35.5%0.2%62
42.4%80.4%26,056
57.1%0.1%21
41.7%2%662
41.8%1.6%521
42.4%80.7%26,149
48.9%0.4%131
42.3%80.2%25,997
43.3%1%312
45.9%1.5%492
42.4%79.8%25,866
36%0.1%25
43.4%2.8%910
Pháp Thuật
50%0%2
46.8%0.4%141
42.2%52.9%17,141
27.5%0.1%40
44%3.6%1,174
50%0%4
42%50.4%16,345
43.2%3.7%1,182
61.9%0.1%21
Chuẩn Xác
42.3%75.4%24,459
42.5%97.3%31,555
42.2%75.9%24,602
Mảnh ngọc
35.5%0.2%62
42.4%80.4%26,056
57.1%0.1%21
41.7%2%662
41.8%1.6%521
42.4%80.7%26,149
48.9%0.4%131
42.3%80.2%25,997
43.3%1%312
45.9%1.5%492
42.4%79.8%25,866
36%0.1%25
43.4%2.8%910
Pháp Thuật
50%0%2
46.8%0.4%141
42.2%52.9%17,141
27.5%0.1%40
44%3.6%1,174
50%0%4
42%50.4%16,345
43.2%3.7%1,182
61.9%0.1%21
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.6121,842 Trận | 42.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 60.78%5,123 Trận | 51.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.76%28,927 Trận | 42.64% |
2.62%791 Trận | 43.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.58%23,057 Trận | 42.99% | |
16.43%4,760 Trận | 44.12% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
90.74%28,067 Trận | 42.51% | |
4.99%1,544 Trận | 43.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
20.64%2,465 Trận | 45.96% | |
5.91%706 Trận | 46.74% | |
5.91%706 Trận | 44.48% | |
3.68%439 Trận | 47.61% | |
3.25%388 Trận | 46.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
50.12%866 Trận | |
52.15%627 Trận | |
45.58%419 Trận | |
45.38%249 Trận | |
48.59%249 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
45.1%51 Trận | |
42.5%40 Trận | |
44.44%27 Trận | |
38.1%21 Trận | |
37.5%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%3 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


