53.4%0.1%206
44.4%0%72
49.6%39.1%75,668
48%0.2%327
0%0%0
49.5%38.1%73,880
51.9%1.2%2,393
50.5%3.2%6,192
52.1%2.1%4,067
49.4%34.1%66,014
51.6%9.4%18,243
50.9%0%55
49%29.9%57,975
Pháp Thuật
50%0%14
48%50.5%97,848
49.7%7.3%14,153
49.8%26.1%50,512
52%0%75
48%52%100,747
49%21.1%40,788
41.3%0.1%167
50.9%8.4%16,314
Cảm Hứng
48.7%95.2%184,396
48.7%98.9%191,568
48.3%65.9%127,627
Mảnh ngọc
53.4%0.1%206
44.4%0%72
49.6%39.1%75,668
48%0.2%327
0%0%0
49.5%38.1%73,880
51.9%1.2%2,393
50.5%3.2%6,192
52.1%2.1%4,067
49.4%34.1%66,014
51.6%9.4%18,243
50.9%0%55
49%29.9%57,975
Pháp Thuật
50%0%14
48%50.5%97,848
49.7%7.3%14,153
49.8%26.1%50,512
52%0%75
48%52%100,747
49%21.1%40,788
41.3%0.1%167
50.9%8.4%16,314
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.22104,857 Trận | 47.96% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.65%34,377 Trận | 51.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.86%172,502 Trận | 48.93% | |
3.75%7,125 Trận | 43.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.1%62,063 Trận | 49.69% | |
31.88%54,809 Trận | 49.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.52%21,543 Trận | 54.57% | |
6.83%8,902 Trận | 52.07% | |
4.54%5,925 Trận | 53.77% | |
3.99%5,208 Trận | 48.56% | |
3.53%4,609 Trận | 52.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.92%20,679 Trận | |
56.06%12,229 Trận | |
55.81%8,216 Trận | |
51.67%7,738 Trận | |
52.61%3,395 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.09%4,867 Trận | |
55.33%3,282 Trận | |
50.29%2,943 Trận | |
58.6%2,790 Trận | |
54.35%1,805 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.81%352 Trận | |
50.25%201 Trận | |
45.65%184 Trận | |
49.4%166 Trận | |
41.67%120 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

