49.7%95%1,951
51.4%1.8%37
75%0.2%4
0%0%0
28.6%0.3%7
49.9%96.7%1,985
59.6%5.1%104
49.2%91.3%1,874
57.1%0.7%14
49.4%88.2%1,810
51.2%4.2%86
55.2%4.7%96
Áp Đảo
20%0.2%5
53.2%18.8%385
42.9%0.3%7
47.9%53.2%1,093
0%0.1%2
53.3%0.7%15
46.8%41.2%846
0%0%0
38.5%1.9%39
Pháp Thuật
48.5%72.5%1,489
49.6%99.3%2,039
48.2%72.9%1,497
Mảnh ngọc
49.7%95%1,951
51.4%1.8%37
75%0.2%4
0%0%0
28.6%0.3%7
49.9%96.7%1,985
59.6%5.1%104
49.2%91.3%1,874
57.1%0.7%14
49.4%88.2%1,810
51.2%4.2%86
55.2%4.7%96
Áp Đảo
20%0.2%5
53.2%18.8%385
42.9%0.3%7
47.9%53.2%1,093
0%0.1%2
53.3%0.7%15
46.8%41.2%846
0%0%0
38.5%1.9%39
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.25%2,017 Trận | 49.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 54.94%628 Trận | 58.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.62%1,803 Trận | 49.36% |
3 | 1.45%27 Trận | 37.04% |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.95%1,094 Trận | 48.63% | |
31.36%563 Trận | 52.58% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.25%121 Trận | 48.76% | |
8.64%102 Trận | 45.10% | |
7.45%88 Trận | 44.32% | |
3.90%46 Trận | 58.70% | |
3.73%44 Trận | 45.45% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.25%161 Trận | |
58.70%92 Trận | |
65.82%79 Trận | |
52.78%72 Trận | |
81.25%32 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
75.56%45 Trận | |
61.54%26 Trận | |
33.33%18 Trận | |
81.25%16 Trận | |
66.67%15 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


