49.3%0.6%71
46%75.3%8,493
48%0.2%25
38.3%1.8%206
47.1%2%223
45.9%75.8%8,551
33.3%0.2%21
46%75.2%8,481
42.5%1.5%167
46.3%1.3%147
45.5%73.2%8,251
33.3%0.1%6
51.7%4.8%538
Pháp Thuật
75%0%4
50%0.4%44
45.7%63.8%7,191
37.5%0.1%8
46.7%10.6%1,198
0%0%1
45.8%62.2%7,014
46%9.3%1,047
60%0.2%25
Chuẩn Xác
45.7%73%8,237
45.8%96.2%10,851
46.1%78.7%8,880
Mảnh ngọc
49.3%0.6%71
46%75.3%8,493
48%0.2%25
38.3%1.8%206
47.1%2%223
45.9%75.8%8,551
33.3%0.2%21
46%75.2%8,481
42.5%1.5%167
46.3%1.3%147
45.5%73.2%8,251
33.3%0.1%6
51.7%4.8%538
Pháp Thuật
75%0%4
50%0.4%44
45.7%63.8%7,191
37.5%0.1%8
46.7%10.6%1,198
0%0%1
45.8%62.2%7,014
46%9.3%1,047
60%0.2%25
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMelPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.09%8,949 Trận | 45.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 73.38%5,138 Trận | 51.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.73%10,227 Trận | 45.84% |
2 | 2.10%222 Trận | 39.64% |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.67%8,235 Trận | 46.53% | |
12.44%1,286 Trận | 44.32% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.08%1,588 Trận | 47.80% | |
20.00%1,438 Trận | 48.82% | |
4.35%313 Trận | 44.41% | |
4.31%310 Trận | 51.29% | |
2.43%175 Trận | 47.43% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
52.07%1,181 Trận | |
51.16%952 Trận | |
47.97%369 Trận | |
47.19%231 Trận | |
59.51%163 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.38%231 Trận | |
58.66%179 Trận | |
58.54%164 Trận | |
51.09%92 Trận | |
55.43%92 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
25.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0.00%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


