Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.37 | 25.42% | 0.64%118 Trận | 69.49% |
Yuumi | 3.72 | 23.69% | 1.36%249 Trận | 61.85% |
Xin Zhao | 3.58 | 17.01% | 0.8%147 Trận | 61.22% |
Blitzcrank | 3.8 | 14.36% | 0.99%181 Trận | 66.3% |
Zed | 3.9 | 21.07% | 1.42%261 Trận | 60.92% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.62%3,327 Trận |
![]() | 17.46%2,937 Trận |
![]() | 7.56%1,994 Trận |
![]() | 9.48%1,595 Trận |
![]() | 5.71%1,505 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.5%4,647 Trận | 66.19% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.04 | 0.66% | 73.26%4,113 Trận | 18.33% | |
6.08 | 0.59% | 24.21%1,359 Trận | 18.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 6.38% | 69.93%6,585 Trận | 39.8% | |
5.15 | 5.57% | 26.13%2,460 Trận | 36.71% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.55 | 19.69% | 19.19%3,637 Trận | 67.2% | |
3.93 | 15.01% | 16.39%3,105 Trận | 61% | |
4.04 | 14.05% | 11.94%2,263 Trận | 58.73% | |
3.69 | 16.05% | 9.96%1,888 Trận | 67.06% | |
4.03 | 13.66% | 7.76%1,471 Trận | 58.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 9.96% | 4.7%542 Trận | 51.11% | |
4.37 | 7.59% | 2.51%290 Trận | 49.31% | |
4.11 | 12.42% | 1.4%161 Trận | 52.8% | |
4.04 | 14.62% | 1.13%130 Trận | 56.15% | |
3.53 | 10.94% | 1.11%128 Trận | 68.75% |