Tên hiển thị + #NA1
Jinx

Jinxarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

2 Bậc

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tất cả thông tin về arena Jinx đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Jinx xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.44
  • Top 116.79%
  • Tỷ lệ cấm2.68%
  • Tỉ lệ thắng51.67%
  • Tỷ lệ chọn12.22%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.46%32,993 Trận
59.9%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.5%28,643 Trận
60.99%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.47%19,783 Trận
57.4%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.26%13,601 Trận
61.74%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.94%11,662 Trận
49.79%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.65%11,232 Trận
54.34%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
5.98%8,780 Trận
59.48%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.59%6,743 Trận
53.03%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.42%6,490 Trận
42.11%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.43%3,565 Trận
61.51%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
3.84%2,714 Trận
58.4%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.35%956 Trận
56.9%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Trang Bị Tối Thượng
1.09%772 Trận
34.84%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
0.94%664 Trận
63.25%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.73%515 Trận
71.84%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.62%436 Trận
62.61%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.5%354 Trận
70.06%
Vô Cực Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.45%321 Trận
53.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.45%318 Trận
54.72%
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
0.44%310 Trận
61.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.41%289 Trận
60.9%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
0.4%282 Trận
68.79%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.39%273 Trận
56.41%
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
0.39%272 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.38%268 Trận
60.82%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
94.09%58,881 Trận
39.85%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
3.02%1,889 Trận
41.93%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.47%922 Trận
34.71%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.7%438 Trận
38.58%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.42%261 Trận
52.87%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.25%156 Trận
46.15%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%34 Trận
17.65%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
12.8%66,114 Trận
56.44%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
11.41%58,921 Trận
39.83%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.46%32,993 Trận
59.9%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
6.18%31,905 Trận
56.38%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
5.58%28,828 Trận
60.74%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
19.5%28,643 Trận
60.99%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.47%19,783 Trận
57.4%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
3.77%19,445 Trận
63.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.4%17,535 Trận
54.26%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
3.05%15,740 Trận
65.41%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.71%14,006 Trận
52.96%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
9.26%13,601 Trận
61.74%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.44%12,589 Trận
66.49%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
2.32%11,972 Trận
55.51%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.94%11,662 Trận
49.79%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
7.65%11,232 Trận
54.34%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
2.13%10,973 Trận
51.08%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.03%10,506 Trận
55.01%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
1.72%8,856 Trận
58.37%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
5.98%8,780 Trận
59.48%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
4.59%6,743 Trận
53.03%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
4.42%6,490 Trận
42.11%
Đại Bác Liên Thanh
Đại Bác Liên Thanh
0.85%4,375 Trận
54.33%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.81%4,184 Trận
69.46%
Phong Thần Kiếm
Phong Thần Kiếm
0.72%3,719 Trận
51.14%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
2.43%3,565 Trận
61.51%
Âm Dội
Âm Dội
2.31%3,398 Trận
63.77%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.65%3,363 Trận
75.62%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
0.64%3,290 Trận
61.55%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
0.5%2,569 Trận
62.79%