48.4%0.1%155
46.1%84.4%95,720
40.9%0.1%93
46.2%1.2%1,302
46.9%0.8%954
46.1%84.8%96,232
41.7%0.1%84
46.1%82.8%93,902
45.9%2.1%2,373
45.2%0.9%995
46%80.8%91,692
38.9%0%18
47.2%4.9%5,560
Pháp Thuật
45.5%0%11
48.5%0.3%303
45.7%68.5%77,725
34.2%0%38
47.3%13.6%15,456
28.6%0%14
45.5%61.6%69,837
47.7%17%19,239
34.9%0%43
Chuẩn Xác
46%73%82,781
46%96.9%109,874
46%74.3%84,275
Mảnh ngọc
48.4%0.1%155
46.1%84.4%95,720
40.9%0.1%93
46.2%1.2%1,302
46.9%0.8%954
46.1%84.8%96,232
41.7%0.1%84
46.1%82.8%93,902
45.9%2.1%2,373
45.2%0.9%995
46%80.8%91,692
38.9%0%18
47.2%4.9%5,560
Pháp Thuật
45.5%0%11
48.5%0.3%303
45.7%68.5%77,725
34.2%0%38
47.3%13.6%15,456
28.6%0%14
45.5%61.6%69,837
47.7%17%19,239
34.9%0%43
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.7496,714 Trận | 45.97% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 78.07%45,590 Trận | 50.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.39%106,892 Trận | 46.06% |
2 | 0.89%980 Trận | 42.35% |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.04%88,934 Trận | 46.26% | |
12.93%13,683 Trận | 45.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.7%16,323 Trận | 46.25% | |
18.51%16,157 Trận | 44.95% | |
6.78%5,921 Trận | 43.46% | |
3.66%3,199 Trận | 46.2% | |
3.43%2,998 Trận | 44.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.35%19,856 Trận | |
49.13%14,254 Trận | |
43.18%6,816 Trận | |
53.75%3,228 Trận | |
78.05%1,672 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.07%5,564 Trận | |
50.36%4,770 Trận | |
50.28%4,644 Trận | |
49.15%1,414 Trận | |
49.95%945 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.22%1,440 Trận | |
49.24%1,117 Trận | |
52.98%772 Trận | |
50.14%722 Trận | |
39.58%571 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


