Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nautilus tại đây. Tìm hiểu về build Nautilus , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.43 | 24.38% | 1.01%2,059 Trận | 69.45% |
Yasuo | 3.95 | 18.88% | 1.59%3,226 Trận | 60.35% |
Olaf | 3.85 | 21.99% | 0.6%1,219 Trận | 61.44% |
Karthus | 3.91 | 14.97% | 0.44%895 Trận | 63.13% |
Nilah | 4.15 | 20.3% | 0.43%877 Trận | 54.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.32%29,806 Trận |
![]() | 8.28%24,987 Trận |
![]() | 10.93%19,968 Trận |
![]() | 8.63%18,757 Trận |
![]() | 6.06%18,272 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.75%73,220 Trận | 61.4% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.22% | 71.83%60,368 Trận | 12.85% | |
6.17 | 0.77% | 23.11%19,425 Trận | 16.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.40 | 5.16% | 58.35%69,930 Trận | 32.24% | |
5.41 | 5.20% | 31.61%37,885 Trận | 31.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.94% | 15.34%37,178 Trận | 61.96% | |
4.03 | 17.43% | 14.77%35,815 Trận | 58.07% | |
4.36 | 14.03% | 9.77%23,683 Trận | 51.89% | |
4.13 | 16.29% | 8.57%20,775 Trận | 56.49% | |
4.34 | 14.59% | 8%19,400 Trận | 52.54% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 11.96% | 6.06%8,035 Trận | 50.84% | |
4.36 | 10.23% | 4.86%6,440 Trận | 48.54% | |
4.28 | 12.91% | 2.2%2,913 Trận | 51.39% | |
4 | 14.78% | 2.13%2,829 Trận | 55.99% | |
4.16 | 15.63% | 1.83%2,432 Trận | 53.95% |