Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.34 | 31.32% | 1.91%1,638 Trận | 69.35% |
Shyvana | 3.52 | 25.25% | 1.05%903 Trận | 67% |
Xin Zhao | 3.7 | 17.68% | 1.25%1,069 Trận | 65.01% |
Amumu | 3.79 | 19.47% | 0.66%570 Trận | 64.21% |
Olaf | 3.69 | 17.76% | 0.57%490 Trận | 67.55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.17%14,571 Trận |
![]() | 16.66%14,244 Trận |
![]() | 11.66%9,965 Trận |
![]() | 9.91%8,924 Trận |
![]() | 9.66%8,255 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%24,619 Trận | 66.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.87 | 8.10% | 70.26%35,968 Trận | 42.3% | |
4.99 | 7.17% | 23.37%11,965 Trận | 39.31% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.80 | 16.32% | 16.05%17,695 Trận | 64.05% | |
3.99 | 14.97% | 13.01%14,342 Trận | 60.08% | |
3.91 | 15.38% | 11.37%12,533 Trận | 61.41% | |
3.67 | 16.21% | 8.6%9,478 Trận | 66.88% | |
3.69 | 24.98% | 6.41%7,063 Trận | 64.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 13.45% | 4.69%2,915 Trận | 59.93% | |
3.66 | 18.65% | 2.05%1,276 Trận | 64.66% | |
4.67 | 10.05% | 1.68%1,045 Trận | 40.19% | |
3.93 | 14.88% | 1.5%934 Trận | 58.35% | |
3.68 | 18.85% | 1.12%695 Trận | 63.74% |