49.6%94%31,276
46.3%0.5%162
75%0%4
49.2%0.5%179
47.6%37.1%12,358
50.8%56.8%18,905
51.1%19%6,316
49.2%74.2%24,681
45.6%1.3%445
49.9%1.7%553
54.1%1.6%529
49.5%91.2%30,360
Áp Đảo
52.3%0.9%310
49.3%67.4%22,413
56.5%0.1%46
48.3%40.8%13,570
50.4%1.2%383
51.8%1.6%517
50.9%29.1%9,684
61.3%0.1%31
56%3.8%1,260
Pháp Thuật
49.1%87.8%29,234
49.5%95%31,626
48.9%48.8%16,245
Mảnh ngọc
49.6%94%31,276
46.3%0.5%162
75%0%4
49.2%0.5%179
47.6%37.1%12,358
50.8%56.8%18,905
51.1%19%6,316
49.2%74.2%24,681
45.6%1.3%445
49.9%1.7%553
54.1%1.6%529
49.5%91.2%30,360
Áp Đảo
52.3%0.9%310
49.3%67.4%22,413
56.5%0.1%46
48.3%40.8%13,570
50.4%1.2%383
51.8%1.6%517
50.9%29.1%9,684
61.3%0.1%31
56%3.8%1,260
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAuroraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.9918,724 Trận | 48.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 74.24%15,786 Trận | 56.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.31%31,275 Trận | 49.46% |
0.24%77 Trận | 54.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.76%27,399 Trận | 50.59% | |
5.16%1,593 Trận | 43.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.29%2,507 Trận | 52.97% | |
8.79%1,659 Trận | 54.49% | |
6.93%1,307 Trận | 53.02% | |
6.38%1,204 Trận | 50.08% | |
5.96%1,125 Trận | 51.91% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.76%2,622 Trận | |
51.46%1,745 Trận | |
56.39%1,690 Trận | |
76.05%714 Trận | |
67.05%349 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.64%621 Trận | |
57.43%498 Trận | |
63.39%336 Trận | |
65.53%235 Trận | |
55.1%147 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
25%8 Trận | |
57.14%7 Trận | |
60%5 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

