55.28%
Rìu Tiamat
2.06%1,188 Trận
33.25%
Rìu Đen
1.70%979 Trận
49.44%
Gươm Suy Vong
1.34%774 Trận
48.71%
Giáp Gai
1.33%769 Trận
50.72%
Kiếm B.F.
1.20%691 Trận
64.11%
Giáp Liệt Sĩ
1.07%619 Trận
55.41%
Giáp Thiên Thần
0.68%392 Trận
60.97%
Búa Tiến Công
0.66%381 Trận
55.38%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.58%332 Trận
54.52%
Tam Hợp Kiếm
0.52%299 Trận
52.17%
Ma Vũ Song Kiếm
0.51%293 Trận
58.36%
Kiếm Ác Xà
0.50%291 Trận
54.30%