50.2%0.5%263
51%89.6%49,442
50.8%2.7%1,479
52.1%6.8%3,729
49.9%1.9%1,022
51.1%95.9%52,916
48%1.8%975
51.7%54.2%29,889
36.7%0.1%49
50.3%45.3%24,975
51.2%4.3%2,358
50.6%69.7%38,485
52.2%25.5%14,070
Chuẩn Xác
50%0%2
49.9%1.2%685
50.9%63.9%35,253
50.6%50.5%27,870
50%0.1%38
52.1%5.2%2,856
51.4%11.5%6,361
57.9%0.2%126
48.9%0.9%501
Cảm Hứng
51%97%53,538
51.1%95.5%52,694
51%65.3%36,024
Mảnh ngọc
50.2%0.5%263
51%89.6%49,442
50.8%2.7%1,479
52.1%6.8%3,729
49.9%1.9%1,022
51.1%95.9%52,916
48%1.8%975
51.7%54.2%29,889
36.7%0.1%49
50.3%45.3%24,975
51.2%4.3%2,358
50.6%69.7%38,485
52.2%25.5%14,070
Chuẩn Xác
50%0%2
49.9%1.2%685
50.9%63.9%35,253
50.6%50.5%27,870
50%0.1%38
52.1%5.2%2,856
51.4%11.5%6,361
57.9%0.2%126
48.9%0.9%501
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.1643,909 Trận | 51.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 48.01%12,758 Trận | 59.45% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.63%41,440 Trận | 51.09% |
8.64%4,553 Trận | 49.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.89%24,991 Trận | 54.28% | |
44.33%22,661 Trận | 48.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.2%9,075 Trận | 55.55% | |
14.31%5,850 Trận | 58.79% | |
12.17%4,975 Trận | 59.64% | |
9.19%3,758 Trận | 56.04% | |
4.38%1,789 Trận | 58.92% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.1%11,300 Trận | |
58.44%5,404 Trận | |
58.74%4,023 Trận | |
62.88%2,794 Trận | |
61.38%694 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.23%3,826 Trận | |
61.62%3,270 Trận | |
62.27%1,426 Trận | |
58.61%877 Trận | |
62.84%810 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.69%1,332 Trận | |
61.46%942 Trận | |
69.44%504 Trận | |
62.47%397 Trận | |
58.58%169 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

