52.2%19.2%2,614
49.1%3.1%422
50.1%25%3,400
48%36%4,894
25%0%4
49.7%82.9%11,283
39.5%0.3%43
49%64.3%8,747
51.6%17.7%2,409
51.1%1.3%174
49.4%79.3%10,782
52.4%0.3%42
54.2%3.7%506
Pháp Thuật
0%0%2
52.6%0.1%19
48.8%53.9%7,330
60%0%5
49.1%69.7%9,477
0%0%0
52.8%1.7%231
51.7%22%2,990
50%0.1%8
Chuẩn Xác
49.4%88.3%12,014
49.1%81.6%11,104
48.5%65.1%8,855
Mảnh ngọc
52.2%19.2%2,614
49.1%3.1%422
50.1%25%3,400
48%36%4,894
25%0%4
49.7%82.9%11,283
39.5%0.3%43
49%64.3%8,747
51.6%17.7%2,409
51.1%1.3%174
49.4%79.3%10,782
52.4%0.3%42
54.2%3.7%506
Pháp Thuật
0%0%2
52.6%0.1%19
48.8%53.9%7,330
60%0%5
49.1%69.7%9,477
0%0%0
52.8%1.7%231
51.7%22%2,990
50%0.1%8
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.01%7,737 Trận | 47.38% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.25%6,330 Trận | 57.46% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.51%12,385 Trận | 49.61% |
2 | 2.96%384 Trận | 45.83% |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.87%6,055 Trận | 49.51% | |
34.54%4,369 Trận | 50.72% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.41%662 Trận | 50.00% | |
5.10%401 Trận | 49.38% | |
3.01%237 Trận | 51.48% | |
2.81%221 Trận | 52.49% | |
2.67%210 Trận | 61.43% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.34%743 Trận | |
56.23%738 Trận | |
53.79%396 Trận | |
55.51%263 Trận | |
48.83%213 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.14%154 Trận | |
57.39%115 Trận | |
56.12%98 Trận | |
56.06%66 Trận | |
61.22%49 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


