50.9%97.1%813
50%0.7%6
66.7%0.4%3
0%0%0
43.8%1.9%16
51.1%96.3%806
50%6.9%58
51.1%90.9%761
33.3%0.4%3
51.3%89.7%751
51.7%3.5%29
45.2%5%42
Áp Đảo
0%0.1%1
52.1%14.2%119
50%0.5%4
48.7%47.3%396
100%0.1%1
33.3%0.4%3
48.7%35.8%300
0%0%0
37.5%1%8
Pháp Thuật
51.2%62.1%520
51.1%99.6%834
51.1%68.9%577
Mảnh ngọc
50.9%97.1%813
50%0.7%6
66.7%0.4%3
0%0%0
43.8%1.9%16
51.1%96.3%806
50%6.9%58
51.1%90.9%761
33.3%0.4%3
51.3%89.7%751
51.7%3.5%29
45.2%5%42
Áp Đảo
0%0.1%1
52.1%14.2%119
50%0.5%4
48.7%47.3%396
100%0.1%1
33.3%0.4%3
48.7%35.8%300
0%0%0
37.5%1%8
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoFizzPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.68822 Trận | 51.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREWEWRWWQQ | 50.82%218 Trận | 57.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.38%852 Trận | 50.82% |
1.02%9 Trận | 77.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.88%467 Trận | 50.32% | |
37.49%319 Trận | 54.86% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.19%49 Trận | 44.9% | |
6.38%34 Trận | 50% | |
6.19%33 Trận | 42.42% | |
4.13%22 Trận | 86.36% | |
3.94%21 Trận | 57.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.63%38 Trận | |
64.29%28 Trận | |
69.57%23 Trận | |
61.9%21 Trận | |
61.11%18 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
41.18%17 Trận | |
22.22%9 Trận | |
20%5 Trận | |
75%4 Trận | |
0%4 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


