47.1%0.1%34
52.6%0%19
48.8%39.8%16,970
39.3%0.1%56
0%0%0
48.7%38.8%16,544
49.9%1.3%535
51%3.1%1,314
50.1%1.9%822
48.5%35%14,943
50.3%9.7%4,145
42.9%0%7
48.3%30.3%12,927
Pháp Thuật
50%0%2
46.6%52%22,211
48.2%6.9%2,938
49%25.3%10,819
33.3%0%9
46.6%53.4%22,775
48%21.1%9,005
51.3%0.1%39
50.9%7%2,978
Cảm Hứng
47.6%95.5%40,748
47.7%99%42,253
47%66.5%28,373
Mảnh ngọc
47.1%0.1%34
52.6%0%19
48.8%39.8%16,970
39.3%0.1%56
0%0%0
48.7%38.8%16,544
49.9%1.3%535
51%3.1%1,314
50.1%1.9%822
48.5%35%14,943
50.3%9.7%4,145
42.9%0%7
48.3%30.3%12,927
Pháp Thuật
50%0%2
46.6%52%22,211
48.2%6.9%2,938
49%25.3%10,819
33.3%0%9
46.6%53.4%22,775
48%21.1%9,005
51.3%0.1%39
50.9%7%2,978
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.2322,256 Trận | 47.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.94%6,994 Trận | 50.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.87%36,949 Trận | 47.88% | |
3.75%1,526 Trận | 44.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.85%13,156 Trận | 48.32% | |
33.07%12,136 Trận | 48.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.92%4,879 Trận | 53.66% | |
6.62%1,908 Trận | 49.95% | |
4.72%1,360 Trận | 53.68% | |
4.4%1,270 Trận | 47.56% | |
3.67%1,058 Trận | 53.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.34%4,646 Trận | |
56.51%2,527 Trận | |
52.66%1,937 Trận | |
49.91%1,751 Trận | |
51.77%819 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.67%1,015 Trận | |
54.79%699 Trận | |
52.74%658 Trận | |
57.41%634 Trận | |
53.2%406 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.95%88 Trận | |
53.66%41 Trận | |
58.97%39 Trận | |
45.71%35 Trận | |
55%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

