Tên hiển thị + #NA1
Jayce

Jayce Lối lên đồ cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 4
Khi Jayce đổi vũ khí, anh nhận thêm Tốc độ Di chuyển trong một vài giây.
Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W ở dạng búa để hồi năng lượng hiệu quả. Chuyển đổi linh hoạt giữa dạng đánh xa và cận chiến để kiểm soát đường. Sử dụng kỹ năng đẩy lùi (knockback) để giữ khoảng cách với kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng47.55%
  • Tỷ lệ chọn5.77%
  • Tỷ lệ cấm7.05%
Jayce bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
45.9%0.1%111
Thiên Thạch Bí Ẩn
43.6%0%55
Xung Kích Bão Tố
48.5%48.5%66,048
Lửa Tử Thần
49.6%0.1%137
Bậc Thầy Nguyên Tố
0%0%0
Dải Băng Năng Lượng
48.3%45.7%62,136
Áo Choàng Mây
51.1%3.1%4,215
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.3%4.1%5,613
Mau Lẹ
51.3%2.6%3,589
Tập Trung Tuyệt Đối
48.2%42%57,149
Thiêu Rụi
49.6%11.8%16,006
Thủy Thượng Phiêu
51%0%49
Cuồng Phong Tích Tụ
48.1%37%50,296
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
36.4%0%11
Bước Chân Màu Nhiệm
47.2%53.5%72,811
Hoàn Tiền
47.8%6%8,216
Thuốc Thần Nhân Ba
48.3%24%32,599
Thuốc Thời Gian
51.1%0.1%92
Giao Hàng Bánh Quy
47%54%73,493
Thấu Thị Vũ Trụ
48%24.4%33,228
Vận Tốc Tiếp Cận
44.8%0.1%172
Nhạc Nào Cũng Nhảy
50.1%2.8%3,798
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
47.7%95.4%129,909
Sức Mạnh Thích Ứng
47.6%99.2%134,955
Máu Tăng Tiến
47.3%67.7%92,109
Mảnh ngọc
Jaycexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
49.75%66,215 Trận
46.52%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
QWEQQWQWQWQWWEE
27.33%23,882 Trận
51.39%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Kiếm Doran
Bình Máu
91.62%119,425 Trận
47.61%
Khiên Doran
Bình Máu
3.86%5,037 Trận
45.38%
Boots Table
Giày
Giày Khai Sáng Ionia
36.88%44,039 Trận
48.31%
Giày Thép Gai
33.29%39,758 Trận
48.94%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
16.06%14,125 Trận
52.81%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
5.07%4,462 Trận
54.57%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
3.74%3,292 Trận
50.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
3.73%3,282 Trận
49.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
2.62%2,302 Trận
54.30%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Thương Phục Hận Serylda
54.54%11,372 Trận
Áo Choàng Bóng Tối
55.52%6,776 Trận
Kiếm Ác Xà
52.48%5,703 Trận
Kiếm Điện Phong
53.58%5,672 Trận
Lưỡi Hái Công Phá
57.00%3,186 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Áo Choàng Bóng Tối
54.21%2,981 Trận
Thương Phục Hận Serylda
55.24%1,852 Trận
Kiếm Ác Xà
49.55%1,766 Trận
Giáp Thiên Thần
56.42%1,558 Trận
Kiếm Điện Phong
54.13%1,040 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Giáp Thiên Thần
51.24%201 Trận
Kiếm Ma Youmuu
50.35%143 Trận
Áo Choàng Bóng Tối
53.10%113 Trận
Kiếm Ác Xà
55.88%102 Trận
Lưỡi Hái Công Phá
46.74%92 Trận