42.9%0.1%21
45.5%74.2%14,490
44.7%0.2%38
44.9%1.4%263
41.8%1.2%232
45.5%74.4%14,542
52.6%0.2%38
45.5%73.4%14,348
44.7%1.5%293
49.7%0.9%171
45.4%69.9%13,651
33.3%0%6
46.3%5.9%1,155
Pháp Thuật
100%0%2
45.7%0.4%70
45.3%61.8%12,069
25%0%8
47.3%11.3%2,203
100%0%1
45.2%56.8%11,091
46%12%2,344
33.3%0.1%18
Chuẩn Xác
45.7%74.4%14,542
45.6%97.6%19,069
45.6%75.8%14,808
Mảnh ngọc
42.9%0.1%21
45.5%74.2%14,490
44.7%0.2%38
44.9%1.4%263
41.8%1.2%232
45.5%74.4%14,542
52.6%0.2%38
45.5%73.4%14,348
44.7%1.5%293
49.7%0.9%171
45.4%69.9%13,651
33.3%0%6
46.3%5.9%1,155
Pháp Thuật
100%0%2
45.7%0.4%70
45.3%61.8%12,069
25%0%8
47.3%11.3%2,203
100%0%1
45.2%56.8%11,091
46%12%2,344
33.3%0.1%18
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.0615,727 Trận | 45.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.02%7,403 Trận | 49.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.8%17,859 Trận | 45.67% |
2 | 0.34%62 Trận | 40.32% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.34%14,989 Trận | 45.78% | |
11.4%2,003 Trận | 44.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.69%3,077 Trận | 44.65% | |
14.23%2,019 Trận | 47% | |
7.32%1,038 Trận | 43.35% | |
5.94%843 Trận | 45.91% | |
3.84%545 Trận | 43.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.73%3,191 Trận | |
47.47%2,435 Trận | |
42.95%1,262 Trận | |
52.76%508 Trận | |
78.2%289 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.19%998 Trận | |
48.31%797 Trận | |
51.45%688 Trận | |
49.16%238 Trận | |
51.61%155 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
45.27%201 Trận | |
51.52%198 Trận | |
52.38%126 Trận | |
42.98%121 Trận | |
50.48%105 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

