45.5%0.4%44
43.2%79%8,865
54.5%0.1%11
42%2.2%243
42%2.7%300
43.2%78.3%8,783
53.8%0.7%80
43.2%77.7%8,717
41.5%1.7%195
46.2%2.2%251
43.1%77.4%8,686
50%0.1%10
46.5%4.2%467
Pháp Thuật
0%0%1
47%0.9%100
42.8%51.7%5,805
41.2%0.2%17
44.8%5.8%652
50%0%2
42.6%48.6%5,457
43.1%5.5%619
0%0%1
Chuẩn Xác
42.6%68.7%7,713
43.1%95.7%10,742
43.1%72.4%8,119
Mảnh ngọc
45.5%0.4%44
43.2%79%8,865
54.5%0.1%11
42%2.2%243
42%2.7%300
43.2%78.3%8,783
53.8%0.7%80
43.2%77.7%8,717
41.5%1.7%195
46.2%2.2%251
43.1%77.4%8,686
50%0.1%10
46.5%4.2%467
Pháp Thuật
0%0%1
47%0.9%100
42.8%51.7%5,805
41.2%0.2%17
44.8%5.8%652
50%0%2
42.6%48.6%5,457
43.1%5.5%619
0%0%1
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.11%7,152 Trận | 43.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.18%1,555 Trận | 51.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.65%10,048 Trận | 43.11% |
2.11%222 Trận | 45.50% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.04%7,659 Trận | 43.35% | |
19.61%1,975 Trận | 45.27% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
90.09%9,790 Trận | 43.13% | |
5.71%620 Trận | 43.71% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.50%752 Trận | 47.74% | |
7.01%285 Trận | 47.72% | |
5.95%242 Trận | 35.95% | |
3.54%144 Trận | 45.83% | |
3.42%139 Trận | 48.20% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
51.42%282 Trận | |
49.75%203 Trận | |
46.43%140 Trận | |
51.28%78 Trận | |
42.31%78 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
43.75%16 Trận | |
57.14%14 Trận | |
90.91%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



