48%0.1%102
46.2%77.6%67,399
53.1%0.2%130
41.5%1.3%1,088
47.8%0.9%785
46.2%78.1%67,853
49.4%0.1%81
46.1%76.4%66,401
48.4%2%1,753
46.2%0.7%565
46.1%73.6%63,938
75%0%8
46.6%5.5%4,773
Pháp Thuật
45.5%0%11
49%0.2%194
45.7%63.3%54,998
35.9%0%39
47.5%11.7%10,148
31.3%0%16
45.6%58.3%50,623
47.8%13.3%11,591
60%0.1%40
Chuẩn Xác
46.1%73.2%63,570
46.2%97%84,235
46.2%75%65,112
Mảnh ngọc
48%0.1%102
46.2%77.6%67,399
53.1%0.2%130
41.5%1.3%1,088
47.8%0.9%785
46.2%78.1%67,853
49.4%0.1%81
46.1%76.4%66,401
48.4%2%1,753
46.2%0.7%565
46.1%73.6%63,938
75%0%8
46.6%5.5%4,773
Pháp Thuật
45.5%0%11
49%0.2%194
45.7%63.3%54,998
35.9%0%39
47.5%11.7%10,148
31.3%0%16
45.6%58.3%50,623
47.8%13.3%11,591
60%0.1%40
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.3973,030 Trận | 46.27% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.57%34,541 Trận | 51.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.48%81,318 Trận | 46.29% |
2 | 0.35%288 Trận | 42.01% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.72%68,890 Trận | 46.45% | |
11.01%8,844 Trận | 45.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.92%13,711 Trận | 46.37% | |
17.37%11,390 Trận | 45.85% | |
6.79%4,449 Trận | 42.8% | |
4.9%3,215 Trận | 47.56% | |
3.91%2,562 Trận | 46.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.82%14,616 Trận | |
49.43%10,759 Trận | |
44.87%5,431 Trận | |
53.62%2,622 Trận | |
74.98%1,199 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.52%4,353 Trận | |
50.17%3,620 Trận | |
50.66%3,204 Trận | |
48.24%1,192 Trận | |
46.77%665 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.09%1,051 Trận | |
49.64%840 Trận | |
52.68%615 Trận | |
46.08%497 Trận | |
52.64%454 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


