48.4%0.2%31
48.3%0.2%29
48.7%32.4%4,934
50.9%0.4%53
0%0%0
48.9%31.4%4,781
45.9%1.8%266
49.5%7.3%1,113
47.9%4.7%718
48.6%21.1%3,216
49.6%17.7%2,690
57.8%0.3%45
47.5%15.2%2,312
Pháp Thuật
0%0%0
47.5%16.6%2,530
46.7%7.4%1,128
49.7%16.8%2,557
75%0%4
47.3%15.4%2,350
49.8%14%2,134
28.6%0.1%14
49.9%3.5%531
Cảm Hứng
48.8%92.1%14,018
48.8%97.5%14,849
47.7%53%8,070
Mảnh ngọc
48.4%0.2%31
48.3%0.2%29
48.7%32.4%4,934
50.9%0.4%53
0%0%0
48.9%31.4%4,781
45.9%1.8%266
49.5%7.3%1,113
47.9%4.7%718
48.6%21.1%3,216
49.6%17.7%2,690
57.8%0.3%45
47.5%15.2%2,312
Pháp Thuật
0%0%0
47.5%16.6%2,530
46.7%7.4%1,128
49.7%16.8%2,557
75%0%4
47.3%15.4%2,350
49.8%14%2,134
28.6%0.1%14
49.9%3.5%531
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJaycePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.589,042 Trận | 49.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQWQWQWQWWEE | 22.76%1,952 Trận | 54.71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.28%12,338 Trận | 49.11% | |
6.72%972 Trận | 47.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.29%5,010 Trận | 48.38% | |
29.98%4,139 Trận | 48.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.54%1,531 Trận | 54.54% | |
7.73%814 Trận | 51.84% | |
3%316 Trận | 50.95% | |
2.92%308 Trận | 52.92% | |
2.89%304 Trận | 50.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.75%1,903 Trận | |
56.92%1,214 Trận | |
57.69%650 Trận | |
53.71%458 Trận | |
57.67%326 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.39%447 Trận | |
58.12%351 Trận | |
61.89%307 Trận | |
50.71%280 Trận | |
57.93%164 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.57%28 Trận | |
64.71%17 Trận | |
73.33%15 Trận | |
40%10 Trận | |
40%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

