51.5%69.4%19,757
52%3.8%1,076
40%0.1%20
51.5%71.2%20,281
49.4%1.2%340
54.3%0.8%232
50.5%1.1%321
53.1%0.5%143
51.5%71.6%20,389
51.5%72.6%20,663
49.6%0.5%131
35.6%0.2%59
Cảm Hứng
44.6%0.9%267
49%1.2%335
51.9%54.1%15,402
42.6%1.2%352
51.8%54.9%15,616
40.9%0.3%93
42.7%0.4%117
51.8%0.8%218
39.8%0.6%176
Pháp Thuật
51.4%91.5%26,052
51.1%74.6%21,223
51.1%80%22,782
Mảnh ngọc
51.5%69.4%19,757
52%3.8%1,076
40%0.1%20
51.5%71.2%20,281
49.4%1.2%340
54.3%0.8%232
50.5%1.1%321
53.1%0.5%143
51.5%71.6%20,389
51.5%72.6%20,663
49.6%0.5%131
35.6%0.2%59
Cảm Hứng
44.6%0.9%267
49%1.2%335
51.9%54.1%15,402
42.6%1.2%352
51.8%54.9%15,616
40.9%0.3%93
42.7%0.4%117
51.8%0.8%218
39.8%0.6%176
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoBlitzcrankPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.66%20,576 Trận | 51.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 81.69%3,154 Trận | 65.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.44%26,808 Trận | 51.41% |
1.76%488 Trận | 47.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.94%21,618 Trận | 52.63% | |
7.83%2,144 Trận | 49.81% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
58.10%16,153 Trận | 51.15% | |
27.25%7,576 Trận | 52.31% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
9.85%911 Trận | 57.41% | |
5.29%489 Trận | 59.10% | |
5.02%464 Trận | 57.33% | |
4.08%377 Trận | 60.21% | |
3.69%341 Trận | 56.01% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.32%252 Trận | |
58.44%243 Trận | |
56.29%167 Trận | |
66.26%163 Trận | |
57.14%147 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

