Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Amumu tại đây. Tìm hiểu về build Amumu , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.44 | 23.35% | 1.04%2,428 Trận | 70.3% |
Aurelion Sol | 3.81 | 24.51% | 1.35%3,170 Trận | 61.61% |
Brand | 3.77 | 18.73% | 2.19%5,135 Trận | 63.84% |
Rumble | 3.46 | 23.32% | 0.4%939 Trận | 69.12% |
Lillia | 3.65 | 21.39% | 0.65%1,515 Trận | 65.94% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.6%27,475 Trận |
![]() | 11.38%24,309 Trận |
![]() | 9.62%20,558 Trận |
![]() | 9.35%19,981 Trận |
![]() | 7.68%19,808 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.6%69,144 Trận | 68.79% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.38% | 58.02%49,173 Trận | 16.12% | |
6.08 | 0.93% | 33.12%28,071 Trận | 18.62% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.11 | 7.05% | 57.6%75,322 Trận | 38.07% | |
5.08 | 7.16% | 28.54%37,323 Trận | 38.57% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.61 | 20.46% | 16.55%43,006 Trận | 66.83% | |
3.44 | 21.88% | 14.33%37,240 Trận | 70.31% | |
3.87 | 18.43% | 13.04%33,902 Trận | 61.76% | |
3.72 | 19.77% | 7.73%20,078 Trận | 64.8% | |
3.95 | 18.52% | 7.31%19,005 Trận | 60.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 14.14% | 4.19%6,834 Trận | 57.42% | |
4.13 | 11.73% | 3.31%5,406 Trận | 53.94% | |
3.81 | 16.55% | 2.7%4,410 Trận | 61.36% | |
3.83 | 16.35% | 2.53%4,123 Trận | 61.9% | |
3.95 | 15.54% | 1.56%2,549 Trận | 59.04% |