Tên hiển thị + #NA1
Mel

Mel Trang bị cho Support, Bản vá 16.15

Bậc 5
Mỗi khi sử dụng Kỹ Năng, Mel nhận thêm 3 tia năng lượng (tối đa 9 tia) cho đòn đánh kế tiếp.<br><br>Khi Mel gây sát thương bằng kỹ năng hoặc đòn đánh, cô đặt hiệu ứng Áp Đảo lên kẻ địch, có thể cộng dồn vô hạn. Nếu kẻ địch bị Mel đánh trúng đã tích đủ sát thương Áp Đảo, số cộng dồn sẽ được tiêu hao để kết liễu mục tiêu.
Chùm Sáng Hội TụQ
Phản Quang Chiết KínhW
Phi Luân Dương ViêmE
Nhật Thực Hoàng KimR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Mel có thể phản lại các kỹ năng định hướng mạnh, hãy đợi cô ấy dùng kỹ năng phản đòn trước khi tấn công. Mel tích tụ các điểm cộng dồn sau mỗi đòn đánh; hãy rút lui khi máu thấp cho đến khi các điểm này biến mất.
  • Tỉ lệ thắng42.33%
  • Tỷ lệ chọn1.61%
  • Tỷ lệ cấm32.71%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
20.5%2,902 Trận
45.52%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
5.94%841 Trận
44.95%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.86%829 Trận
46.68%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đồng Hồ Cát Zhonya
3.69%523 Trận
47.23%
Vọng Âm Luden
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.27%463 Trận
45.36%
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.97%420 Trận
49.05%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quỷ Thư Morello
1.78%252 Trận
40.48%
Vọng Âm Luden
Đồng Hồ Cát Zhonya
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.77%250 Trận
49.2%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.69%239 Trận
48.12%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.65%233 Trận
48.93%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.36%193 Trận
52.85%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.31%186 Trận
41.4%
Vọng Âm Luden
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.22%173 Trận
49.71%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Trượng Hư Vô
1.17%165 Trận
42.42%
Đuốc Lửa Đen
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.17%166 Trận
48.19%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
79.48%27,399 Trận
43%
Giày Khai Sáng Ionia
16.54%5,703 Trận
43.7%
Giày Bạc
2.13%734 Trận
44.14%
Giày Thủy Ngân
1.2%415 Trận
45.3%
Giày Thép Gai
0.56%194 Trận
46.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.82%34,394 Trận
42.65%
Bình Máu
2.54%910 Trận
42.97%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.43%155 Trận
44.52%
Bình Máu
3
0.4%144 Trận
31.94%
Giày
Bình Máu
2
0.11%39 Trận
48.72%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.08%30 Trận
26.67%
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.08%27 Trận
44.44%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.07%24 Trận
58.33%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%19 Trận
52.63%
Sách Cũ
Bình Máu
3
0.04%16 Trận
31.25%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.03%11 Trận
18.18%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.03%9 Trận
44.44%
Bình Máu
4
0.03%12 Trận
33.33%
Lam Ngọc
Bình Máu
3
0.02%6 Trận
50%
Sách Cũ
Bình Máu
0.02%7 Trận
42.86%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
90.87%33,388 Trận
42.44%
Khiên Vàng Thượng Giới
4.96%1,823 Trận
43.5%
Cỗ Xe Mùa Đông
0.75%276 Trận
48.19%
Thú Bông Bảo Mộng
0.74%272 Trận
40.07%
Huyết Trảo
0.54%199 Trận
45.23%
Trang bị
Core Items Table
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
90.87%33,388 Trận
42.44%
Vọng Âm Luden
74.71%27,449 Trận
42.55%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
49.22%18,084 Trận
44.26%
Đuốc Lửa Đen
23.99%8,816 Trận
42.45%
Đồng Hồ Cát Zhonya
21.77%7,997 Trận
47.34%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
18.84%6,921 Trận
42.61%
Ngọc Quên Lãng
13.49%4,955 Trận
37.42%
Đai Tên Lửa Hextech
8.03%2,949 Trận
48.56%
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.56%2,777 Trận
48.83%
Quỷ Thư Morello
5.7%2,095 Trận
43.44%
Giáp Tay Seeker
5.69%2,090 Trận
45.22%
Phong Ấn Hắc Ám
5.56%2,044 Trận
48.19%
Khiên Vàng Thượng Giới
4.96%1,823 Trận
43.5%
Quyền Trượng Bão Tố
4.08%1,498 Trận
46.86%
Trượng Pha Lê Rylai
2.75%1,011 Trận
45.9%
Trượng Hư Vô
2.16%794 Trận
42.82%
Sách Chiêu Hồn Mejai
1.62%594 Trận
74.58%
Dây Chuyền Chữ Thập
1.26%464 Trận
44.4%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.25%459 Trận
43.36%
Trát Lệnh Đế Vương
1.17%431 Trận
47.8%
Hoa Tử Linh
1.16%426 Trận
49.06%
Kính Nhắm Ma Pháp
1.03%377 Trận
47.48%
Nước Mắt Nữ Thần
0.85%314 Trận
37.58%
Lời Nguyền Huyết Tự
0.78%287 Trận
45.64%
Cỗ Xe Mùa Đông
0.75%276 Trận
48.19%
Thú Bông Bảo Mộng
0.74%272 Trận
40.07%
Vương Miện Shurelya
0.7%256 Trận
45.7%
Động Cơ Vũ Trụ
0.55%201 Trận
52.74%
Huyết Trảo
0.54%199 Trận
45.23%
Hỏa Khuẩn
0.17%64 Trận
46.88%