40.3%0.1%62
46.2%78.2%46,979
51.8%0.1%83
42.2%1.2%734
47.5%0.8%493
46.1%78.8%47,314
51%0.1%51
46.1%77%46,249
47.8%2.1%1,229
44.5%0.6%380
46.1%74.3%44,651
85.7%0%7
46.8%5.3%3,200
Pháp Thuật
28.6%0%7
51.5%0.2%130
45.7%63.6%38,171
33.3%0%27
47.1%11.8%7,080
35.7%0%14
45.5%58.5%35,127
47.5%13.4%8,027
61.3%0.1%31
Chuẩn Xác
46.1%73.1%43,896
46.2%96.9%58,220
46.2%74.9%44,989
Mảnh ngọc
40.3%0.1%62
46.2%78.2%46,979
51.8%0.1%83
42.2%1.2%734
47.5%0.8%493
46.1%78.8%47,314
51%0.1%51
46.1%77%46,249
47.8%2.1%1,229
44.5%0.6%380
46.1%74.3%44,651
85.7%0%7
46.8%5.3%3,200
Pháp Thuật
28.6%0%7
51.5%0.2%130
45.7%63.6%38,171
33.3%0%27
47.1%11.8%7,080
35.7%0%14
45.5%58.5%35,127
47.5%13.4%8,027
61.3%0.1%31
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.7550,258 Trận | 46.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.71%23,681 Trận | 51.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.59%55,426 Trận | 46.26% |
2 | 0.34%192 Trận | 41.67% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.55%46,798 Trận | 46.4% | |
11.16%6,107 Trận | 45.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.92%9,308 Trận | 46.64% | |
18.08%8,047 Trận | 45.67% | |
6.86%3,053 Trận | 42.94% | |
4.64%2,064 Trận | 46.46% | |
3.96%1,764 Trận | 48.19% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.83%10,390 Trận | |
50.02%7,657 Trận | |
44.89%3,803 Trận | |
53.62%1,822 Trận | |
75.68%843 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.5%3,059 Trận | |
50.69%2,541 Trận | |
50.68%2,271 Trận | |
46.03%819 Trận | |
46.64%476 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.68%746 Trận | |
49.25%597 Trận | |
50.55%451 Trận | |
48.34%331 Trận | |
52.78%324 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


