52.4%0.1%143
44.6%0%56
49.5%38.9%55,229
51.6%0.2%248
0%0%0
49.5%38.1%53,971
52%1.2%1,705
51.2%3.2%4,510
52.5%2%2,892
49.2%34%48,274
51.7%9.2%13,010
51.4%0%37
48.9%30.1%42,629
Pháp Thuật
55.6%0%9
48%50.5%71,596
49.7%7.5%10,585
49.6%26.1%37,036
54.8%0%62
47.9%52%73,809
48.9%20.7%29,405
40.9%0.1%127
50.8%8.6%12,249
Cảm Hứng
48.7%95.2%135,006
48.6%98.9%140,250
48.2%65.8%93,275
Mảnh ngọc
52.4%0.1%143
44.6%0%56
49.5%38.9%55,229
51.6%0.2%248
0%0%0
49.5%38.1%53,971
52%1.2%1,705
51.2%3.2%4,510
52.5%2%2,892
49.2%34%48,274
51.7%9.2%13,010
51.4%0%37
48.9%30.1%42,629
Pháp Thuật
55.6%0%9
48%50.5%71,596
49.7%7.5%10,585
49.6%26.1%37,036
54.8%0%62
47.9%52%73,809
48.9%20.7%29,405
40.9%0.1%127
50.8%8.6%12,249
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.2276,431 Trận | 47.98% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.85%25,268 Trận | 51.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.91%125,746 Trận | 48.84% | |
3.74%5,169 Trận | 43.86% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.18%45,312 Trận | 49.41% | |
31.83%39,865 Trận | 49.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.48%15,591 Trận | 54.33% | |
6.91%6,541 Trận | 52.16% | |
4.56%4,318 Trận | 53.68% | |
4.07%3,855 Trận | 48.33% | |
3.48%3,295 Trận | 51.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.72%14,983 Trận | |
55.97%8,892 Trận | |
56.18%6,073 Trận | |
51.52%5,625 Trận | |
51.74%2,414 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.57%3,536 Trận | |
55.55%2,414 Trận | |
50.26%2,117 Trận | |
58.9%2,046 Trận | |
54.03%1,303 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.03%256 Trận | |
55.1%147 Trận | |
44.96%129 Trận | |
55.91%127 Trận | |
62.65%83 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

