49.8%0.5%261
51%89.6%48,303
51%2.7%1,442
51.9%6.7%3,612
49.7%1.9%1,006
51.2%95.9%51,661
48.1%1.8%951
51.8%54.2%29,196
36.7%0.1%49
50.3%45.2%24,373
51.4%4.3%2,290
50.6%69.8%37,611
52.3%25.5%13,717
Chuẩn Xác
50%0%2
49.6%1.2%663
50.9%63.9%34,453
50.6%50.6%27,249
50%0.1%38
52.3%5.1%2,760
51.4%11.6%6,240
57%0.2%114
49.1%0.9%487
Cảm Hứng
51.1%97%52,270
51.1%95.4%51,436
51%65.3%35,194
Mảnh ngọc
49.8%0.5%261
51%89.6%48,303
51%2.7%1,442
51.9%6.7%3,612
49.7%1.9%1,006
51.2%95.9%51,661
48.1%1.8%951
51.8%54.2%29,196
36.7%0.1%49
50.3%45.2%24,373
51.4%4.3%2,290
50.6%69.8%37,611
52.3%25.5%13,717
Chuẩn Xác
50%0%2
49.6%1.2%663
50.9%63.9%34,453
50.6%50.6%27,249
50%0.1%38
52.3%5.1%2,760
51.4%11.6%6,240
57%0.2%114
49.1%0.9%487
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.1442,828 Trận | 51.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 48.14%12,492 Trận | 59.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 78.6%40,397 Trận | 51.14% |
8.66%4,452 Trận | 49.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.91%24,384 Trận | 54.28% | |
44.33%22,103 Trận | 48.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.32%8,901 Trận | 55.56% | |
14.35%5,725 Trận | 58.92% | |
12%4,784 Trận | 59.64% | |
9.16%3,654 Trận | 56.19% | |
4.38%1,747 Trận | 58.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.15%10,971 Trận | |
58.42%5,231 Trận | |
58.6%3,891 Trận | |
62.99%2,718 Trận | |
61.5%678 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.03%3,709 Trận | |
61.8%3,165 Trận | |
62.49%1,373 Trận | |
58.52%851 Trận | |
62.95%780 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.86%1,286 Trận | |
61.32%910 Trận | |
69.31%492 Trận | |
62.04%382 Trận | |
58.49%159 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

