Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jinx tại đây. Tìm hiểu về build Jinx , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.68 | 20.55% | 1%1,956 Trận | 65.34% |
Vi | 4.16 | 17.82% | 0.85%1,655 Trận | 55.83% |
Milio | 4.21 | 16.2% | 0.79%1,549 Trận | 55.97% |
Pantheon | 4.23 | 16.85% | 0.73%1,418 Trận | 54.51% |
Soraka | 4.18 | 13.12% | 0.71%1,387 Trận | 56.6% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.28%47,488 Trận |
![]() | 12.8%37,353 Trận |
![]() | 16.69%29,018 Trận |
![]() | 9.38%27,382 Trận |
![]() | 8.93%26,070 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%97,901 Trận | 62.76% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.59% | 89.36%72,939 Trận | 16.58% | |
6.32 | 0.97% | 7.48%6,109 Trận | 14.75% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.04% | 94.56%115,934 Trận | 36.55% | |
4.95 | 8.92% | 2.82%3,454 Trận | 39.9% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 14.67% | 25.87%62,822 Trận | 54.89% | |
4.02 | 15.82% | 22.32%54,220 Trận | 59.3% | |
4.16 | 13.99% | 16.02%38,912 Trận | 56.65% | |
4.23 | 12.78% | 9.44%22,923 Trận | 55.4% | |
3.75 | 17.60% | 6.49%15,775 Trận | 64.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.32 | 10.21% | 2.13%2,614 Trận | 51.99% | |
4.46 | 8.86% | 1.82%2,236 Trận | 47.85% | |
4.58 | 6.58% | 1.27%1,565 Trận | 43.83% | |
4.29 | 10.85% | 0.95%1,171 Trận | 52.52% | |
4.09 | 12.62% | 0.77%951 Trận | 55.94% |