49.2%0.4%325
51.2%89.7%66,383
50.1%2.6%1,934
51.8%6.7%4,982
49.8%1.7%1,272
51.2%96%71,049
49%1.8%1,303
51.7%54%39,954
39.2%0.1%74
50.6%45.4%33,596
51%4.2%3,081
50.9%69.7%51,546
51.9%25.7%18,997
Chuẩn Xác
50%0%2
50.4%1.3%929
51.1%63.9%47,247
50.9%50.8%37,569
43.8%0.1%48
51.8%5.2%3,827
51.4%11.6%8,594
55.4%0.2%177
51%0.9%667
Cảm Hứng
51.2%97.2%71,905
51.2%95.6%70,714
51.2%65.6%48,565
Mảnh ngọc
49.2%0.4%325
51.2%89.7%66,383
50.1%2.6%1,934
51.8%6.7%4,982
49.8%1.7%1,272
51.2%96%71,049
49%1.8%1,303
51.7%54%39,954
39.2%0.1%74
50.6%45.4%33,596
51%4.2%3,081
50.9%69.7%51,546
51.9%25.7%18,997
Chuẩn Xác
50%0%2
50.4%1.3%929
51.1%63.9%47,247
50.9%50.8%37,569
43.8%0.1%48
51.8%5.2%3,827
51.4%11.6%8,594
55.4%0.2%177
51%0.9%667
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.1159,176 Trận | 51.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 48.33%17,315 Trận | 59.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.77%56,161 Trận | 51.24% |
8.64%6,163 Trận | 49.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.8%33,750 Trận | 54.51% | |
44.39%30,700 Trận | 48.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.55%11,966 Trận | 55.69% | |
13.9%7,714 Trận | 59.59% | |
13.73%7,624 Trận | 58.84% | |
9.34%5,185 Trận | 56.24% | |
4.13%2,293 Trận | 58.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.2%15,115 Trận | |
58.52%7,280 Trận | |
59.61%5,353 Trận | |
62.77%3,734 Trận | |
61.19%925 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.73%5,103 Trận | |
61.97%4,373 Trận | |
63.27%1,892 Trận | |
60.7%1,168 Trận | |
63.22%1,074 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.63%1,813 Trận | |
60.94%1,252 Trận | |
68.97%667 Trận | |
63.4%530 Trận | |
58.54%205 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

