Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jinx tại đây. Tìm hiểu về build Jinx , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.68 | 20.51% | 0.99%2,087 Trận | 65.17% |
Vi | 4.16 | 17.26% | 0.84%1,779 Trận | 55.87% |
Milio | 4.24 | 15.8% | 0.79%1,671 Trận | 55.36% |
Pantheon | 4.24 | 17.02% | 0.73%1,539 Trận | 54.19% |
Olaf | 4.17 | 16.33% | 0.52%1,102 Trận | 54.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.27%51,470 Trận |
![]() | 12.81%40,509 Trận |
![]() | 16.68%31,437 Trận |
![]() | 9.39%29,703 Trận |
![]() | 8.93%28,259 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.78%105,535 Trận | 62.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.59% | 89.31%78,806 Trận | 16.54% | |
6.31 | 0.96% | 7.55%6,665 Trận | 14.73% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.03% | 94.52%125,094 Trận | 36.47% | |
4.96 | 8.80% | 2.86%3,786 Trận | 39.78% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 14.68% | 25.81%67,614 Trận | 54.85% | |
4.02 | 15.87% | 22.33%58,487 Trận | 59.26% | |
4.15 | 13.99% | 16.03%41,974 Trận | 56.59% | |
4.23 | 12.76% | 9.46%24,776 Trận | 55.49% | |
3.75 | 17.63% | 6.5%17,032 Trận | 64.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 10.08% | 2.11%2,807 Trận | 51.66% | |
4.46 | 8.93% | 1.82%2,418 Trận | 47.97% | |
4.57 | 6.99% | 1.27%1,688 Trận | 44.02% | |
4.29 | 10.49% | 0.93%1,239 Trận | 52.3% | |
4.11 | 12.44% | 0.77%1,021 Trận | 55.73% |