Tên hiển thị + #NA1
Jayce

Jayce Lối lên đồ cho Đường trên, Bản vá 16.21

Bậc 4
Khi Jayce đổi vũ khí, anh nhận thêm Tốc độ Di chuyển trong một vài giây.
Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng W ở dạng búa để hồi năng lượng hiệu quả. Chuyển đổi linh hoạt giữa dạng đánh xa và cận chiến để kiểm soát đường. Sử dụng kỹ năng đẩy lùi (knockback) để giữ khoảng cách với kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng47.48%
  • Tỷ lệ chọn5.77%
  • Tỷ lệ cấm7.13%
Jayce bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
42.5%0.1%73
Thiên Thạch Bí Ẩn
48.6%0%37
Xung Kích Bão Tố
48.5%48.4%45,973
Lửa Tử Thần
54.8%0.1%93
Bậc Thầy Nguyên Tố
0%0%0
Dải Băng Năng Lượng
48.4%45.6%43,300
Áo Choàng Mây
50.7%3%2,876
Thăng Tiến Sức Mạnh
48.6%4.1%3,868
Mau Lẹ
52%2.6%2,456
Tập Trung Tuyệt Đối
48.3%41.9%39,852
Thiêu Rụi
49.8%11.6%11,056
Thủy Thượng Phiêu
62.9%0%35
Cuồng Phong Tích Tụ
48.1%36.9%35,085
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
33.3%0%6
Bước Chân Màu Nhiệm
47.1%53.5%50,792
Hoàn Tiền
48.4%5.9%5,653
Thuốc Thần Nhân Ba
48.5%23.9%22,664
Thuốc Thời Gian
53.2%0.1%79
Giao Hàng Bánh Quy
46.9%54%51,287
Thấu Thị Vũ Trụ
48.2%24.4%23,210
Vận Tốc Tiếp Cận
44.6%0.1%121
Nhạc Nào Cũng Nhảy
49.4%2.9%2,716
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
47.6%95.4%90,639
Sức Mạnh Thích Ứng
47.5%99.2%94,201
Máu Tăng Tiến
47.1%67.7%64,359
Mảnh ngọc
Jaycexây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
49.40%44,355 Trận
46.46%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
QWEQQWQWQWQWWEE
27.40%16,548 Trận
50.79%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Kiếm Doran
Bình Máu
91.66%82,068 Trận
47.46%
Khiên Doran
Bình Máu
3.83%3,427 Trận
46.16%
Boots Table
Giày
Giày Khai Sáng Ionia
36.96%29,762 Trận
47.98%
Giày Thép Gai
33.10%26,652 Trận
49.22%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
15.99%9,675 Trận
52.53%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
5.00%3,026 Trận
53.90%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
3.81%2,304 Trận
50.04%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
3.73%2,258 Trận
49.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
2.66%1,609 Trận
54.20%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Thương Phục Hận Serylda
54.47%8,058 Trận
Áo Choàng Bóng Tối
54.94%4,720 Trận
Kiếm Điện Phong
53.43%4,048 Trận
Kiếm Ác Xà
52.93%4,011 Trận
Lưỡi Hái Công Phá
57.49%2,251 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Áo Choàng Bóng Tối
53.65%2,138 Trận
Thương Phục Hận Serylda
54.67%1,317 Trận
Kiếm Ác Xà
49.88%1,239 Trận
Giáp Thiên Thần
54.65%1,087 Trận
Lưỡi Hái Công Phá
55.33%723 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Giáp Thiên Thần
45.77%142 Trận
Kiếm Ma Youmuu
51.55%97 Trận
Áo Choàng Bóng Tối
53.66%82 Trận
Kiếm Ác Xà
56.16%73 Trận
Lưỡi Hái Công Phá
45.45%66 Trận