Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nautilus tại đây. Tìm hiểu về build Nautilus , augments, items và skills trong Patch 15.23 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.6 | 22.31% | 2.25%1,596 Trận | 67.11% |
Yasuo | 3.9 | 18.67% | 1.51%1,071 Trận | 60.32% |
Nilah | 3.9 | 27.63% | 0.43%304 Trận | 59.21% |
Ahri | 3.99 | 16.82% | 0.74%529 Trận | 59.92% |
Olaf | 4.06 | 20.94% | 0.51%363 Trận | 57.85% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.55%11,762 Trận |
![]() | 8.27%9,764 Trận |
![]() | 10.82%7,693 Trận |
![]() | 8.65%7,365 Trận |
![]() | 6.22%7,343 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%28,123 Trận | 62.02% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.33 | 0.33% | 72.8%22,793 Trận | 13.73% | |
6.1 | 0.82% | 22.3%6,982 Trận | 17.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.38 | 4.99% | 57.58%25,681 Trận | 32.31% | |
5.37 | 5.40% | 33.12%14,769 Trận | 32.62% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.88% | 15.74%14,402 Trận | 62.36% | |
3.96 | 17.62% | 15.35%14,043 Trận | 59.66% | |
4.31 | 14.64% | 10.35%9,467 Trận | 53.1% | |
4.08 | 16.03% | 9.03%8,260 Trận | 57.54% | |
4.28 | 14.60% | 8.52%7,796 Trận | 53.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 12.27% | 6.23%3,137 Trận | 52.18% | |
4.35 | 9.53% | 4.9%2,466 Trận | 49.03% | |
3.88 | 15.04% | 2.54%1,277 Trận | 60.3% | |
4.15 | 12.59% | 2.11%1,064 Trận | 56.11% | |
4.16 | 13% | 1.94%977 Trận | 55.37% |