58.3%0.1%12
45.5%74.5%8,040
54.2%0.2%24
37.1%1.3%140
42.1%1.1%121
45.4%74.8%8,079
68.8%0.2%16
45.3%73.8%7,965
47.3%1.6%167
51.2%0.8%84
45.3%70.4%7,601
66.7%0%3
46.7%5.7%612
Pháp Thuật
100%0%1
42.9%0.4%42
45.1%61.9%6,683
16.7%0.1%6
48.4%11%1,187
0%0%0
44.8%56.7%6,120
46.4%12%1,301
35.7%0.1%14
Chuẩn Xác
45.8%74.3%8,026
45.8%97.6%10,542
45.5%75.7%8,171
Mảnh ngọc
58.3%0.1%12
45.5%74.5%8,040
54.2%0.2%24
37.1%1.3%140
42.1%1.1%121
45.4%74.8%8,079
68.8%0.2%16
45.3%73.8%7,965
47.3%1.6%167
51.2%0.8%84
45.3%70.4%7,601
66.7%0%3
46.7%5.7%612
Pháp Thuật
100%0%1
42.9%0.4%42
45.1%61.9%6,683
16.7%0.1%6
48.4%11%1,187
0%0%0
44.8%56.7%6,120
46.4%12%1,301
35.7%0.1%14
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.588,625 Trận | 45.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76%3,970 Trận | 48.99% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.82%9,596 Trận | 46.03% |
2 | 0.34%33 Trận | 39.39% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.93%8,106 Trận | 46.35% | |
10.87%1,025 Trận | 43.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.79%1,653 Trận | 44.83% | |
14.16%1,074 Trận | 46% | |
7.37%559 Trận | 43.11% | |
5.89%447 Trận | 47.43% | |
3.68%279 Trận | 43.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
46.5%1,727 Trận | |
48.93%1,261 Trận | |
42%669 Trận | |
53.93%280 Trận | |
74.85%167 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.8%562 Trận | |
47.07%410 Trận | |
52.79%358 Trận | |
51.64%122 Trận | |
67.07%82 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
45.19%104 Trận | |
49.02%102 Trận | |
48.65%74 Trận | |
37.93%58 Trận | |
47.27%55 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

