47.1%0.1%51
57.1%0%28
48.9%39.8%25,973
38.6%0.1%88
0%0%0
48.8%38.8%25,300
49.5%1.3%840
51.2%3.2%2,055
49.4%2%1,270
48.6%35%22,815
50.3%9.7%6,316
55.6%0%9
48.4%30.4%19,815
Pháp Thuật
25%0%4
47%52%33,909
48.3%7%4,578
48.7%25.4%16,536
53.3%0%15
47.1%53.3%34,768
47.9%21.1%13,736
45.9%0.1%61
50.6%7%4,599
Cảm Hứng
47.8%95.3%62,180
47.8%99%64,550
47.2%66.5%43,360
Mảnh ngọc
47.1%0.1%51
57.1%0%28
48.9%39.8%25,973
38.6%0.1%88
0%0%0
48.8%38.8%25,300
49.5%1.3%840
51.2%3.2%2,055
49.4%2%1,270
48.6%35%22,815
50.3%9.7%6,316
55.6%0%9
48.4%30.4%19,815
Pháp Thuật
25%0%4
47%52%33,909
48.3%7%4,578
48.7%25.4%16,536
53.3%0%15
47.1%53.3%34,768
47.9%21.1%13,736
45.9%0.1%61
50.6%7%4,599
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.0234,554 Trận | 47.32% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.66%10,677 Trận | 51.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.78%55,530 Trận | 47.86% | |
3.71%2,270 Trận | 45.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.74%19,677 Trận | 48.5% | |
32.98%18,161 Trận | 48.87% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.94%7,448 Trận | 54.3% | |
6.75%2,966 Trận | 49.9% | |
4.68%2,058 Trận | 54.66% | |
4.35%1,914 Trận | 48.07% | |
3.65%1,605 Trận | 53.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.91%7,099 Trận | |
56.58%3,973 Trận | |
53.49%3,019 Trận | |
50.4%2,748 Trận | |
53.49%1,247 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.37%1,563 Trận | |
54.86%1,112 Trận | |
53.25%1,014 Trận | |
58.28%990 Trận | |
53.56%689 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.46%134 Trận | |
53.62%69 Trận | |
51.56%64 Trận | |
43.33%60 Trận | |
41.38%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

