43.1%0.1%72
46.2%78.1%50,625
51.1%0.1%90
42.1%1.2%798
47.9%0.8%537
46.1%78.7%50,992
48.2%0.1%56
46.1%76.9%49,830
48.3%2.1%1,339
43.5%0.6%416
46.1%74.2%48,081
75%0%8
46.8%5.4%3,496
Pháp Thuật
25%0%8
49.3%0.2%142
45.7%63.5%41,149
37.9%0%29
47.2%11.8%7,665
35.7%0%14
45.5%58.4%37,856
47.7%13.5%8,731
55.9%0.1%34
Chuẩn Xác
46.2%73.1%47,381
46.3%96.9%62,833
46.2%74.9%48,535
Mảnh ngọc
43.1%0.1%72
46.2%78.1%50,625
51.1%0.1%90
42.1%1.2%798
47.9%0.8%537
46.1%78.7%50,992
48.2%0.1%56
46.1%76.9%49,830
48.3%2.1%1,339
43.5%0.6%416
46.1%74.2%48,081
75%0%8
46.8%5.4%3,496
Pháp Thuật
25%0%8
49.3%0.2%142
45.7%63.5%41,149
37.9%0%29
47.2%11.8%7,665
35.7%0%14
45.5%58.4%37,856
47.7%13.5%8,731
55.9%0.1%34
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
86.6554,305 Trận | 46.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.6%25,556 Trận | 51.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.58%60,059 Trận | 46.3% |
2 | 0.34%208 Trận | 41.35% |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.65%50,776 Trận | 46.45% | |
11.11%6,585 Trận | 45.69% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.94%10,103 Trận | 46.24% | |
17.87%8,620 Trận | 45.86% | |
6.88%3,318 Trận | 43.16% | |
4.68%2,260 Trận | 46.9% | |
3.97%1,915 Trận | 47.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
47.77%10,925 Trận | |
50.06%8,072 Trận | |
44.87%4,023 Trận | |
53.8%1,909 Trận | |
75.33%896 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
47.52%3,222 Trận | |
50.88%2,669 Trận | |
50.81%2,411 Trận | |
45.59%862 Trận | |
47.04%506 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.77%775 Trận | |
49.84%626 Trận | |
51.77%481 Trận | |
48.3%352 Trận | |
52.68%336 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


