Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Hecarim tại đây. Tìm hiểu về build Hecarim , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.78 | 17.67% | 0.92%1,217 Trận | 62.78% |
Yasuo | 4.11 | 14.35% | 0.84%1,122 Trận | 57.84% |
Olaf | 4.22 | 16.09% | 0.52%696 Trận | 55.6% |
Tristana | 4.24 | 14.94% | 0.64%857 Trận | 53.56% |
Vi | 4.29 | 16.5% | 0.69%921 Trận | 52.77% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.69%19,257 Trận |
![]() | 6.02%11,963 Trận |
![]() | 8.82%10,837 Trận |
![]() | 7.13%10,167 Trận |
![]() | 8.06%9,899 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.76%64,172 Trận | 60.73% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.53% | 77.28%41,820 Trận | 16.89% | |
6.26 | 0.33% | 10.64%5,757 Trận | 14.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 6.23% | 41.41%30,940 Trận | 36.72% | |
4.93 | 7.53% | 25.39%18,972 Trận | 40.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 14.64% | 21%23,802 Trận | 56.75% | |
4.09 | 13.80% | 19.47%22,069 Trận | 57.61% | |
4.09 | 15.23% | 14.3%16,212 Trận | 57.01% | |
3.66 | 28.45% | 10.19%11,551 Trận | 63.55% | |
3.24 | 27.58% | 7.91%8,966 Trận | 72.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 8.36% | 3.82%3,183 Trận | 45.84% | |
4.5 | 8.16% | 2.53%2,107 Trận | 44.9% | |
3.33 | 18.05% | 0.85%709 Trận | 72.78% | |
4.6 | 7.11% | 0.83%689 Trận | 44.7% | |
2.85 | 22.69% | 0.66%551 Trận | 86.39% |