48.9%0.1%45
57.7%0%26
48.8%39.6%23,575
38.8%0.1%80
0%0%0
48.8%38.6%22,975
49.3%1.3%751
51%3.1%1,854
49.4%1.9%1,147
48.6%34.8%20,725
50.6%9.7%5,746
55.6%0%9
48.2%30.2%17,971
Pháp Thuật
25%0%4
46.8%52%30,944
48.4%7%4,164
48.8%25.3%15,044
41.7%0%12
46.9%53.4%31,742
48%21.1%12,531
46.4%0.1%56
50.4%7.1%4,203
Cảm Hứng
47.7%95.3%56,701
47.7%99%58,867
47%66.5%39,546
Mảnh ngọc
48.9%0.1%45
57.7%0%26
48.8%39.6%23,575
38.8%0.1%80
0%0%0
48.8%38.6%22,975
49.3%1.3%751
51%3.1%1,854
49.4%1.9%1,147
48.6%34.8%20,725
50.6%9.7%5,746
55.6%0%9
48.2%30.2%17,971
Pháp Thuật
25%0%4
46.8%52%30,944
48.4%7%4,164
48.8%25.3%15,044
41.7%0%12
46.9%53.4%31,742
48%21.1%12,531
46.4%0.1%56
50.4%7.1%4,203
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.0531,389 Trận | 47.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.77%9,726 Trận | 50.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.84%50,733 Trận | 47.71% | |
3.72%2,078 Trận | 45.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.79%17,980 Trận | 48.36% | |
33.02%16,591 Trận | 48.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.96%6,791 Trận | 54.15% | |
6.75%2,702 Trận | 49.7% | |
4.74%1,897 Trận | 54.93% | |
4.35%1,740 Trận | 47.93% | |
3.66%1,467 Trận | 52.49% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.01%6,450 Trận | |
56.53%3,614 Trận | |
53.27%2,739 Trận | |
49.92%2,498 Trận | |
52.75%1,126 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.2%1,411 Trận | |
54.77%995 Trận | |
53.08%925 Trận | |
58.34%905 Trận | |
52.08%624 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.2%125 Trận | |
51.67%60 Trận | |
53.45%58 Trận | |
45.61%57 Trận | |
41.38%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

