52.5%0.3%204
52%86.9%52,538
52.6%6.5%3,919
52.6%5.9%3,556
49.9%1.9%1,159
52.2%95.8%57,927
46.3%1.9%1,131
52.5%44.9%27,169
42.9%0.1%42
51.6%54.6%33,006
49.8%3%1,822
52%71.9%43,484
52.5%24.7%14,911
Chuẩn Xác
100%0%2
53%1.5%894
52.1%64.4%38,924
51.9%53.3%32,249
57.7%0.1%71
52%4%2,411
51.6%12.7%7,659
53.2%0.2%124
53.9%0.6%336
Cảm Hứng
52.1%97.5%58,969
52%96.1%58,097
51.9%68%41,104
Mảnh ngọc
52.5%0.3%204
52%86.9%52,538
52.6%6.5%3,919
52.6%5.9%3,556
49.9%1.9%1,159
52.2%95.8%57,927
46.3%1.9%1,131
52.5%44.9%27,169
42.9%0.1%42
51.6%54.6%33,006
49.8%3%1,822
52%71.9%43,484
52.5%24.7%14,911
Chuẩn Xác
100%0%2
53%1.5%894
52.1%64.4%38,924
51.9%53.3%32,249
57.7%0.1%71
52%4%2,411
51.6%12.7%7,659
53.2%0.2%124
53.9%0.6%336
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoZeriPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
80.346,970 Trận | 52.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEEREWW | 50.54%14,912 Trận | 61.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.33%46,886 Trận | 52.04% |
7.75%4,469 Trận | 50.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.74%29,539 Trận | 50.79% | |
41.53%23,259 Trận | 54.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
39.39%17,602 Trận | 59.28% | |
12.28%5,486 Trận | 60.01% | |
9.08%4,056 Trận | 56.07% | |
6.91%3,087 Trận | 56.88% | |
5.26%2,352 Trận | 52.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.68%12,587 Trận | |
59.73%5,972 Trận | |
58.75%4,613 Trận | |
61.93%3,205 Trận | |
59.56%732 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.31%4,334 Trận | |
63.52%3,824 Trận | |
61.98%1,815 Trận | |
63.61%753 Trận | |
60.4%702 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.56%1,597 Trận | |
60.21%955 Trận | |
64.07%590 Trận | |
59.94%362 Trận | |
58.43%166 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

