Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jinx tại đây. Tìm hiểu về build Jinx , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.69 | 20.47% | 1.01%1,881 Trận | 65.23% |
Vi | 4.17 | 17.72% | 0.85%1,586 Trận | 55.8% |
Milio | 4.18 | 16.18% | 0.79%1,477 Trận | 56.47% |
Pantheon | 4.26 | 16.9% | 0.73%1,355 Trận | 54.1% |
Soraka | 4.19 | 13.38% | 0.71%1,323 Trận | 56.84% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.32%45,686 Trận |
![]() | 12.81%35,874 Trận |
![]() | 16.71%27,890 Trận |
![]() | 9.39%26,304 Trận |
![]() | 8.92%24,976 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%93,240 Trận | 62.76% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.6% | 89.41%69,518 Trận | 16.59% | |
6.32 | 0.97% | 7.44%5,786 Trận | 14.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.02% | 94.57%110,346 Trận | 36.5% | |
4.97 | 8.76% | 2.79%3,253 Trận | 39.5% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 14.68% | 25.86%59,842 Trận | 54.89% | |
4.02 | 15.86% | 22.36%51,739 Trận | 59.31% | |
4.16 | 14.00% | 16%37,020 Trận | 56.55% | |
4.24 | 12.78% | 9.42%21,807 Trận | 55.29% | |
3.75 | 17.67% | 6.49%15,024 Trận | 64.47% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 10.06% | 2.14%2,505 Trận | 51.74% | |
4.47 | 8.92% | 1.83%2,142 Trận | 47.39% | |
4.57 | 6.79% | 1.27%1,487 Trận | 43.85% | |
4.32 | 10.32% | 0.96%1,124 Trận | 52.31% | |
4.1 | 12.8% | 0.78%914 Trận | 55.47% |