48.5%0.1%33
47.1%0%17
48.9%39.5%15,713
37.7%0.1%53
0%0%0
48.8%38.5%15,317
49.5%1.3%499
51%3.1%1,222
49.5%1.9%761
48.6%34.8%13,833
50.5%9.7%3,842
33.3%0%6
48.3%30.1%11,968
Pháp Thuật
100%0%1
46.5%52%20,657
48.2%6.9%2,731
49.1%25.4%10,095
33.3%0%9
46.5%53.3%21,195
47.9%21.2%8,423
50%0.1%36
51.5%7%2,763
Cảm Hứng
47.6%95.5%37,948
47.7%99%39,345
47%66.3%26,360
Mảnh ngọc
48.5%0.1%33
47.1%0%17
48.9%39.5%15,713
37.7%0.1%53
0%0%0
48.8%38.5%15,317
49.5%1.3%499
51%3.1%1,222
49.5%1.9%761
48.6%34.8%13,833
50.5%9.7%3,842
33.3%0%6
48.3%30.1%11,968
Pháp Thuật
100%0%1
46.5%52%20,657
48.2%6.9%2,731
49.1%25.4%10,095
33.3%0%9
46.5%53.3%21,195
47.9%21.2%8,423
50%0.1%36
51.5%7%2,763
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
56.3520,717 Trận | 47.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 27.87%6,484 Trận | 50.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
90.89%34,576 Trận | 47.78% | |
3.78%1,438 Trận | 44.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.76%12,275 Trận | 48.39% | |
33.11%11,366 Trận | 48.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.88%4,533 Trận | 53.7% | |
6.53%1,753 Trận | 49.74% | |
4.74%1,272 Trận | 53.69% | |
4.38%1,175 Trận | 46.64% | |
3.66%983 Trận | 53.81% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.67%4,257 Trận | |
56.76%2,322 Trận | |
53.16%1,774 Trận | |
50.22%1,625 Trận | |
51.32%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.58%923 Trận | |
54.35%644 Trận | |
52.53%594 Trận | |
57.19%577 Trận | |
53.08%373 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.26%76 Trận | |
55.26%38 Trận | |
61.76%34 Trận | |
44.12%34 Trận | |
52.63%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

