48.7%0.1%39
60%0.1%25
48.9%39.8%20,801
41.1%0.1%73
0%0%0
48.9%38.8%20,283
49.6%1.3%655
51.8%3.1%1,617
49.9%1.9%994
48.6%35.1%18,327
50.6%9.7%5,069
50%0%8
48.3%30.4%15,861
Pháp Thuật
33.3%0%3
46.8%52.1%27,246
48.6%6.9%3,620
48.9%25.2%13,180
30%0%10
46.9%53.5%27,946
48.1%21.1%11,017
48%0.1%50
51%7%3,642
Cảm Hứng
47.8%95.4%49,850
47.8%99%51,738
47.1%66.6%34,791
Mảnh ngọc
48.7%0.1%39
60%0.1%25
48.9%39.8%20,801
41.1%0.1%73
0%0%0
48.9%38.8%20,283
49.6%1.3%655
51.8%3.1%1,617
49.9%1.9%994
48.6%35.1%18,327
50.6%9.7%5,069
50%0%8
48.3%30.4%15,861
Pháp Thuật
33.3%0%3
46.8%52.1%27,246
48.6%6.9%3,620
48.9%25.2%13,180
30%0%10
46.9%53.5%27,946
48.1%21.1%11,017
48%0.1%50
51%7%3,642
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.1427,460 Trận | 47.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.87%8,578 Trận | 50.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.81%44,769 Trận | 47.83% | |
3.72%1,834 Trận | 45.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.89%15,957 Trận | 48.32% | |
32.98%14,661 Trận | 48.92% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.88%5,942 Trận | 54.11% | |
6.7%2,358 Trận | 50.13% | |
4.68%1,647 Trận | 53.86% | |
4.39%1,545 Trận | 47.51% | |
3.71%1,306 Trận | 52.83% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.13%5,673 Trận | |
56.47%3,136 Trận | |
53.41%2,389 Trận | |
49.8%2,203 Trận | |
53.11%998 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.39%1,229 Trận | |
54.39%877 Trận | |
53.95%810 Trận | |
57.38%793 Trận | |
53.28%548 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.46%112 Trận | |
52.83%53 Trận | |
60%50 Trận | |
46.81%47 Trận | |
41.67%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

