Tên hiển thị + #NA1
Jayce

Jayce Trang bị cho Top, Bản vá 16.13

Bậc 3
Khi Jayce đổi vũ khí, anh nhận thêm Tốc độ Di chuyển trong một vài giây.
Chỉ Thiên! / Cầu SấmQ
Sấm Chớp Rền Vang / Tích TụW
Lôi Phạt / Cổng Tăng TốcE
Pháo Thủy Ngân / Búa Thủy NgânR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng việc chuyển đổi giữa dạng đánh xa và cận chiến để tối đa hóa hiệu quả chiến đấu. Chú trọng vị trí đứng để tận dụng khả năng cấu rỉa trước khi giao tranh tổng nổ ra. Tận dụng sự linh hoạt của tướng để thay đổi giữa đường giữa và đi rừng.
  • Tỉ lệ thắng48.88%
  • Tỷ lệ chọn5.90%
  • Tỷ lệ cấm7.57%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
17.26%3,829 Trận
55.71%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
6.95%1,541 Trận
52.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
4.31%956 Trận
49.16%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
4.09%908 Trận
55.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
3.48%772 Trận
52.33%
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Thương Phục Hận Serylda
2.29%508 Trận
52.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Rìu Đen
2.21%491 Trận
49.69%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ma Youmuu
2.06%457 Trận
53.61%
Nước Mắt Nữ Thần
Rìu Đen
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
2.03%451 Trận
51%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Thần Kiếm Muramana
1.96%434 Trận
55.07%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Ma Youmuu
Thần Kiếm Muramana
Áo Choàng Bóng Tối
1.87%414 Trận
61.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Điện Phong
1.72%382 Trận
56.81%
Kiếm Ma Youmuu
Kiếm Điện Phong
Thần Kiếm Muramana
1.72%381 Trận
59.06%
Nước Mắt Nữ Thần
Rìu Đen
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.55%344 Trận
49.71%
Nước Mắt Nữ Thần
Nguyệt Đao
Thần Kiếm Muramana
Kiếm Ác Xà
1.51%335 Trận
47.46%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
36.36%10,790 Trận
50.06%
Giày Thép Gai
32.12%9,533 Trận
48.86%
Giày Thủy Ngân
14.72%4,370 Trận
49.61%
Giày Bạc
10.96%3,252 Trận
53.57%
Giày Phàm Ăn
5.84%1,732 Trận
54.5%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
91.09%29,836 Trận
49.28%
Khiên Doran
Bình Máu
3.75%1,229 Trận
42.07%
Mũ Doran
Bình Máu
1.22%399 Trận
48.62%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.6%196 Trận
43.37%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.48%158 Trận
51.27%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.46%151 Trận
39.74%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.4%130 Trận
53.08%
Kiếm Doran
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
0.35%115 Trận
49.57%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.33%109 Trận
49.54%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.3%97 Trận
51.55%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.2%65 Trận
43.08%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%36 Trận
58.33%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.09%29 Trận
51.72%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%21 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.06%20 Trận
40%
Trang bị
Core Items Table
Thần Kiếm Muramana
71.01%23,086 Trận
50.47%
Kiếm Ma Youmuu
61.73%20,070 Trận
50.33%
Kiếm Điện Phong
36.38%11,827 Trận
54.42%
Nguyệt Đao
26.54%8,629 Trận
48.36%
Thương Phục Hận Serylda
25.45%8,274 Trận
54.82%
Kiếm Ác Xà
18.36%5,969 Trận
49.72%
Rìu Đen
13.68%4,447 Trận
47.16%
Áo Choàng Bóng Tối
13.66%4,440 Trận
56.13%
Dao Hung Tàn
12.61%4,100 Trận
48.8%
Nước Mắt Nữ Thần
11.81%3,839 Trận
38.24%
Ngọn Giáo Shojin
6.53%2,122 Trận
50.8%
Gươm Đồ Tể
6.16%2,003 Trận
42.74%
Chùy Gai Malmortius
5.52%1,794 Trận
53.12%
Lời Nhắc Tử Vong
3.95%1,283 Trận
51.75%
Kiếm Manamune
3.38%1,098 Trận
53.64%
Lưỡi Hái Công Phá
2.41%782 Trận
59.46%
Giáp Thiên Thần
2.2%715 Trận
58.32%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.81%588 Trận
55.44%
Nỏ Thần Dominik
1.28%417 Trận
52.04%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.24%404 Trận
53.96%
Kiếm B.F.
1.04%338 Trận
59.17%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.03%336 Trận
48.81%
Súng Hải Tặc
0.98%320 Trận
54.06%
Liềm Xích Huyết Thực
0.84%274 Trận
55.11%
Vũ Điệu Tử Thần
0.7%229 Trận
51.97%
Giáo Thiên Ly
0.33%107 Trận
44.86%
Vô Cực Kiếm
0.3%98 Trận
45.92%
Khiên Băng Randuin
0.24%77 Trận
55.84%
Kiếm Âm U
0.22%72 Trận
48.61%
Áo Choàng Gai
0.18%60 Trận
43.33%