Tên hiển thị + #NA1
Hecarim

Hecarimarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Đường Ra Trận
  • Càn QuétQ
  • Nhiếp Hồn TrậnW
  • Vó Ngựa Hủy DiệtE
  • Bóng Ma Kị SĩR

Tất cả thông tin về arena Hecarim đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Hecarim xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.43
  • Top 117.40%
  • Tỷ lệ cấm3.69%
  • Tỉ lệ thắng51.45%
  • Tỷ lệ chọn13.21%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
20.15%9,262 Trận
55.44%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
17.50%8,046 Trận
58.61%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
11.44%5,260 Trận
55.91%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
10.57%4,859 Trận
65.67%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.03%4,611 Trận
59.08%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.96%3,201 Trận
60.76%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
6.84%3,146 Trận
59.15%
Đảo Chính
Đảo Chính
5.72%2,628 Trận
52.05%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
5.45%2,506 Trận
59.70%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.32%2,447 Trận
45.61%
Lối lên đồ chính
Synergies
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
2.48%790 Trận
48.35%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.25%397 Trận
74.56%
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
Trang Bị Tối Thượng
1.22%390 Trận
35.90%
Rìu Đen
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.18%376 Trận
71.28%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.17%374 Trận
68.18%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.16%370 Trận
72.16%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.08%344 Trận
70.64%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Rìu Đen
0.61%193 Trận
77.72%
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
Trang Bị Tối Thượng
Vũ Điệu Tử Thần
0.56%178 Trận
63.48%
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
0.49%155 Trận
83.23%
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
Huyết Giáp Chúa Tể
0.40%127 Trận
55.91%
Móng Vuốt Sterak
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
0.40%128 Trận
78.91%
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tối Thượng
0.39%123 Trận
64.23%
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.37%117 Trận
73.50%
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Nguyệt Đao
0.37%119 Trận
76.47%
Giày
Synergies
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
36.12%11,661 Trận
56.02%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
26.70%8,620 Trận
37.94%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
19.64%6,340 Trận
42.67%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
11.68%3,772 Trận
38.52%
Giày Bạc
Giày Bạc
5.39%1,739 Trận
38.87%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
0.42%136 Trận
36.03%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.04%14 Trận
28.57%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
6.08%15,898 Trận
51.81%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
5.29%13,832 Trận
56.62%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
4.44%11,605 Trận
56.26%
Rìu Đen
Rìu Đen
4.39%11,473 Trận
59.65%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
3.79%9,918 Trận
61.10%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
20.15%9,262 Trận
55.44%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
3.29%8,607 Trận
58.05%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
3.23%8,444 Trận
37.74%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
17.50%8,046 Trận
58.61%
Huyết Giáp Chúa Tể
Huyết Giáp Chúa Tể
2.90%7,586 Trận
60.22%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
2.58%6,751 Trận
67.37%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.37%6,199 Trận
42.85%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
11.44%5,260 Trận
55.91%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.94%5,058 Trận
60.56%
Nguyệt Kiếm
Nguyệt Kiếm
10.57%4,859 Trận
65.67%
Trái Tim Khổng Thần
Trái Tim Khổng Thần
1.85%4,839 Trận
43.48%
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
1.78%4,664 Trận
60.93%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
10.03%4,611 Trận
59.08%
Chùy Hấp Huyết
Chùy Hấp Huyết
1.57%4,103 Trận
55.89%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.50%3,928 Trận
67.44%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.42%3,704 Trận
38.42%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.30%3,401 Trận
58.75%
Huyết Đao
Huyết Đao
6.96%3,201 Trận
60.76%
Cột Thu Lôi
Cột Thu Lôi
6.84%3,146 Trận
59.15%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
1.19%3,120 Trận
56.51%
Đảo Chính
Đảo Chính
5.72%2,628 Trận
52.05%
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
0.96%2,504 Trận
65.46%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
5.45%2,506 Trận
59.70%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.32%2,447 Trận
45.61%
Chùy Gai Malmortius
Chùy Gai Malmortius
0.92%2,411 Trận
67.98%