51.6%95.4%51,647
52%2.8%1,522
50.8%0.2%120
45.7%0.2%129
48.8%0.5%248
51.7%97.8%52,912
52.5%5.3%2,862
51.6%92.1%49,818
53.9%1.1%609
51.7%87.5%47,336
53.2%4.7%2,550
50%6.3%3,403
Áp Đảo
46.9%0.5%260
53.3%17.5%9,465
46.5%0.2%127
51.7%57.8%31,269
52%0.2%100
54.3%0.7%370
51.4%44.2%23,919
43.9%0.1%41
51.6%1.3%727
Pháp Thuật
51.3%76.4%41,319
51.6%99.3%53,728
51.5%77.6%42,005
Mảnh ngọc
51.6%95.4%51,647
52%2.8%1,522
50.8%0.2%120
45.7%0.2%129
48.8%0.5%248
51.7%97.8%52,912
52.5%5.3%2,862
51.6%92.1%49,818
53.9%1.1%609
51.7%87.5%47,336
53.2%4.7%2,550
50%6.3%3,403
Áp Đảo
46.9%0.5%260
53.3%17.5%9,465
46.5%0.2%127
51.7%57.8%31,269
52%0.2%100
54.3%0.7%370
51.4%44.2%23,919
43.9%0.1%41
51.6%1.3%727
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.4250,414 Trận | 51.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 56.36%17,136 Trận | 57.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.67%48,450 Trận | 51.58% |
3 | 2.23%1,139 Trận | 51.62% |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.21%30,926 Trận | 51.72% | |
31.27%15,545 Trận | 52.81% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.97%4,467 Trận | 51.38% | |
9.47%3,534 Trận | 51.61% | |
8.07%3,011 Trận | 51.81% | |
4.67%1,745 Trận | 60.11% | |
4.22%1,575 Trận | 49.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.31%6,819 Trận | |
60.65%3,309 Trận | |
60.11%2,908 Trận | |
51.37%1,970 Trận | |
79.31%1,382 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.38%1,376 Trận | |
63.66%1,354 Trận | |
61.18%644 Trận | |
58.98%629 Trận | |
74.8%496 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
46.15%39 Trận | |
42.86%28 Trận | |
46.15%26 Trận | |
40%20 Trận | |
70%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

