41.8%0.1%98
47.5%0.2%324
49%67.5%112,683
48.4%0.1%95
48.7%0.3%431
49.9%2.7%4,543
48.9%64.9%108,226
50.3%1.8%2,935
46.9%0.3%548
48.9%65.8%109,717
48.7%50.3%84,003
49.7%17.3%28,897
46%0.2%300
Chuẩn Xác
47.5%0.4%602
49%0.9%1,504
49.6%1.6%2,592
52.8%0.1%231
48.9%46.3%77,315
50.5%1.3%2,210
52.8%0.5%796
42.8%0.1%166
48.8%46.5%77,654
Pháp Thuật
48.9%95.2%158,900
49%96.3%160,644
48.5%71.6%119,476
Mảnh ngọc
41.8%0.1%98
47.5%0.2%324
49%67.5%112,683
48.4%0.1%95
48.7%0.3%431
49.9%2.7%4,543
48.9%64.9%108,226
50.3%1.8%2,935
46.9%0.3%548
48.9%65.8%109,717
48.7%50.3%84,003
49.7%17.3%28,897
46%0.2%300
Chuẩn Xác
47.5%0.4%602
49%0.9%1,504
49.6%1.6%2,592
52.8%0.1%231
48.9%46.3%77,315
50.5%1.3%2,210
52.8%0.5%796
42.8%0.1%166
48.8%46.5%77,654
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJhinPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.7140,455 Trận | 49.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 50.66%41,052 Trận | 57.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
83.08%133,478 Trận | 49.15% | |
2 | 11.36%18,257 Trận | 48.95% |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.01%132,022 Trận | 49.34% | |
7.84%12,029 Trận | 49.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.41%23,510 Trận | 53.22% | |
12.01%14,549 Trận | 54.11% | |
6.47%7,842 Trận | 51.08% | |
5.9%7,151 Trận | 52.73% | |
5.44%6,590 Trận | 52.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.6%25,231 Trận | |
55.44%18,879 Trận | |
55.61%12,076 Trận | |
51.33%7,191 Trận | |
57.42%1,987 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.75%6,469 Trận | |
56.13%4,465 Trận | |
60.01%4,461 Trận | |
54.02%4,119 Trận | |
54.22%1,730 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.48%3,176 Trận | |
56.14%1,979 Trận | |
54.74%548 Trận | |
53.19%517 Trận | |
54.33%427 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

