46.2%0.1%13
0%0%0
55.6%0.1%9
48.5%45.3%4,122
50.4%1.3%117
50.5%2.4%218
48.4%41.9%3,809
48.6%41.3%3,758
48.7%3.8%343
39.5%0.5%43
46.6%1.5%133
48.2%5%452
48.6%39.1%3,559
Chuẩn Xác
0%0%0
49.1%47.5%4,324
50%14.9%1,359
50%29.2%2,653
0%0%4
49.1%48.9%4,452
49.2%14.7%1,333
20%0.1%5
49%8.6%784
Cảm Hứng
50.1%95.2%8,657
49.8%99.2%9,024
49.2%65.5%5,961
Mảnh Thuộc Tính
46.2%0.1%13
0%0%0
55.6%0.1%9
48.5%45.3%4,122
50.4%1.3%117
50.5%2.4%218
48.4%41.9%3,809
48.6%41.3%3,758
48.7%3.8%343
39.5%0.5%43
46.6%1.5%133
48.2%5%452
48.6%39.1%3,559
Chuẩn Xác
0%0%0
49.1%47.5%4,324
50%14.9%1,359
50%29.2%2,653
0%0%4
49.1%48.9%4,452
49.2%14.7%1,333
20%0.1%5
49%8.6%784
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoJaycePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
48.774,127 Trận | 49.5% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 26.35%1,532 Trận | 50% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
92.47%8,284 Trận | 49.93% | |
3.84%344 Trận | 45.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.58%3,626 Trận | 50.63% | |
32.69%2,659 Trận | 50.85% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
14.04%876 Trận | 54.11% | |
9.2%574 Trận | 50.87% | |
4.06%253 Trận | 55.34% | |
4.06%253 Trận | 55.34% | |
3.75%234 Trận | 56.84% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
54.66%869 Trận | |
59.75%800 Trận | |
53.19%423 Trận | |
55.92%211 Trận | |
57.52%153 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
53.95%228 Trận | |
60.14%143 Trận | |
48.91%137 Trận | |
56.67%120 Trận | |
49.56%113 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
52.38%21 Trận | |
53.85%13 Trận | |
41.67%12 Trận | |
50%6 Trận | |
83.33%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo