40.7%0.1%27
45.9%74.3%19,550
41.2%0.2%51
41.8%1.4%366
42.1%1.3%330
45.9%74.5%19,615
51%0.2%49
45.8%73.6%19,384
44.4%1.5%381
49.3%0.9%229
45.8%69.9%18,409
42.9%0%7
46%6%1,578
Pháp Thuật
100%0%2
45.7%0.4%94
45.7%62.1%16,353
36.4%0%11
47.3%11.3%2,964
66.7%0%3
45.4%57.2%15,046
47.1%11.9%3,136
39.1%0.1%23
Chuẩn Xác
46%74.6%19,633
46%97.5%25,657
45.9%75.9%19,977
Mảnh ngọc
40.7%0.1%27
45.9%74.3%19,550
41.2%0.2%51
41.8%1.4%366
42.1%1.3%330
45.9%74.5%19,615
51%0.2%49
45.8%73.6%19,384
44.4%1.5%381
49.3%0.9%229
45.8%69.9%18,409
42.9%0%7
46%6%1,578
Pháp Thuật
100%0%2
45.7%0.4%94
45.7%62.1%16,353
36.4%0%11
47.3%11.3%2,964
66.7%0%3
45.4%57.2%15,046
47.1%11.9%3,136
39.1%0.1%23
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.5821,105 Trận | 46.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.16%10,042 Trận | 49.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.8%24,190 Trận | 46.08% |
2 | 0.34%85 Trận | 40% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.42%20,329 Trận | 46.15% | |
11.39%2,711 Trận | 44.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.89%4,221 Trận | 45.44% | |
13.87%2,674 Trận | 47.08% | |
7.14%1,377 Trận | 43.94% | |
6.22%1,199 Trận | 47.04% | |
3.71%716 Trận | 43.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.11%4,279 Trận | |
49.02%3,317 Trận | |
44.14%1,697 Trận | |
52.02%694 Trận | |
79.3%401 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.97%1,354 Trận | |
48.52%1,078 Trận | |
51.22%898 Trận | |
49.54%323 Trận | |
53.4%206 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.81%276 Trận | |
46.52%273 Trận | |
55.37%177 Trận | |
43.54%147 Trận | |
51.77%141 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

