42.1%0.1%19
45.6%74.1%13,699
47.2%0.2%36
43.1%1.3%248
41%1.2%217
45.6%74.4%13,752
60.6%0.2%33
45.5%73.3%13,558
45.6%1.5%283
50.3%0.9%161
45.5%69.9%12,921
33.3%0%6
46.6%5.8%1,075
Pháp Thuật
100%0%2
45.5%0.4%66
45.4%61.7%11,404
14.3%0%7
47.6%11.3%2,088
100%0%1
45.2%56.6%10,477
46.3%12%2,222
40%0.1%15
Chuẩn Xác
45.8%74.4%13,763
45.7%97.6%18,054
45.7%75.8%14,017
Mảnh ngọc
42.1%0.1%19
45.6%74.1%13,699
47.2%0.2%36
43.1%1.3%248
41%1.2%217
45.6%74.4%13,752
60.6%0.2%33
45.5%73.3%13,558
45.6%1.5%283
50.3%0.9%161
45.5%69.9%12,921
33.3%0%6
46.6%5.8%1,075
Pháp Thuật
100%0%2
45.5%0.4%66
45.4%61.7%11,404
14.3%0%7
47.6%11.3%2,088
100%0%1
45.2%56.6%10,477
46.3%12%2,222
40%0.1%15
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.0214,970 Trận | 45.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 75.93%6,980 Trận | 49.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.83%17,036 Trận | 45.74% |
2 | 0.33%58 Trận | 39.66% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.55%14,328 Trận | 45.95% | |
11.21%1,877 Trận | 43.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.87%2,934 Trận | 44.55% | |
14.01%1,879 Trận | 47.31% | |
7.33%983 Trận | 43.44% | |
6.03%809 Trận | 46.23% | |
3.83%514 Trận | 44.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.84%3,008 Trận | |
47.72%2,307 Trận | |
42.81%1,196 Trận | |
52.47%486 Trận | |
77.7%269 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.03%956 Trận | |
48.93%746 Trận | |
52.11%641 Trận | |
47.79%226 Trận | |
51.39%144 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
45.99%187 Trận | |
52.69%186 Trận | |
51.69%118 Trận | |
42.24%116 Trận | |
49.51%103 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


