46.9%0.1%98
46.2%77.7%64,298
51.6%0.2%122
41.1%1.3%1,040
48.3%0.9%741
46.1%78.2%64,739
48.7%0.1%78
46.1%76.5%63,343
48.2%2%1,669
46.5%0.7%546
46.1%73.7%61,024
75%0%8
46.6%5.5%4,526
Pháp Thuật
40%0%10
49.7%0.2%183
45.7%63.4%52,514
35.9%0.1%39
47.3%11.7%9,663
33.3%0%15
45.6%58.4%48,308
47.6%13.4%11,069
59%0.1%39
Chuẩn Xác
46.1%73.2%60,592
46.2%97%80,297
46.2%75%62,073
Mảnh ngọc
46.9%0.1%98
46.2%77.7%64,298
51.6%0.2%122
41.1%1.3%1,040
48.3%0.9%741
46.1%78.2%64,739
48.7%0.1%78
46.1%76.5%63,343
48.2%2%1,669
46.5%0.7%546
46.1%73.7%61,024
75%0%8
46.6%5.5%4,526
Pháp Thuật
40%0%10
49.7%0.2%183
45.7%63.4%52,514
35.9%0.1%39
47.3%11.7%9,663
33.3%0%15
45.6%58.4%48,308
47.6%13.4%11,069
59%0.1%39
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.4169,549 Trận | 46.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.63%32,909 Trận | 51.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.49%77,362 Trận | 46.27% |
2 | 0.34%266 Trận | 44.74% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.72%65,524 Trận | 46.41% | |
11%8,412 Trận | 45.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.96%13,069 Trận | 46.38% | |
17.41%10,859 Trận | 45.66% | |
6.81%4,249 Trận | 42.74% | |
4.89%3,049 Trận | 47.79% | |
3.89%2,429 Trận | 46.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.69%13,932 Trận | |
49.27%10,269 Trận | |
44.79%5,184 Trận | |
53.8%2,489 Trận | |
74.96%1,138 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
46.3%4,147 Trận | |
50.12%3,444 Trận | |
50.7%3,061 Trận | |
48.36%1,127 Trận | |
46.08%638 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.92%1,009 Trận | |
49.56%797 Trận | |
52.44%595 Trận | |
46.53%475 Trận | |
53.05%426 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


