46.3%1%54
47.6%85.6%4,637
50%0.2%8
46.9%1.8%98
47.6%84.9%4,598
66.7%0.1%3
47.8%83.7%4,531
42.9%1.3%70
41.8%1.8%98
47.2%80.5%4,358
100%0%1
52.4%6.3%340
Pháp Thuật
0%0%0
63.6%0.2%11
47.2%69.7%3,772
100%0%1
48.2%16.2%876
0%0%0
47.4%61.4%3,325
47.9%12.7%685
0%0.1%4
Chuẩn Xác
47.9%72.4%3,922
47.5%97.2%5,265
47.6%80.4%4,352
Mảnh Thuộc Tính
46.3%1%54
47.6%85.6%4,637
50%0.2%8
46.9%1.8%98
47.6%84.9%4,598
66.7%0.1%3
47.8%83.7%4,531
42.9%1.3%70
41.8%1.8%98
47.2%80.5%4,358
100%0%1
52.4%6.3%340
Pháp Thuật
0%0%0
63.6%0.2%11
47.2%69.7%3,772
100%0%1
48.2%16.2%876
0%0%0
47.4%61.4%3,325
47.9%12.7%685
0%0.1%4
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoMelPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
93.784,912 Trận | 47.33% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.59%2,186 Trận | 54.3% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.41%5,180 Trận | 47.12% |
2 | 1.65%88 Trận | 51.14% |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.17%3,336 Trận | 47.18% | |
30.79%1,601 Trận | 47.28% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
10.85%392 Trận | 48.72% | |
5.98%216 Trận | 56.94% | |
4.93%178 Trận | 43.82% | |
4.35%157 Trận | 45.86% | |
3.68%133 Trận | 51.88% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
51.68%536 Trận | |
53.38%311 Trận | |
54.27%199 Trận | |
53.06%147 Trận | |
52.17%92 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
62.39%117 Trận | |
51.35%111 Trận | |
48.05%77 Trận | |
51.61%31 Trận | |
48.28%29 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
60%5 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo