Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jinx tại đây. Tìm hiểu về build Jinx , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.68 | 20.45% | 1.01%1,946 Trận | 65.36% |
Vi | 4.17 | 17.75% | 0.85%1,639 Trận | 55.64% |
Milio | 4.2 | 16.15% | 0.79%1,529 Trận | 55.98% |
Pantheon | 4.23 | 16.94% | 0.72%1,399 Trận | 54.61% |
Soraka | 4.19 | 13.22% | 0.71%1,369 Trận | 56.54% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.28%47,199 Trận |
![]() | 12.81%37,139 Trận |
![]() | 16.68%28,821 Trận |
![]() | 9.39%27,211 Trận |
![]() | 8.92%25,869 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%96,700 Trận | 62.75% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.6% | 89.37%72,040 Trận | 16.56% | |
6.32 | 0.98% | 7.48%6,031 Trận | 14.81% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.04% | 94.56%114,511 Trận | 36.54% | |
4.96 | 8.72% | 2.81%3,406 Trận | 39.67% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 14.67% | 25.87%62,063 Trận | 54.89% | |
4.02 | 15.83% | 22.33%53,587 Trận | 59.3% | |
4.16 | 13.99% | 16.01%38,409 Trận | 56.61% | |
4.23 | 12.81% | 9.44%22,642 Trận | 55.42% | |
3.75 | 17.66% | 6.49%15,577 Trận | 64.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 10.13% | 2.13%2,586 Trận | 51.78% | |
4.46 | 8.84% | 1.82%2,216 Trận | 47.79% | |
4.58 | 6.62% | 1.27%1,540 Trận | 43.9% | |
4.3 | 10.75% | 0.95%1,154 Trận | 52.6% | |
4.1 | 12.61% | 0.78%944 Trận | 55.83% |