50%0.6%80
46.4%75.5%9,932
46.2%0.2%26
39%1.8%236
45.4%1.9%251
46.3%76%9,999
41.7%0.2%24
46.3%75.3%9,904
43.9%1.6%205
46.1%1.3%165
45.9%73.3%9,640
33.3%0.1%6
51.9%4.8%628
Pháp Thuật
75%0%4
50%0.4%48
46%64.1%8,434
37.5%0.1%8
47.7%10.6%1,389
0%0%1
46.2%62.3%8,195
46.7%9.3%1,219
57.7%0.2%26
Chuẩn Xác
46%73.5%9,672
46%96.2%12,655
46.3%79.1%10,411
Mảnh ngọc
50%0.6%80
46.4%75.5%9,932
46.2%0.2%26
39%1.8%236
45.4%1.9%251
46.3%76%9,999
41.7%0.2%24
46.3%75.3%9,904
43.9%1.6%205
46.1%1.3%165
45.9%73.3%9,640
33.3%0.1%6
51.9%4.8%628
Pháp Thuật
75%0%4
50%0.4%48
46%64.1%8,434
37.5%0.1%8
47.7%10.6%1,389
0%0%1
46.2%62.3%8,195
46.7%9.3%1,219
57.7%0.2%26
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.11%10,610 Trận | 45.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.36%6,159 Trận | 51.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.75%12,164 Trận | 46.13% |
2 | 2.01%253 Trận | 39.92% |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.56%9,778 Trận | 46.91% | |
12.67%1,557 Trận | 44.51% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.24%1,914 Trận | 47.54% | |
20.23%1,741 Trận | 49.11% | |
4.39%378 Trận | 51.32% | |
4.30%370 Trận | 44.59% | |
2.37%204 Trận | 48.04% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
52.07%1,425 Trận | |
50.58%1,119 Trận | |
48.05%435 Trận | |
46.79%280 Trận | |
59.28%194 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
51.61%279 Trận | |
57.00%207 Trận | |
60.54%185 Trận | |
50.00%110 Trận | |
55.56%108 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
20.00%5 Trận | |
0.00%3 Trận | |
0.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


